Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91174.05 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91174.05 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.61%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91174.05 (+1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RIA thành EUR
RIA/EUR: 1 RIA = 0.02217 EUR. Giá chuyển đổi 1 aRIA Currency (RIA) thành Euro (EUR) là 0.02217 EUR hôm nay.

RIA
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RIA/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi aRIA Currency (RIA) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RIA hiện có giá trị là 0.02217 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RIA hiện có giá 0.02217 EUR, nghĩa là mua 5 RIA sẽ mất 0.1108 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 45.11 RIA và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 225.55 RIA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RIA sang EUR
Chuyển đổi EUR sang RIA
aRIA Currency
Euro
1 RIA
0.02217 EUR
Đổi 1 RIA sang 0.02217 EUR
2 RIA
0.04434 EUR
Đổi 2 RIA sang 0.04434 EUR
5 RIA
0.1108 EUR
Đổi 5 RIA sang 0.1108 EUR
10 RIA
0.2217 EUR
Đổi 10 RIA sang 0.2217 EUR
20 RIA
0.4434 EUR
Đổi 20 RIA sang 0.4434 EUR
50 RIA
1.11 EUR
Đổi 50 RIA sang 1.11 EUR
100 RIA
2.22 EUR
Đổi 100 RIA sang 2.22 EUR
200 RIA
4.43 EUR
Đổi 200 RIA sang 4.43 EUR
500 RIA
11.08 EUR
Đổi 500 RIA sang 11.08 EUR
1000 RIA
22.17 EUR
Đổi 1000 RIA sang 22.17 EUR
5000 RIA
110.84 EUR
Đổi 5000 RIA sang 110.84 EUR
10000 RIA
221.68 EUR
Đổi 10000 RIA sang 221.68 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RIA thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của aRIA Currency tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RIA sang EUR, lên đến 10000 RIA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
aRIA Currency
1 EUR
45.11 RIA
Đổi 1 EUR sang 45.11 RIA
10 EUR
451.1 RIA
Đổi 10 EUR sang 451.1 RIA
50 EUR
2,255.51 RIA
Đổi 50 EUR sang 2,255.51 RIA
100 EUR
4,511.01 RIA
Đổi 100 EUR sang 4,511.01 RIA
200 EUR
9,022.02 RIA
Đổi 200 EUR sang 9,022.02 RIA
500 EUR
22,555.05 RIA
Đổi 500 EUR sang 22,555.05 RIA
1000 EUR
45,110.1 RIA
Đổi 1000 EUR sang 45,110.1 RIA
2000 EUR
90,220.21 RIA
Đổi 2000 EUR sang 90,220.21 RIA
5000 EUR
225,550.52 RIA
Đổi 5000 EUR sang 225,550.52 RIA
10000 EUR
451,101.03 RIA
Đổi 10000 EUR sang 451,101.03 RIA
50000 EUR
2,255,505.16 RIA
Đổi 50000 EUR sang 2,255,505.16 RIA
100000 EUR
4,511,010.32 RIA
Đổi 100000 EUR sang 4,511,010.32 RIA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành RIA toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo aRIA Currency đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang RIA, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RIA/EUR
RIA/EUR: 1 RIA = 0.02217 EUR; 2026/01/04 02:23:16
Trong 1D vừa qua, aRIA Currency đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy aRIA Currency(RIA) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành RIA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RIA sang EUR: Biến động và thay đổi giá của aRIA Currency/EUR
Giá aRIA Currency cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.02217 EUR trong khi giá aRIA Currency thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.02217 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá aRIA Currency theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RIA theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02217 EUR | 0.02217 EUR | 0.02217 EUR | 0.02220 EUR |
Thấp | 0.02217 EUR | 0.02217 EUR | 0.02217 EUR | 0.{6}1907 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RIA (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RIA bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RIA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin aRIA Currency
Số liệu thị trường RIA sang EUR
RIA/EUR:
€0.02217
Khối lượng RIA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường RIA:
--
Nguồn cung lưu hành RIA:
0 RIA
Tỷ giá RIA sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi aRIA Currency thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của aRIA Currency là €0.02217 mỗi RIA, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RIA. Khối lượng giao dịch của aRIA Currency đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RIA là €0.
Thông tin thêm về aRIA Currency trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá aRIA Currency phổ biến nhất là RIA sang EUR, trong đó mã của aRIA Currency là RIA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RIA sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RIA sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi aRIA Currency phổ biến
RIA đến TWD
1 RIA thành NT$0.8156 TWD
RIA đến CNY
1 RIA thành ¥0.1818 CNY
RIA đến USD
1 RIA thành $0.02600 USD
RIA đến AUD
1 RIA thành AU$0.03885 AUD
RIA đến EUR
1 RIA thành €0.02217 EUR
RIA đến CAD
1 RIA thành C$0.03572 CAD
RIA đến KRW
1 RIA thành ₩37.5 KRW
RIA đến JPY
1 RIA thành ¥4.08 JPY
RIA đến GBP
1 RIA thành £0.01930 GBP
RIA đến BRL
1 RIA thành R$0.1410 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1505 EUR

MYX đến EUR
1 MYX thành €5.36 EUR

TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €4.55 EUR

LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3716 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €550.26 EUR

CVX đến EUR
1 CVX thành €2.06 EUR

SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0001823 EUR

ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007617 EUR

COAI đến EUR
1 COAI thành €0.3738 EUR

EDGE đến EUR
1 EDGE thành €0.1429 EUR
Bảng chuyển đổi từ RIA sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của aRIA Currency đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RIA thành Euro đã thay đổi 0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.02217 EUR và mức thấp nhất là 0.02217 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 RIA là €0.02217 EUR , thay đổi 0.00% so với giá hiện tại. aRIA Currency đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -16.34% so với năm trước.
-€
0.004330EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RIA | €0.01108 | €0.01108 | 0.00% |
1 RIA | €0.02217 | €0.02217 | 0.00% |
5 RIA | €0.1108 | €0.1108 | 0.00% |
10 RIA | €0.2217 | €0.2217 | 0.00% |
50 RIA | €1.11 | €1.11 | 0.00% |
100 RIA | €2.22 | €2.22 | 0.00% |
500 RIA | €11.08 | €11.08 | 0.00% |
1000 RIA | €22.17 | €22.17 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp RIA/EUR
1 aRIA Currency bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 aRIA Currency (RIA) trong Euro (EUR) là €0.02217.
Tôi có thể mua bao nhiêu RIA với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 45.11 RIA đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RIA sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RIA sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RIA bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 225.55 RIA, trong khi 5 RIA sẽ có giá khoảng 0.1108EUR.
Giá cao nhất của RIA/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RIA tính theo EUR là €0.8613. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RIA/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của aRIA Currency tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi aRIA Currency (RIA) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi aRIA Currency (RIA) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RIA thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa aRIA Currency và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RIA/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RIA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RIA/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RIA/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RIA/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của aRIA Currency và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












