Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87846.92 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87846.92 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87846.92 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ARC thành GHS
ARC/GHS: 1 ARC = 0.009658 GHS. Giá chuyển đổi 1 ARC (ARC) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.009658 GHS hôm nay.

ARC
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ARC/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ARC (ARC) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ARC hiện có giá trị là 0.009658 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ARC hiện có giá 0.009658 GHS, nghĩa là mua 5 ARC sẽ mất 0.04829 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 103.54 ARC và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 517.69 ARC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ARC sang GHS
Chuyển đổi GHS sang ARC
ARC
Cedi Ghana
1 ARC
0.009658 GHS
Đổi 1 ARC sang 0.009658 GHS
2 ARC
0.01932 GHS
Đổi 2 ARC sang 0.01932 GHS
5 ARC
0.04829 GHS
Đổi 5 ARC sang 0.04829 GHS
10 ARC
0.09658 GHS
Đổi 10 ARC sang 0.09658 GHS
20 ARC
0.1932 GHS
Đổi 20 ARC sang 0.1932 GHS
50 ARC
0.4829 GHS
Đổi 50 ARC sang 0.4829 GHS
100 ARC
0.9658 GHS
Đổi 100 ARC sang 0.9658 GHS
200 ARC
1.93 GHS
Đổi 200 ARC sang 1.93 GHS
500 ARC
4.83 GHS
Đổi 500 ARC sang 4.83 GHS
1000 ARC
9.66 GHS
Đổi 1000 ARC sang 9.66 GHS
5000 ARC
48.29 GHS
Đổi 5000 ARC sang 48.29 GHS
10000 ARC
96.58 GHS
Đổi 10000 ARC sang 96.58 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ARC thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của ARC tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ARC sang GHS, lên đến 10000 ARC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
ARC
1 GHS
103.54 ARC
Đổi 1 GHS sang 103.54 ARC
10 GHS
1,035.39 ARC
Đổi 10 GHS sang 1,035.39 ARC
50 GHS
5,176.93 ARC
Đổi 50 GHS sang 5,176.93 ARC
100 GHS
10,353.87 ARC
Đổi 100 GHS sang 10,353.87 ARC
200 GHS
20,707.73 ARC
Đổi 200 GHS sang 20,707.73 ARC
500 GHS
51,769.34 ARC
Đổi 500 GHS sang 51,769.34 ARC
1000 GHS
103,538.67 ARC
Đổi 1000 GHS sang 103,538.67 ARC
2000 GHS
207,077.34 ARC
Đổi 2000 GHS sang 207,077.34 ARC
5000 GHS
517,693.36 ARC
Đổi 5000 GHS sang 517,693.36 ARC
10000 GHS
1,035,386.71 ARC
Đổi 10000 GHS sang 1,035,386.71 ARC
50000 GHS
5,176,933.57 ARC
Đổi 50000 GHS sang 5,176,933.57 ARC
100000 GHS
10,353,867.14 ARC
Đổi 100000 GHS sang 10,353,867.14 ARC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành ARC toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo ARC đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang ARC, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ARC/GHS
ARC/GHS: 1 ARC = 0.009658 GHS; 2026/01/01 01:02:03
Trong 1D vừa qua, ARC đã thay đổi +4.66% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ARC(ARC) đã thay đổi +4.66% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành ARC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ARC sang GHS: Biến động và thay đổi giá của ARC/GHS
Giá ARC cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.01135 GHS trong khi giá ARC thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.008871 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ARC theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ARC theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01039 GHS | 0.01135 GHS | 0.01612 GHS | 0.1662 GHS |
Thấp | 0.009170 GHS | 0.008871 GHS | 0.008795 GHS | 0.008795 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.66% | -16.78% | -18.54% | -71.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ARC (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ARC bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ARC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ARC
Số liệu thị trường ARC sang GHS
ARC/GHS:
₵0.009658
Khối lượng ARC 24 giờ:
₵1,462,478.37
Vốn hóa thị trường ARC:
₵8,910,866.38
Nguồn cung lưu hành ARC:
922.62M ARC
Tỷ giá ARC sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ARC thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ARC là ₵0.009658 mỗi ARC, với tổng vốn hoá thị trường của ₵8,910,866.38 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 922,619,260 ARC. Khối lượng giao dịch của ARC đã thay đổi +13.85% (₵177,924.8 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ARC là ₵1,284,553.57.
Thông tin thêm về ARC trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ARC phổ biến nhất là ARC sang GHS, trong đó mã của ARC là ARC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ARC sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ARC sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ARC phổ biến
ARC đến TWD
1 ARC thành NT$0.02885 TWD
ARC đến CNY
1 ARC thành ¥0.006430 CNY
ARC đến USD
1 ARC thành $0.0009191 USD
ARC đến AUD
1 ARC thành AU$0.001378 AUD
ARC đến GHS
1 ARC thành ₵0.009658 GHS
ARC đến EUR
1 ARC thành €0.0007834 EUR
ARC đến CAD
1 ARC thành C$0.001262 CAD
ARC đến KRW
1 ARC thành ₩1.33 KRW
ARC đến JPY
1 ARC thành ¥0.1442 JPY
ARC đến GBP
1 ARC thành £0.0006835 GBP
ARC đến BRL
1 ARC thành R$0.005069 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

LIGHT đến GHS
1 LIGHT thành ₵18.67 GHS

XRP đến GHS
1 XRP thành ₵19.34 GHS

BROCCOLI đến GHS
1 BROCCOLI thành ₵0.1751 GHS

BNB đến GHS
1 BNB thành ₵9,084.58 GHS

LUNC đến GHS
1 LUNC thành ₵0.0004351 GHS

SOL đến GHS
1 SOL thành ₵1,312.25 GHS

ADA đến GHS
1 ADA thành ₵3.51 GHS

ZEC đến GHS
1 ZEC thành ₵5,378.57 GHS

RIVER đến GHS
1 RIVER thành ₵123.22 GHS

CHZ đến GHS
1 CHZ thành ₵0.4447 GHS
Bảng chuyển đổi từ ARC sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của ARC đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ARC thành Cedi Ghana đã thay đổi -16.78% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.66%, đạt mức cao nhất là 0.01039 GHS và mức thấp nhất là 0.009170 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 ARC là ₵0.01184 GHS , thay đổi -18.54% so với giá hiện tại. ARC đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.14% so với năm trước.
-₵
0.3253GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:02 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ARC | ₵0.004829 | ₵0.004616 | +4.66% |
1 ARC | ₵0.009658 | ₵0.009232 | +4.66% |
5 ARC | ₵0.04829 | ₵0.04616 | +4.66% |
10 ARC | ₵0.09658 | ₵0.09232 | +4.66% |
50 ARC | ₵0.4829 | ₵0.4616 | +4.66% |
100 ARC | ₵0.9658 | ₵0.9232 | +4.66% |
500 ARC | ₵4.83 | ₵4.62 | +4.66% |
1000 ARC | ₵9.66 | ₵9.23 | +4.66% |
Câu Hỏi Thường Gặp ARC/GHS
1 ARC bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 ARC (ARC) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.009658.
Tôi có thể mua bao nhiêu ARC với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 103.54 ARC đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ARC sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ARC sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ARC bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 517.69 ARC, trong khi 5 ARC sẽ có giá khoảng 0.04829GHS.
Giá cao nhất của ARC/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ARC tính theo GHS là ₵3.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ARC/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ARC tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ARC (ARC) đã giảm 16.78%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ARC (ARC) đã giảm 18.54% so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ARC thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ARC và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ARC/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ARC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ARC/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ARC/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ARC/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ARC và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













