Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88042.07 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88042.07 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88042.07 (-0.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi APYS thành EUR
APYS/EUR: 1 APYS = 0.002034 EUR. Giá chuyển đổi 1 APYSwap (APYS) thành Euro (EUR) là 0.002034 EUR hôm nay.

APYS
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APYS/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi APYSwap (APYS) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APYS hiện có giá trị là 0.002034 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APYS hiện có giá 0.002034 EUR, nghĩa là mua 5 APYS sẽ mất 0.01017 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 491.55 APYS và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,457.74 APYS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi APYS sang EUR
Chuyển đổi EUR sang APYS
APYSwap
Euro
1 APYS
0.002034 EUR
Đổi 1 APYS sang 0.002034 EUR
2 APYS
0.004069 EUR
Đổi 2 APYS sang 0.004069 EUR
5 APYS
0.01017 EUR
Đổi 5 APYS sang 0.01017 EUR
10 APYS
0.02034 EUR
Đổi 10 APYS sang 0.02034 EUR
20 APYS
0.04069 EUR
Đổi 20 APYS sang 0.04069 EUR
50 APYS
0.1017 EUR
Đổi 50 APYS sang 0.1017 EUR
100 APYS
0.2034 EUR
Đổi 100 APYS sang 0.2034 EUR
200 APYS
0.4069 EUR
Đổi 200 APYS sang 0.4069 EUR
500 APYS
1.02 EUR
Đổi 500 APYS sang 1.02 EUR
1000 APYS
2.03 EUR
Đổi 1000 APYS sang 2.03 EUR
5000 APYS
10.17 EUR
Đổi 5000 APYS sang 10.17 EUR
10000 APYS
20.34 EUR
Đổi 10000 APYS sang 20.34 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APYS thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của APYSwap tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APYS sang EUR, lên đến 10000 APYS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
APYSwap
1 EUR
491.55 APYS
Đổi 1 EUR sang 491.55 APYS
10 EUR
4,915.48 APYS
Đổi 10 EUR sang 4,915.48 APYS
50 EUR
24,577.41 APYS
Đổi 50 EUR sang 24,577.41 APYS
100 EUR
49,154.82 APYS
Đổi 100 EUR sang 49,154.82 APYS
200 EUR
98,309.64 APYS
Đổi 200 EUR sang 98,309.64 APYS
500 EUR
245,774.09 APYS
Đổi 500 EUR sang 245,774.09 APYS
1000 EUR
491,548.19 APYS
Đổi 1000 EUR sang 491,548.19 APYS
2000 EUR
983,096.38 APYS
Đổi 2000 EUR sang 983,096.38 APYS
5000 EUR
2,457,740.94 APYS
Đổi 5000 EUR sang 2,457,740.94 APYS
10000 EUR
4,915,481.89 APYS
Đổi 10000 EUR sang 4,915,481.89 APYS
50000 EUR
24,577,409.44 APYS
Đổi 50000 EUR sang 24,577,409.44 APYS
100000 EUR
49,154,818.87 APYS
Đổi 100000 EUR sang 49,154,818.87 APYS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành APYS toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo APYSwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang APYS, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ APYS/EUR
APYS/EUR: 1 APYS = 0.002034 EUR; 2026/01/01 15:19:17
Trong 1D vừa qua, APYSwap đã thay đổi -4.31% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy APYSwap(APYS) đã thay đổi -4.31% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành APYS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi APYS sang EUR: Biến động và thay đổi giá của APYSwap/EUR
Giá APYSwap cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.002270 EUR trong khi giá APYSwap thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.001994 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá APYSwap theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APYS theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002183 EUR | 0.002270 EUR | 0.002480 EUR | 0.003568 EUR |
Thấp | 0.002003 EUR | 0.001994 EUR | 0.001878 EUR | 0.001773 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.31% | -8.28% | -15.71% | -33.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua APYS (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APYS bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APYS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin APYSwap
Số liệu thị trường APYS sang EUR
APYS/EUR:
€0.002034
Khối lượng APYS 24 giờ:
€13,842.51
Vốn hóa thị trường APYS:
€37,007.64
Nguồn cung lưu hành APYS:
18.19M APYS
Tỷ giá APYS sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi APYSwap thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của APYSwap là €0.002034 mỗi APYS, với tổng vốn hoá thị trường của €37,007.64 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 18,191,036 APYS. Khối lượng giao dịch của APYSwap đã thay đổi +11.23% (€1,398.08 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APYS là €12,444.42.
Thông tin thêm về APYSwap trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá APYSwap phổ biến nhất là APYS sang EUR, trong đó mã của APYSwap là APYS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi APYS sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản c ủa bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi APYS sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi APYSwap phổ biến
APYS đến TWD
1 APYS thành NT$0.07491 TWD
APYS đến CNY
1 APYS thành ¥0.01670 CNY
APYS đến USD
1 APYS thành $0.002387 USD
APYS đến AUD
1 APYS thành AU$0.003578 AUD
APYS đến EUR
1 APYS thành €0.002034 EUR
APYS đến CAD
1 APYS thành C$0.003276 CAD
APYS đến KRW
1 APYS thành ₩3.45 KRW
APYS đến JPY
1 APYS thành ¥0.3744 JPY
APYS đến GBP
1 APYS thành £0.001775 GBP
APYS đến BRL
1 APYS thành R$0.01316 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

LIGHT đến EUR
1 LIGHT thành €0.5398 EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01708 EUR

TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002474 EUR

MUBARAK đến EUR
1 MUBARAK thành €0.01565 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1726 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1028 EUR

IP đến EUR
1 IP thành €1.73 EUR

AERGO đến EUR
1 AERGO thành €0.05411 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.58 EUR

LA đến EUR
1 LA thành €0.2676 EUR
Bảng chuyển đổi từ APYS sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của APYSwap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 APYS thành Euro đã thay đổi -8.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.31%, đạt mức cao nhất là 0.002183 EUR và mức thấp nhất là 0.002003 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 APYS là €0.002415 EUR , thay đổi -15.71% so với giá hiện tại. APYSwap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -19.26% so với năm trước.
-€
0.0004864EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:19 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 APYS | €0.001017 | €0.001063 | -4.31% |
1 APYS | €0.002034 | €0.002126 | -4.31% |
5 APYS | €0.01017 | €0.01063 | -4.31% |
10 APYS | €0.02034 | €0.02126 | -4.31% |
50 APYS | €0.1017 | €0.1063 | -4.31% |
100 APYS | €0.2034 | €0.2126 | -4.31% |
500 APYS | €1.02 | €1.06 | -4.31% |
1000 APYS | €2.03 | €2.13 | -4.31% |
Câu H ỏi Thường Gặp APYS/EUR
1 APYSwap bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 APYSwap (APYS) trong Euro (EUR) là €0.002034.
Tôi có thể mua bao nhiêu APYS với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 491.55 APYS đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APYS sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APYS sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APYS bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 2,457.74 APYS, trong khi 5 APYS sẽ có giá khoảng 0.01017EUR.
Giá cao nhất của APYS/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APYS tính theo EUR là €3.07. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APYS/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của APYSwap tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi APYSwap (APYS) đã giảm 8.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi APYSwap (APYS) đã giảm 15.71% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APYS thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa APYSwap và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APYS/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APYS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APYS/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APYS/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APYS/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của APYSwap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp APYSwap: APYS sang Đô la Mỹ (USD), APYS sang Euro (EUR), APYS sang Bảng Anh (GBP), APYS sang Đô la Canada (CAD), APYS sang Rupee Ấn Độ (INR), APYS sang Rupee Pakistan (PKR), APYS sang Real Brazil (BRL), APYS sang ...
Giá của APYSwap ở Mỹ là $0.002387 USD. Ngoài ra, giá của APYSwap là €0.002034 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001775 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003276 CAD ở Canada, ₹0.2148 INR ở Ấn Độ, ₨0.6689 PKR ở Pakistan, R$0.01316 BRL ở Brazil, ...
Cặp APYSwap phổ biến nhất là APYS sang Euro(EUR). Giá của 1 APYSwap (APYS) ở Euro (EUR) là €0.002034.
Giá của APYSwap ở Mỹ là $0.002387 USD. Ngoài ra, giá của APYSwap là €0.002034 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001775 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003276 CAD ở Canada, ₹0.2148 INR ở Ấn Độ, ₨0.6689 PKR ở Pakistan, R$0.01316 BRL ở Brazil, ...
Cặp APYSwap phổ biến nhất là APYS sang Euro(EUR). Giá của 1 APYSwap (APYS) ở Euro (EUR) là €0.002034.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































