Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88813.77 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88813.77 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88813.77 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi APT thành CZK
APT/CZK: 1 APT = 38.35 CZK. Giá chuyển đổi 1 Aptos (APT) thành Koruna Czech (CZK) là 38.35 CZK hôm nay.

APT
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APT/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Aptos (APT) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APT hiện có giá trị là 38.35 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APT hiện có giá 38.35 CZK, nghĩa là mua 5 APT sẽ mất 191.77 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 0.02607 APT và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 0.1304 APT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi APT sang CZK
Chuyển đổi CZK sang APT
Aptos
Koruna Czech
1 APT
38.35 CZK
Đổi 1 APT sang 38.35 CZK
2 APT
76.71 CZK
Đổi 2 APT sang 76.71 CZK
5 APT
191.77 CZK
Đổi 5 APT sang 191.77 CZK
10 APT
383.54 CZK
Đổi 10 APT sang 383.54 CZK
20 APT
767.09 CZK
Đổi 20 APT sang 767.09 CZK
50 APT
1,917.71 CZK
Đổi 50 APT sang 1,917.71 CZK
100 APT
3,835.43 CZK
Đổi 100 APT sang 3,835.43 CZK
200 APT
7,670.85 CZK
Đổi 200 APT sang 7,670.85 CZK
500 APT
19,177.13 CZK
Đổi 500 APT sang 19,177.13 CZK
1000 APT
38,354.26 CZK
Đổi 1000 APT sang 38,354.26 CZK
5000 APT
191,771.28 CZK
Đổi 5000 APT sang 191,771.28 CZK
10000 APT
383,542.55 CZK
Đổi 10000 APT sang 383,542.55 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APT thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Aptos tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APT sang CZK, lên đến 10000 APT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Aptos
1 CZK
0.02607 APT
Đổi 1 CZK sang 0.02607 APT
10 CZK
0.2607 APT
Đổi 10 CZK sang 0.2607 APT
50 CZK
1.3 APT
Đổi 50 CZK sang 1.3 APT
100 CZK
2.61 APT
Đổi 100 CZK sang 2.61 APT
200 CZK
5.21 APT
Đổi 200 CZK sang 5.21 APT
500 CZK
13.04 APT
Đổi 500 CZK sang 13.04 APT
1000 CZK
26.07 APT
Đổi 1000 CZK sang 26.07 APT
2000 CZK
52.15 APT
Đổi 2000 CZK sang 52.15 APT
5000 CZK
130.36 APT
Đổi 5000 CZK sang 130.36 APT
10000 CZK
260.73 APT
Đổi 10000 CZK sang 260.73 APT
50000 CZK
1,303.64 APT
Đổi 50000 CZK sang 1,303.64 APT
100000 CZK
2,607.27 APT
Đổi 100000 CZK sang 2,607.27 APT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành APT toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Aptos đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang APT, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ APT/CZK
APT/CZK: 1 APT = 38.35 CZK; 2026/01/01 23:41:21
Trong 1D vừa qua, Aptos đã thay đổi +11.93% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Aptos(APT) đã thay đổi +11.93% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành APT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi APT sang CZK: Biến động và thay đổi giá của /CZK
Giá cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 38.45 CZK trong khi giá thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 32.82 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APT theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 38.45 CZK | 38.45 CZK | 41.94 CZK | 115.36 CZK |
Thấp | 34.07 CZK | 32.82 CZK | 29.32 CZK | 29.32 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +11.93% | +15.87% | -5.52% | -65.47% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua APT (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APT bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Aptos
Số liệu thị trường APT sang CZK
APT/CZK:
Kč38.35
Khối lượng APT 24 giờ:
Kč2,070,052,733.74
Vốn hóa thị trường APT:
Kč28,789,558,107.78
Nguồn cung lưu hành APT:
750.62M APT
Tỷ giá APT sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Aptos thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Aptos là Kč38.35 mỗi APT, với tổng vốn hoá thị trường của Kč28,789,558,107.78 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 750,622,300 APT. Khối lượng giao dịch của Aptos đã thay đổi -3.94% (Kč-84,855,995.96 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APT là Kč2,154,908,729.7.
Thông tin thêm về Aptos trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Aptos phổ biến nhất là APT sang CZK, trong đó mã của Aptos là APT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi APT sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi APT sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Aptos phổ biến
APT đến TWD
1 APT thành NT$58.27 TWD
APT đến CNY
1 APT thành ¥13.01 CNY
APT đến USD
1 APT thành $1.86 USD
APT đến AUD
1 APT thành AU$2.79 AUD
APT đến EUR
1 APT thành €1.58 EUR
APT đến CAD
1 APT thành C$2.55 CAD
APT đến CZK
1 APT thành Kč38.35 CZK
APT đến KRW
1 APT thành ₩2,685.52 KRW
APT đến JPY
1 APT thành ¥291.53 JPY
APT đến GBP
1 APT thành £1.38 GBP
APT đến BRL
1 APT thành R$10.26 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

DOGE đến CZK
1 DOGE thành Kč2.61 CZK

PEPE đến CZK
1 PEPE thành Kč0.0001010 CZK

FIL đến CZK
1 FIL thành Kč30.62 CZK

KGEN đến CZK
1 KGEN thành Kč4.24 CZK

RIVER đến CZK
1 RIVER thành Kč322.98 CZK

BROCCOLI đến CZK
1 BROCCOLI thành Kč0.4258 CZK

DOT đến CZK
1 DOT thành Kč41.3 CZK

TLM đến CZK
1 TLM thành Kč0.05533 CZK

AVAX đến CZK
1 AVAX thành Kč280.11 CZK

AERGO đến CZK
1 AERGO thành Kč1.29 CZK
Bảng chuyển đổi từ APT sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Aptos đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 APT thành Koruna Czech đã thay đổi +15.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.93%, đạt mức cao nhất là 38.45 CZK và mức thấp nhất là 34.07 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 APT là Kč40.59 CZK , thay đổi -5.52% so với giá hiện tại. Aptos đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.32% so với năm trước.
-Kč
147.13CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 APT | Kč19.18 | Kč17.13 | +11.93% |
1 APT | Kč38.35 | Kč34.27 | +11.93% |
5 APT | Kč191.77 | Kč171.33 | +11.93% |
10 APT | Kč383.54 | Kč342.65 | +11.93% |
50 APT | Kč1,917.71 | Kč1,713.27 | +11.93% |
100 APT | Kč3,835.43 | Kč3,426.55 | +11.93% |
500 APT | Kč19,177.13 | Kč17,132.75 | +11.93% |
1000 APT | Kč38,354.26 | Kč34,265.5 | +11.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp APT/CZK
1 Aptos bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Aptos (APT) trong Koruna Czech (CZK) là Kč38.35.
Tôi có thể mua bao nhiêu APT với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02607 APT đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APT sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APT sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APT bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 0.1304 APT, trong khi 5 APT sẽ có giá khoảng 191.77CZK.
Giá cao nhất của APT/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APT tính theo CZK là Kč410.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APT/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Aptos (APT) đã tăng 15.87%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Aptos (APT) đã giảm 5.52% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APT thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Aptos và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APT/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APT/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APT/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APT/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Aptos và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Aptos: APT sang Đô la Mỹ (USD), APT sang Euro (EUR), APT sang Bảng Anh (GBP), APT sang Đô la Canada (CAD), APT sang Rupee Ấn Độ (INR), APT sang Rupee Pakistan (PKR), APT sang Real Brazil (BRL), APT sang ...
Giá của Aptos ở Mỹ là $1.86 USD. Ngoài ra, giá của Aptos là €1.58 EUR ở khu vực đồng euro, £1.38 GBP ở Vương quốc Anh, C$2.55 CAD ở Canada, ₹167.32 INR ở Ấn Độ, ₨521.19 PKR ở Pakistan, R$10.26 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aptos phổ biến nhất là APT sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Aptos (APT) ở Koruna Czech (CZK) là Kč38.35.
Giá của Aptos ở Mỹ là $1.86 USD. Ngoài ra, giá của Aptos là €1.58 EUR ở khu vực đồng euro, £1.38 GBP ở Vương quốc Anh, C$2.55 CAD ở Canada, ₹167.32 INR ở Ấn Độ, ₨521.19 PKR ở Pakistan, R$10.26 BRL ở Brazil, ...
Cặp Aptos phổ biến nhất là APT sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Aptos (APT) ở Koruna Czech (CZK) là Kč38.35.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Đ ộ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































