Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
aPriori sang Bảng Anh (APR sang GBP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi APR thành GBP

APR/GBP: 1 APR = 0.1051 GBP. Giá chuyển đổi 1 aPriori (APR) thành Bảng Anh (GBP) là 0.1051 GBP hôm nay.
APR
APR
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá APR/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi aPriori (APR) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 APR hiện có giá trị là 0.1051 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 APR hiện có giá 0.1051 GBP, nghĩa là mua 5 APR sẽ mất 0.5256 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 9.51 APR và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 47.57 APR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi APR sang GBP

Chuyển đổi GBP sang APR

aPriori
Bảng Anh
1 APR
0.1051  GBP
Đổi 1 APR sang 0.1051 GBP
2 APR
0.2102  GBP
Đổi 2 APR sang 0.2102 GBP
5 APR
0.5256  GBP
Đổi 5 APR sang 0.5256 GBP
10 APR
1.05  GBP
Đổi 10 APR sang 1.05 GBP
20 APR
2.1  GBP
Đổi 20 APR sang 2.1 GBP
50 APR
5.26  GBP
Đổi 50 APR sang 5.26 GBP
100 APR
10.51  GBP
Đổi 100 APR sang 10.51 GBP
200 APR
21.02  GBP
Đổi 200 APR sang 21.02 GBP
500 APR
52.56  GBP
Đổi 500 APR sang 52.56 GBP
1000 APR
105.11  GBP
Đổi 1000 APR sang 105.11 GBP
5000 APR
525.57  GBP
Đổi 5000 APR sang 525.57 GBP
10000 APR
1,051.14  GBP
Đổi 10000 APR sang 1,051.14 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi APR thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của aPriori tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 APR sang GBP, lên đến 10000 APR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
aPriori
1 GBP
9.51 APR
Đổi 1 GBP sang 9.51 APR
10 GBP
95.14 APR
Đổi 10 GBP sang 95.14 APR
50 GBP
475.68 APR
Đổi 50 GBP sang 475.68 APR
100 GBP
951.35 APR
Đổi 100 GBP sang 951.35 APR
200 GBP
1,902.7 APR
Đổi 200 GBP sang 1,902.7 APR
500 GBP
4,756.76 APR
Đổi 500 GBP sang 4,756.76 APR
1000 GBP
9,513.51 APR
Đổi 1000 GBP sang 9,513.51 APR
2000 GBP
19,027.03 APR
Đổi 2000 GBP sang 19,027.03 APR
5000 GBP
47,567.57 APR
Đổi 5000 GBP sang 47,567.57 APR
10000 GBP
95,135.13 APR
Đổi 10000 GBP sang 95,135.13 APR
50000 GBP
475,675.67 APR
Đổi 50000 GBP sang 475,675.67 APR
100000 GBP
951,351.33 APR
Đổi 100000 GBP sang 951,351.33 APR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành APR toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo aPriori đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang APR, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ APR/GBP

APR/GBP: 1 APR = 0.1051 GBP; 2026/01/04 05:40:35
Trong 1D vừa qua, aPriori đã thay đổi +2.01% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy aPriori(APR) đã thay đổi +2.01% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành APR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi APR sang GBP: Biến động và thay đổi giá của aPriori/GBP

Giá aPriori cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.1142 GBP trong khi giá aPriori thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.08974 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá aPriori theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá APR theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1142 GBP
0.1142 GBP
0.1159 GBP
0.5457 GBP
Thấp
0.1021 GBP
0.08974 GBP
0.06933 GBP
0.06933 GBP
Bình thường
0 GBP
0 GBP
0 GBP
0 GBP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.01%
+16.54%
+8.04%
-39.84%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua APR (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp APR bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua APR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin aPriori

Số liệu thị trường APR sang GBP

APR/GBP:
£0.1051
Khối lượng APR 24 giờ:
£6,475,735.84
Vốn hóa thị trường APR:
£19,446,023.49
Nguồn cung lưu hành APR:
185.00M APR

Tỷ giá APR sang GBP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi aPriori thành Bảng Anh đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của aPriori là £0.1051 mỗi APR, với tổng vốn hoá thị trường của £19,446,023.49 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 185,000,000 APR. Khối lượng giao dịch của aPriori đã thay đổi -18.41% (£-1,461,352.98 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của APR là £7,937,088.83.

Thông tin thêm về aPriori trên Bitget

Thông tin Bảng Anh

Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá aPriori phổ biến nhất là APR sang GBP, trong đó mã của aPriori là APR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi APR sang GBP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi APR sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi aPriori phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
APR đến TWD
1 APR thành NT$4.44 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
APR đến CNY
1 APR thành ¥0.9901 CNY
popular info Đô la Mỹ
APR đến USD
1 APR thành $0.1416 USD
popular info Đô la Úc
APR đến AUD
1 APR thành AU$0.2115 AUD
popular info Euro
APR đến EUR
1 APR thành €0.1207 EUR
popular info Đô la Canada
APR đến CAD
1 APR thành C$0.1945 CAD
popular info Won Hàn Quốc
APR đến KRW
1 APR thành ₩204.22 KRW
popular info Yên Nhật
APR đến JPY
1 APR thành ¥22.2 JPY
popular info Bảng Anh
APR đến GBP
1 APR thành £0.1051 GBP
popular info Real Brazil
APR đến BRL
1 APR thành R$0.7678 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GBP

other assets World Liberty Financial
WLFI đến GBP
1 WLFI thành £0.1315 GBP
other assets Render
RENDER đến GBP
1 RENDER thành £1.35 GBP
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến GBP
1 TRUMP thành £4.01 GBP
other assets Convex Finance
CVX đến GBP
1 CVX thành £1.72 GBP
other assets Bitcoin Cash
BCH đến GBP
1 BCH thành £482.12 GBP
other assets Mog Coin
MOG đến GBP
1 MOG thành £0.{6}2424 GBP
other assets Terra Classic
LUNC đến GBP
1 LUNC thành £0.{4}3215 GBP
other assets pippin
PIPPIN đến GBP
1 PIPPIN thành £0.3530 GBP
other assets Definitive
EDGE đến GBP
1 EDGE thành £0.1225 GBP
other assets Alchemy Pay
ACH đến GBP
1 ACH thành £0.006518 GBP

Bảng chuyển đổi từ APR sang GBP

Tỷ giá hoán đổi của aPriori đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 APR thành Bảng Anh đã thay đổi +16.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.01%, đạt mức cao nhất là 0.1142 GBP và mức thấp nhất là 0.1021 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 APR là £0.09728 GBP , thay đổi +8.04% so với giá hiện tại. aPriori đã thay đổi
+£
0.1052GBP
, tương đương mức thay đổi -57.14% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:40 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 APR
£0.05256£0.05152
+2.01%
1 APR
£0.1051£0.1030
+2.01%
5 APR
£0.5256£0.5152
+2.01%
10 APR
£1.05£1.03
+2.01%
50 APR
£5.26£5.15
+2.01%
100 APR
£10.51£10.3
+2.01%
500 APR
£52.56£51.52
+2.01%
1000 APR
£105.11£103.04
+2.01%

Câu Hỏi Thường Gặp APR/GBP

1 aPriori bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 aPriori (APR) trong Bảng Anh (GBP) là £0.1051.
Tôi có thể mua bao nhiêu APR với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.51 APR đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển APR sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi APR sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng APR bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 47.57 APR, trong khi 5 APR sẽ có giá khoảng 0.5256GBP.
Giá cao nhất của APR/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 APR tính theo GBP là £0.5457. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 APR/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của aPriori tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi aPriori (APR) đã tăng 16.54%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi aPriori (APR) đã tăng 8.04% so với Bảng Anh (GBP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ APR thành GBP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa aPriori và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của APR/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với APR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá APR/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá APR/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá APR/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của aPriori và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp aPriori: APR sang Đô la Mỹ (USD), APR sang Euro (EUR), APR sang Bảng Anh (GBP), APR sang Đô la Canada (CAD), APR sang Rupee Ấn Độ (INR), APR sang Rupee Pakistan (PKR), APR sang Real Brazil (BRL), APR sang ...
Giá của aPriori ở Mỹ là $0.1416 USD. Ngoài ra, giá của aPriori là €0.1207 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1051 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1945 CAD ở Canada, ₹12.74 INR ở Ấn Độ, ₨39.63 PKR ở Pakistan, R$0.7678 BRL ở Brazil, ...
Cặp aPriori phổ biến nhất là APR sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 aPriori (APR) ở Bảng Anh (GBP) là £0.1051.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget