Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91112.33 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91112.33 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91112.33 (+1.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AME thành EUR
AME/EUR: 1 AME = 0.0007106 EUR. Giá chuyển đổi 1 AME Chain (AME) thành Euro (EUR) là 0.0007106 EUR hôm nay.

AME
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AME/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AME Chain (AME) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AME hiện có giá trị là 0.0007106 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AME hiện có giá 0.0007106 EUR, nghĩa là mua 5 AME sẽ mất 0.003553 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,407.35 AME và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 7,036.76 AME, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AME sang EUR
Chuyển đổi EUR sang AME
AME Chain
Euro
1 AME
0.0007106 EUR
Đổi 1 AME sang 0.0007106 EUR
2 AME
0.001421 EUR
Đổi 2 AME sang 0.001421 EUR
5 AME
0.003553 EUR
Đổi 5 AME sang 0.003553 EUR
10 AME
0.007106 EUR
Đổi 10 AME sang 0.007106 EUR
20 AME
0.01421 EUR
Đổi 20 AME sang 0.01421 EUR
50 AME
0.03553 EUR
Đổi 50 AME sang 0.03553 EUR
100 AME
0.07106 EUR
Đổi 100 AME sang 0.07106 EUR
200 AME
0.1421 EUR
Đổi 200 AME sang 0.1421 EUR
500 AME
0.3553 EUR
Đổi 500 AME sang 0.3553 EUR
1000 AME
0.7106 EUR
Đổi 1000 AME sang 0.7106 EUR
5000 AME
3.55 EUR
Đổi 5000 AME sang 3.55 EUR
10000 AME
7.11 EUR
Đổi 10000 AME sang 7.11 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AME thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của AME Chain tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AME sang EUR, lên đến 10000 AME, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
AME Chain
1 EUR
1,407.35 AME
Đổi 1 EUR sang 1,407.35 AME
10 EUR
14,073.53 AME
Đổi 10 EUR sang 14,073.53 AME
50 EUR
70,367.64 AME
Đổi 50 EUR sang 70,367.64 AME
100 EUR
140,735.27 AME
Đổi 100 EUR sang 140,735.27 AME
200 EUR
281,470.55 AME
Đổi 200 EUR sang 281,470.55 AME
500 EUR
703,676.36 AME
Đổi 500 EUR sang 703,676.36 AME
1000 EUR
1,407,352.73 AME
Đổi 1000 EUR sang 1,407,352.73 AME
2000 EUR
2,814,705.46 AME
Đổi 2000 EUR sang 2,814,705.46 AME
5000 EUR
7,036,763.65 AME
Đổi 5000 EUR sang 7,036,763.65 AME
10000 EUR
14,073,527.3 AME
Đổi 10000 EUR sang 14,073,527.3 AME
50000 EUR
70,367,636.48 AME
Đổi 50000 EUR sang 70,367,636.48 AME
100000 EUR
140,735,272.95 AME
Đổi 100000 EUR sang 140,735,272.95 AME
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành AME toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo AME Chain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang AME, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AME/EUR
AME/EUR: 1 AME = 0.0007106 EUR; 2026/01/04 01:21:03
Trong 1D vừa qua, AME Chain đã thay đổi +0.53% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AME Chain(AME) đã thay đổi +0.53% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành AME trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AME sang EUR: Biến động và thay đổi giá của AME Chain/EUR
Giá AME Chain cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0007129 EUR trong khi giá AME Chain thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0005588 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AME Chain theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AME theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0007129 EUR | 0.0007129 EUR | 0.0008859 EUR | 0.002374 EUR |
Thấp | 0.0006970 EUR | 0.0005588 EUR | 0.0005107 EUR | 0.0005107 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.53% | +20.37% | -19.67% | -58.77% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AME (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AME bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AME bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AME Chain
Số liệu thị trường AME sang EUR
AME/EUR:
€0.0007106
Khối lượng AME 24 giờ:
€60,017.71
Vốn hóa thị trường AME:
€355,276.95
Nguồn cung lưu hành AME:
500.00M AME
Tỷ giá AME sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AME Chain thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AME Chain là €0.0007106 mỗi AME, với tổng vốn hoá thị trường của €355,276.95 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 500,000,000 AME. Khối lượng giao dịch của AME Chain đã thay đổi -4.92% (€-3,105.40 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AME là €63,123.12.
Thông tin thêm về AME Chain trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AME Chain phổ biến nhất là AME sang EUR, trong đó mã của AME Chain là AME. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AME sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AME sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AME Chain phổ biến
AME đến TWD
1 AME thành NT$0.02614 TWD
AME đến CNY
1 AME thành ¥0.005828 CNY
AME đến USD
1 AME thành $0.0008333 USD
AME đến AUD
1 AME thành AU$0.001245 AUD
AME đến EUR
1 AME thành €0.0007106 EUR
AME đến CAD
1 AME thành C$0.001145 CAD
AME đến KRW
1 AME thành ₩1.2 KRW
AME đến JPY
1 AME thành ¥0.1307 JPY
AME đến GBP
1 AME thành £0.0006187 GBP
AME đến BRL
1 AME thành R$0.004520 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1501 EUR

MYX đến EUR
1 MYX thành €5.32 EUR

TRUMP đến EUR
1 TRUMP thành €4.54 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €552.9 EUR

LUNC đến EUR
1 LUNC thành €0.{4}3753 EUR

CVX đến EUR
1 CVX thành €2.09 EUR

COAI đến EUR
1 COAI thành €0.3706 EUR

SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0001741 EUR

ACH đến EUR
1 ACH thành €0.007615 EUR

ELIZAOS đến EUR
1 ELIZAOS thành €0.004658 EUR
Bảng chuyển đổi từ AME sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của AME Chain đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AME thành Euro đã thay đổi +20.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.53%, đạt mức cao nhất là 0.0007129 EUR và mức thấp nhất là 0.0006970 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 AME là €0.0008844 EUR , thay đổi -19.67% so với giá hiện tại. AME Chain đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.32% so với năm trước.
-€
0.0008109EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AME | €0.0003553 | €0.0003534 | +0.53% |
1 AME | €0.0007106 | €0.0007068 | +0.53% |
5 AME | €0.003553 | €0.003534 | +0.53% |
10 AME | €0.007106 | €0.007068 | +0.53% |
50 AME | €0.03553 | €0.03534 | +0.53% |
100 AME | €0.07106 | €0.07068 | +0.53% |
500 AME | €0.3553 | €0.3534 | +0.53% |
1000 AME | €0.7106 | €0.7068 | +0.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp AME/EUR
1 AME Chain bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 AME Chain (AME) trong Euro (EUR) là €0.0007106.
Tôi có thể mua bao nhiêu AME với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,407.35 AME đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AME sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AME sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AME bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 7,036.76 AME, trong khi 5 AME sẽ có giá khoảng 0.003553EUR.
Giá cao nhất của AME/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AME tính theo EUR là €0.1312. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AME/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AME Chain tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AME Chain (AME) đã tăng 20.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AME Chain (AME) đã giảm 19.67% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AME thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AME Chain và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AME/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AME hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AME/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AME/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AME/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AME Chain và điều chỉnh chiến lư ợc đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AME Chain: AME sang Đô la Mỹ (USD), AME sang Euro (EUR), AME sang Bảng Anh (GBP), AME sang Đô la Canada (CAD), AME sang Rupee Ấn Độ (INR), AME sang Rupee Pakistan (PKR), AME sang Real Brazil (BRL), AME sang ...
Giá của AME Chain ở Mỹ là $0.0008333 USD. Ngoài ra, giá của AME Chain là €0.0007106 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006187 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001145 CAD ở Canada, ₹0.07501 INR ở Ấn Độ, ₨0.2332 PKR ở Pakistan, R$0.004520 BRL ở Brazil, ...
Cặp AME Chain phổ biến nhất là AME sang Euro(EUR). Giá của 1 AME Chain (AME) ở Euro (EUR) là €0.0007106.
Giá của AME Chain ở Mỹ là $0.0008333 USD. Ngoài ra, giá của AME Chain là €0.0007106 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006187 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001145 CAD ở Canada, ₹0.07501 INR ở Ấn Độ, ₨0.2332 PKR ở Pakistan, R$0.004520 BRL ở Brazil, ...
Cặp AME Chain phổ biến nhất là AME sang Euro(EUR). Giá của 1 AME Chain (AME) ở Euro (EUR) là €0.0007106.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































