Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93570.65 (-0.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93570.65 (-0.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93570.65 (-0.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVC thành MUR
AVC/MUR: 1 AVC = 0.009679 MUR. Giá chuyển đổi 1 Alterverse (AVC) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.009679 MUR hôm nay.

AVC
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVC/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alterverse (AVC) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVC hiện có giá trị là 0.009679 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVC hiện có giá 0.009679 MUR, nghĩa là mua 5 AVC sẽ mất 0.04840 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 103.32 AVC và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 516.58 AVC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVC sang MUR
Chuyển đổi MUR sang AVC
Alterverse
Rupee Mauritius
1 AVC
0.009679 MUR
Đổi 1 AVC sang 0.009679 MUR
2 AVC
0.01936 MUR
Đổi 2 AVC sang 0.01936 MUR
5 AVC
0.04840 MUR
Đổi 5 AVC sang 0.04840 MUR
10 AVC
0.09679 MUR
Đổi 10 AVC sang 0.09679 MUR
20 AVC
0.1936 MUR
Đổi 20 AVC sang 0.1936 MUR
50 AVC
0.4840 MUR
Đổi 50 AVC sang 0.4840 MUR
100 AVC
0.9679 MUR
Đổi 100 AVC sang 0.9679 MUR
200 AVC
1.94 MUR
Đổi 200 AVC sang 1.94 MUR
500 AVC
4.84 MUR
Đổi 500 AVC sang 4.84 MUR
1000 AVC
9.68 MUR
Đổi 1000 AVC sang 9.68 MUR
5000 AVC
48.4 MUR
Đổi 5000 AVC sang 48.4 MUR
10000 AVC
96.79 MUR
Đổi 10000 AVC sang 96.79 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVC thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của Alterverse tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVC sang MUR, lên đến 10000 AVC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
Alterverse
1 MUR
103.32 AVC
Đổi 1 MUR sang 103.32 AVC
10 MUR
1,033.16 AVC
Đổi 10 MUR sang 1,033.16 AVC
50 MUR
5,165.79 AVC
Đổi 50 MUR sang 5,165.79 AVC
100 MUR
10,331.58 AVC
Đổi 100 MUR sang 10,331.58 AVC
200 MUR
20,663.17 AVC
Đổi 200 MUR sang 20,663.17 AVC
500 MUR
51,657.92 AVC
Đổi 500 MUR sang 51,657.92 AVC
1000 MUR
103,315.85 AVC
Đổi 1000 MUR sang 103,315.85 AVC
2000 MUR
206,631.7 AVC
Đổi 2000 MUR sang 206,631.7 AVC
5000 MUR
516,579.25 AVC
Đổi 5000 MUR sang 516,579.25 AVC
10000 MUR
1,033,158.49 AVC
Đổi 10000 MUR sang 1,033,158.49 AVC
50000 MUR
5,165,792.46 AVC
Đổi 50000 MUR sang 5,165,792.46 AVC
100000 MUR
10,331,584.92 AVC
Đổi 100000 MUR sang 10,331,584.92 AVC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành AVC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo Alterverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang AVC, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVC/MUR
AVC/MUR: 1 AVC = 0.009679 MUR; 2026/01/06 21:34:03
Trong 1D vừa qua, Alterverse đã thay đổi -0.55% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alterverse(AVC) đã thay đổi -0.55% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành AVC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVC sang MUR: Biến động và thay đổi giá của Alterverse/MUR
Giá Alterverse cao nhất theo MUR 7 ngày qua là 0.009986 MUR trong khi giá Alterverse thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là 0.009159 MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Alterverse theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVC theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009718 MUR | 0.009986 MUR | 0.01035 MUR | 0.01494 MUR |
Thấp | 0.009452 MUR | 0.009159 MUR | 0.009159 MUR | 0.005723 MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.55% | -1.35% | -6.18% | -23.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVC (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVC bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Alterverse
Số liệu thị trường AVC sang MUR
AVC/MUR:
₨0.009679
Khối lượng AVC 24 giờ:
₨4,330,254.27
Vốn hóa thị trường AVC:
--
Nguồn cung lưu hành AVC:
0 AVC
Tỷ giá AVC sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Alterverse thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Alterverse là ₨0.009679 mỗi AVC, với tổng vốn hoá thị trường của ₨0 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AVC. Khối lượng giao dịch của Alterverse đã thay đổi +157.39% (₨2,647,867.1 MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVC là ₨1,682,387.17.
Thông tin thêm về Alterverse trên Bitget
Thông tin Rupee Mauritius
Ký hiệu của MUR là ₨.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alterverse phổ biến nhất là AVC sang MUR, trong đó mã của Alterverse là AVC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVC sang MUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVC sang MUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Alterverse phổ biến
AVC đến TWD
1 AVC thành NT$0.006581 TWD
AVC đến CNY
1 AVC thành ¥0.001460 CNY
AVC đến USD
1 AVC thành $0.0002091 USD
AVC đến AUD
1 AVC thành AU$0.0003105 AUD
AVC đến EUR
1 AVC thành €0.0001788 EUR
AVC đến CAD
1 AVC thành C$0.0002886 CAD
AVC đến MUR
1 AVC thành ₨0.009679 MUR
AVC đến KRW
1 AVC thành ₩0.3026 KRW
AVC đến JPY
1 AVC thành ¥0.03274 JPY
AVC đến GBP
1 AVC thành £0.0001548 GBP
AVC đến BRL
1 AVC thành R$0.001125 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MUR

SOL đến MUR
1 SOL thành ₨6,531.33 MUR

XRP đến MUR
1 XRP thành ₨105.36 MUR

BREV đến MUR
1 BREV thành ₨15.84 MUR

SUI đến MUR
1 SUI thành ₨86.84 MUR

JASMY đến MUR
1 JASMY thành ₨0.4232 MUR

BTC đến MUR
1 BTC thành ₨4,328,886.93 MUR

WIF đến MUR
1 WIF thành ₨19.97 MUR

RENDER đến MUR
1 RENDER thành ₨113.26 MUR

ZEC đến MUR
1 ZEC thành ₨22,982.36 MUR

LINK đến MUR
1 LINK thành ₨645.88 MUR
Bảng chuyển đổi từ AVC sang MUR
Tỷ giá hoán đổi của Alterverse đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVC thành Rupee Mauritius đã thay đổi -1.35% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.55%, đạt mức cao nhất là 0.009718 MUR và mức thấp nhất là 0.009452 MUR . Một tháng trước, giá trị của 1 AVC là ₨0.01031 MUR , thay đổi -6.18% so với giá hiện tại. Alterverse đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.97% so với năm trước.
-₨
0.3086MUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AVC | ₨0.004840 | ₨0.004866 | -0.55% |
1 AVC | ₨0.009679 | ₨0.009732 | -0.55% |
5 AVC | ₨0.04840 | ₨0.04866 | -0.55% |
10 AVC | ₨0.09679 | ₨0.09732 | -0.55% |
50 AVC | ₨0.4840 | ₨0.4866 | -0.55% |
100 AVC | ₨0.9679 | ₨0.9732 | -0.55% |
500 AVC | ₨4.84 | ₨4.87 | -0.55% |
1000 AVC | ₨9.68 | ₨9.73 | -0.55% |
Câu Hỏi Thường Gặp AVC/MUR
1 Alterverse bằng bao nhiêu MUR?
Hiện tại, giá 1 Alterverse (AVC) trong Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.009679.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVC với 1 MUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 103.32 AVC đối với MUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVC sang MUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVC sang MUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVC bất kỳ sang MUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MUR tương đương 516.58 AVC, trong khi 5 AVC sẽ có giá khoảng 0.04840MUR.
Giá cao nhất của AVC/MUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVC tính theo MUR là ₨1.88. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVC/MUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Alterverse tính theo MUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Alterverse (AVC) đã giảm 1.35%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Alterverse (AVC) đã giảm 6.18% so với Rupee Mauritius (MUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVC thành MUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Alterverse và Rupee Mauritius, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVC/MUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVC/MUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVC/MUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVC/MUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Alterverse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Alterverse: AVC sang Đô la Mỹ (USD), AVC sang Euro (EUR), AVC sang Bảng Anh (GBP), AVC sang Đô la Canada (CAD), AVC sang Rupee Ấn Độ (INR), AVC sang Rupee Pakistan (PKR), AVC sang Real Brazil (BRL), AVC sang ...
Giá của Alterverse ở Mỹ là $0.0002091 USD. Ngoài ra, giá của Alterverse là €0.0001788 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001548 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002886 CAD ở Canada, ₹0.01884 INR ở Ấn Độ, ₨0.05850 PKR ở Pakistan, R$0.001125 BRL ở Brazil, ...
Cặp Alterverse phổ biến nhất là AVC sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Alterverse (AVC) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.009679.
Giá của Alterverse ở Mỹ là $0.0002091 USD. Ngoài ra, giá của Alterverse là €0.0001788 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001548 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002886 CAD ở Canada, ₹0.01884 INR ở Ấn Độ, ₨0.05850 PKR ở Pakistan, R$0.001125 BRL ở Brazil, ...
Cặp Alterverse phổ biến nhất là AVC sang Rupee Mauritius(MUR). Giá của 1 Alterverse (AVC) ở Rupee Mauritius (MUR) là ₨0.009679.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













