Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Alpha City sang Rupiah Indonesia (AMETA sang IDR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AMETA thành IDR

AMETA/IDR: 1 AMETA = 8.79 IDR. Giá chuyển đổi 1 Alpha City (AMETA) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 8.79 IDR hôm nay.
AMETA
AMETA
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AMETA/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alpha City (AMETA) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AMETA hiện có giá trị là 8.79 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AMETA hiện có giá 8.79 IDR, nghĩa là mua 5 AMETA sẽ mất 43.93 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.1138 AMETA và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.5691 AMETA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AMETA sang IDR

Chuyển đổi IDR sang AMETA

Alpha City
Rupiah Indonesia
1 AMETA
8.79  IDR
Đổi 1 AMETA sang 8.79 IDR
2 AMETA
17.57  IDR
Đổi 2 AMETA sang 17.57 IDR
5 AMETA
43.93  IDR
Đổi 5 AMETA sang 43.93 IDR
10 AMETA
87.86  IDR
Đổi 10 AMETA sang 87.86 IDR
20 AMETA
175.72  IDR
Đổi 20 AMETA sang 175.72 IDR
50 AMETA
439.29  IDR
Đổi 50 AMETA sang 439.29 IDR
100 AMETA
878.59  IDR
Đổi 100 AMETA sang 878.59 IDR
200 AMETA
1,757.17  IDR
Đổi 200 AMETA sang 1,757.17 IDR
500 AMETA
4,392.93  IDR
Đổi 500 AMETA sang 4,392.93 IDR
1000 AMETA
8,785.87  IDR
Đổi 1000 AMETA sang 8,785.87 IDR
5000 AMETA
43,929.34  IDR
Đổi 5000 AMETA sang 43,929.34 IDR
10000 AMETA
87,858.68  IDR
Đổi 10000 AMETA sang 87,858.68 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMETA thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Alpha City tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMETA sang IDR, lên đến 10000 AMETA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Alpha City
1 IDR
0.1138 AMETA
Đổi 1 IDR sang 0.1138 AMETA
10 IDR
1.14 AMETA
Đổi 10 IDR sang 1.14 AMETA
50 IDR
5.69 AMETA
Đổi 50 IDR sang 5.69 AMETA
100 IDR
11.38 AMETA
Đổi 100 IDR sang 11.38 AMETA
200 IDR
22.76 AMETA
Đổi 200 IDR sang 22.76 AMETA
500 IDR
56.91 AMETA
Đổi 500 IDR sang 56.91 AMETA
1000 IDR
113.82 AMETA
Đổi 1000 IDR sang 113.82 AMETA
2000 IDR
227.64 AMETA
Đổi 2000 IDR sang 227.64 AMETA
5000 IDR
569.1 AMETA
Đổi 5000 IDR sang 569.1 AMETA
10000 IDR
1,138.19 AMETA
Đổi 10000 IDR sang 1,138.19 AMETA
50000 IDR
5,690.96 AMETA
Đổi 50000 IDR sang 5,690.96 AMETA
100000 IDR
11,381.91 AMETA
Đổi 100000 IDR sang 11,381.91 AMETA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành AMETA toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Alpha City đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang AMETA, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AMETA/IDR

AMETA/IDR: 1 AMETA = 8.79 IDR; 2026/01/01 05:27:38
Trong 1D vừa qua, Alpha City đã thay đổi -0.16% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alpha City(AMETA) đã thay đổi -0.16% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành AMETA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AMETA sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Alpha City/IDR

Giá Alpha City cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 9.05 IDR trong khi giá Alpha City thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 7.04 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Alpha City theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AMETA theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
8.99 IDR
9.05 IDR
9.05 IDR
38.33 IDR
Thấp
8.14 IDR
7.04 IDR
6.27 IDR
6.27 IDR
Bình thường
0 IDR
0 IDR
0 IDR
0 IDR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.16%
+11.36%
+21.46%
-77.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AMETA (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AMETA bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AMETA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Alpha City

Số liệu thị trường AMETA sang IDR

AMETA/IDR:
Rp8.79
Khối lượng AMETA 24 giờ:
Rp288,252,897.57
Vốn hóa thị trường AMETA:
--
Nguồn cung lưu hành AMETA:
0 AMETA

Tỷ giá AMETA sang IDR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Alpha City thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Alpha City là Rp8.79 mỗi AMETA, với tổng vốn hoá thị trường của Rp0 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AMETA. Khối lượng giao dịch của Alpha City đã thay đổi +7.27% (Rp19,537,240.56 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AMETA là Rp268,715,657.01.

Thông tin thêm về Alpha City trên Bitget

Thông tin Rupiah Indonesia

Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alpha City phổ biến nhất là AMETA sang IDR, trong đó mã của Alpha City là AMETA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AMETA sang IDR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AMETA sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Alpha City phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AMETA đến TWD
1 AMETA thành NT$0.01652 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AMETA đến CNY
1 AMETA thành ¥0.003682 CNY
popular info Đô la Mỹ
AMETA đến USD
1 AMETA thành $0.0005263 USD
popular info Đô la Úc
AMETA đến AUD
1 AMETA thành AU$0.0007890 AUD
popular info Rupiah Indonesia
AMETA đến IDR
1 AMETA thành Rp8.79 IDR
popular info Euro
AMETA đến EUR
1 AMETA thành €0.0004486 EUR
popular info Đô la Canada
AMETA đến CAD
1 AMETA thành C$0.0007224 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AMETA đến KRW
1 AMETA thành ₩0.7600 KRW
popular info Yên Nhật
AMETA đến JPY
1 AMETA thành ¥0.08256 JPY
popular info Bảng Anh
AMETA đến GBP
1 AMETA thành £0.0003914 GBP
popular info Real Brazil
AMETA đến BRL
1 AMETA thành R$0.002903 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IDR

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến IDR
1 BROCCOLI thành Rp300.91 IDR
other assets XRP
XRP đến IDR
1 XRP thành Rp30,575.94 IDR
other assets Bitlight
LIGHT đến IDR
1 LIGHT thành Rp40,298.58 IDR
other assets Terra Classic
LUNC đến IDR
1 LUNC thành Rp0.6866 IDR
other assets Cardano
ADA đến IDR
1 ADA thành Rp5,551.31 IDR
other assets Amp
AMP đến IDR
1 AMP thành Rp37.29 IDR
other assets River
RIVER đến IDR
1 RIVER thành Rp147,323.7 IDR
other assets Dogecoin
DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp1,969.34 IDR
other assets Mubarak
MUBARAK đến IDR
1 MUBARAK thành Rp303.6 IDR
other assets Alien Worlds
TLM đến IDR
1 TLM thành Rp46.37 IDR

Bảng chuyển đổi từ AMETA sang IDR

Tỷ giá hoán đổi của Alpha City đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AMETA thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +11.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.16%, đạt mức cao nhất là 8.99 IDR và mức thấp nhất là 8.14 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 AMETA là Rp7.23 IDR , thay đổi +21.46% so với giá hiện tại. Alpha City đã thay đổi
+Rp
8.79IDR
, tương đương mức thay đổi -91.82% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:27 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AMETA
Rp4.39Rp4.4
-0.16%
1 AMETA
Rp8.79Rp8.8
-0.16%
5 AMETA
Rp43.93Rp44
-0.16%
10 AMETA
Rp87.86Rp88
-0.16%
50 AMETA
Rp439.29Rp439.98
-0.16%
100 AMETA
Rp878.59Rp879.96
-0.16%
500 AMETA
Rp4,392.93Rp4,399.81
-0.16%
1000 AMETA
Rp8,785.87Rp8,799.62
-0.16%

Câu Hỏi Thường Gặp AMETA/IDR

1 Alpha City bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Alpha City (AMETA) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp8.79.
Tôi có thể mua bao nhiêu AMETA với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1138 AMETA đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AMETA sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AMETA sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AMETA bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.5691 AMETA, trong khi 5 AMETA sẽ có giá khoảng 43.93IDR.
Giá cao nhất của AMETA/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AMETA tính theo IDR là Rp817.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AMETA/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Alpha City tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Alpha City (AMETA) đã tăng 11.36%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Alpha City (AMETA) đã tăng 21.46% so với Rupiah Indonesia (IDR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AMETA thành IDR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Alpha City và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AMETA/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AMETA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AMETA/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AMETA/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AMETA/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Alpha City và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Alpha City: AMETA sang Đô la Mỹ (USD), AMETA sang Euro (EUR), AMETA sang Bảng Anh (GBP), AMETA sang Đô la Canada (CAD), AMETA sang Rupee Ấn Độ (INR), AMETA sang Rupee Pakistan (PKR), AMETA sang Real Brazil (BRL), AMETA sang ...
Giá của Alpha City ở Mỹ là $0.0005263 USD. Ngoài ra, giá của Alpha City là €0.0004486 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003914 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007224 CAD ở Canada, ₹0.04736 INR ở Ấn Độ, ₨0.1475 PKR ở Pakistan, R$0.002903 BRL ở Brazil, ...
Cặp Alpha City phổ biến nhất là AMETA sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Alpha City (AMETA) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp8.79.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget