Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALMANAK thành ISK
ALMANAK/ISK: 1 ALMANAK = 0.9398 ISK. Giá chuyển đổi 1 Almanak (ALMANAK) thành Króna Iceland (ISK) là 0.9398 ISK hôm nay.

ALMANAK
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALMANAK/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Almanak (ALMANAK) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALMANAK hiện có giá trị là 0.9398 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALMANAK hiện có giá 0.9398 ISK, nghĩa là mua 5 ALMANAK sẽ mất 4.7 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.06 ALMANAK và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 5.32 ALMANAK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALMANAK sang ISK
Chuyển đổi ISK sang ALMANAK
Almanak
Króna Iceland
1 ALMANAK
0.9398 ISK
Đổi 1 ALMANAK sang 0.9398 ISK
2 ALMANAK
1.88 ISK
Đổi 2 ALMANAK sang 1.88 ISK
5 ALMANAK
4.7 ISK
Đổi 5 ALMANAK sang 4.7 ISK
10 ALMANAK
9.4 ISK
Đổi 10 ALMANAK sang 9.4 ISK
20 ALMANAK
18.8 ISK
Đổi 20 ALMANAK sang 18.8 ISK
50 ALMANAK
46.99 ISK
Đổi 50 ALMANAK sang 46.99 ISK
100 ALMANAK
93.98 ISK
Đổi 100 ALMANAK sang 93.98 ISK
200 ALMANAK
187.95 ISK
Đổi 200 ALMANAK sang 187.95 ISK
500 ALMANAK
469.89 ISK
Đổi 500 ALMANAK sang 469.89 ISK
1000 ALMANAK
939.77 ISK
Đổi 1000 ALMANAK sang 939.77 ISK
5000 ALMANAK
4,698.85 ISK
Đổi 5000 ALMANAK sang 4,698.85 ISK
10000 ALMANAK
9,397.7 ISK
Đổi 10000 ALMANAK sang 9,397.7 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALMANAK thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Almanak tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALMANAK sang ISK, lên đến 10000 ALMANAK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Almanak
1 ISK
1.06 ALMANAK
Đổi 1 ISK sang 1.06 ALMANAK
10 ISK
10.64 ALMANAK
Đổi 10 ISK sang 10.64 ALMANAK
50 ISK
53.2 ALMANAK
Đổi 50 ISK sang 53.2 ALMANAK
100 ISK
106.41 ALMANAK
Đổi 100 ISK sang 106.41 ALMANAK
200 ISK
212.82 ALMANAK
Đổi 200 ISK sang 212.82 ALMANAK
500 ISK
532.04 ALMANAK
Đổi 500 ISK sang 532.04 ALMANAK
1000 ISK
1,064.09 ALMANAK
Đổi 1000 ISK sang 1,064.09 ALMANAK
2000 ISK
2,128.18 ALMANAK
Đổi 2000 ISK sang 2,128.18 ALMANAK
5000 ISK
5,320.45 ALMANAK
Đổi 5000 ISK sang 5,320.45 ALMANAK
10000 ISK
10,640.9 ALMANAK
Đổi 10000 ISK sang 10,640.9 ALMANAK
50000 ISK
53,204.49 ALMANAK
Đổi 50000 ISK sang 53,204.49 ALMANAK
100000 ISK
106,408.98 ALMANAK
Đổi 100000 ISK sang 106,408.98 ALMANAK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành ALMANAK toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Almanak đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang ALMANAK, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALMANAK/ISK
ALMANAK/ISK: 1 ALMANAK = 0.9398 ISK; 2026/01/01 13:56:00
Trong 1D vừa qua, Almanak đã thay đổi -1.07% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Almanak(ALMANAK) đã thay đổi -1.07% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành ALMANAK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALMANAK sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Almanak/ISK
Giá Almanak cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 1.11 ISK trong khi giá Almanak thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.9247 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Almanak theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALMANAK theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9912 ISK | 1.11 ISK | 0.9912 ISK | 24.49 ISK |
Thấp | 0.9272 ISK | 0.9247 ISK | 0.9272 ISK | 0.9247 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.07% | -8.27% | -1.07% | -7.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALMANAK (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ALMANAK bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALMANAK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Almanak
Số liệu thị trường ALMANAK sang ISK
ALMANAK/ISK:
kr0.9398
Khối lượng ALMANAK 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ALMANAK:
--
Nguồn cung lưu hành ALMANAK:
-- ALMANAK
Tỷ giá ALMANAK sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Almanak thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Almanak là kr0.9398 mỗi ALMANAK, với tổng vốn hoá thị trường của kr-- ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ALMANAK. Khối lượng giao dịch của Almanak đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALMANAK là kr--.
Thông tin thêm về Almanak trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Almanak phổ biến nhất là ALMANAK sang ISK, trong đó mã của Almanak là ALMANAK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALMANAK sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALMANAK sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Almanak phổ biến
ALMANAK đến TWD
1 ALMANAK thành NT$0.2351 TWD
ALMANAK đến CNY
1 ALMANAK thành ¥0.05240 CNY
ALMANAK đến ISK
1 ALMANAK thành kr0.9398 ISK
ALMANAK đến USD
1 ALMANAK thành $0.007490 USD
ALMANAK đến AUD
1 ALMANAK thành AU$0.01123 AUD
ALMANAK đến EUR
1 ALMANAK thành €0.006384 EUR
ALMANAK đến CAD
1 ALMANAK thành C$0.01028 CAD
ALMANAK đến KRW
1 ALMANAK thành ₩10.82 KRW
ALMANAK đến JPY
1 ALMANAK thành ¥1.17 JPY
ALMANAK đến GBP
1 ALMANAK thành £0.005570 GBP
ALMANAK đến BRL
1 ALMANAK thành R$0.04131 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr76.09 ISK

BROCCOLI đ ến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.59 ISK

TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3644 ISK

MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.25 ISK

RAD đến ISK
1 RAD thành kr41.12 ISK

AERGO đến ISK
1 AERGO thành kr8.04 ISK

IP đến ISK
1 IP thành kr268.07 ISK

HOME đến ISK
1 HOME thành kr2.65 ISK

COOKIE đến ISK
1 COOKIE thành kr5.34 ISK

LA đến ISK
1 LA thành kr39.64 ISK
Bảng chuyển đổi từ ALMANAK sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Almanak đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALMANAK thành Króna Iceland đã thay đổi -8.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.07%, đạt mức cao nhất là 0.9912 ISK và mức thấp nhất là 0.9272 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 ALMANAK là kr0.9498 ISK , thay đổi -1.07% so với giá hiện tại. Almanak đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -7.13% so với năm trước.
-kr
0.07152ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:56 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALMANAK | kr0.4699 | kr0.4749 | -1.07% |
1 ALMANAK | kr0.9398 | kr0.9498 | -1.07% |
5 ALMANAK | kr4.7 | kr4.75 | -1.07% |
10 ALMANAK | kr9.4 | kr9.5 | -1.07% |
50 ALMANAK | kr46.99 | kr47.49 | -1.07% |
100 ALMANAK | kr93.98 | kr94.98 | -1.07% |
500 ALMANAK | kr469.89 | kr474.9 | -1.07% |
1000 ALMANAK | kr939.77 | kr949.81 | -1.07% |
Câu Hỏi Thường Gặp ALMANAK/ISK
1 Almanak bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Almanak (ALMANAK) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.9398.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALMANAK với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.06 ALMANAK đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALMANAK sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALMANAK sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALMANAK bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 5.32 ALMANAK, trong khi 5 ALMANAK sẽ có giá khoảng 4.7ISK.
Giá cao nhất của ALMANAK/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALMANAK tính theo ISK là kr24.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALMANAK/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Almanak tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Almanak (ALMANAK) đã giảm 8.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Almanak (ALMANAK) đã giảm 1.07% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALMANAK thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Almanak và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALMANAK/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALMANAK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALMANAK/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALMANAK/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALMANAK/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Almanak và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - B ộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Almanak: ALMANAK sang Đô la Mỹ (USD), ALMANAK sang Euro (EUR), ALMANAK sang Bảng Anh (GBP), ALMANAK sang Đô la Canada (CAD), ALMANAK sang Rupee Ấn Độ (INR), ALMANAK sang Rupee Pakistan (PKR), ALMANAK sang Real Brazil (BRL), ALMANAK sang ...
Giá của Almanak ở Mỹ là $0.007490 USD. Ngoài ra, giá của Almanak là €0.006384 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005570 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01028 CAD ở Canada, ₹0.6740 INR ở Ấn Độ, ₨2.1 PKR ở Pakistan, R$0.04131 BRL ở Brazil, ...
Cặp Almanak phổ biến nhất là ALMANAK sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Almanak (ALMANAK) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.9398.
Giá của Almanak ở Mỹ là $0.007490 USD. Ngoài ra, giá của Almanak là €0.006384 EUR ở khu vực đồng euro, £0.005570 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01028 CAD ở Canada, ₹0.6740 INR ở Ấn Độ, ₨2.1 PKR ở Pakistan, R$0.04131 BRL ở Brazil, ...
Cặp Almanak phổ biến nhất là ALMANAK sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Almanak (ALMANAK) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.9398.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































