Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90228.64 (+1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90228.64 (+1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90228.64 (+1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALD thành MAD
ALD/MAD: 1 ALD = 0.2211 MAD. Giá chuyển đổi 1 AladdinDAO (ALD) thành Dirham Maroc (MAD) là 0.2211 MAD hôm nay.

ALD
MAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALD/MAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AladdinDAO (ALD) thành Dirham Maroc (MAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALD hiện có giá trị là 0.2211 MAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALD hiện có giá 0.2211 MAD, nghĩa là mua 5 ALD sẽ mất 1.11 MAD. Tương tự, د.م.1 MAD có thể được chuyển đổi thành 4.52 ALD và د.م.50 MAD có thể được chuyển đổi thành 22.61 ALD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALD sang MAD
Chuyển đổi MAD sang ALD
AladdinDAO
Dirham Maroc
1 ALD
0.2211 MAD
Đổi 1 ALD sang 0.2211 MAD
2 ALD
0.4423 MAD
Đổi 2 ALD sang 0.4423 MAD
5 ALD
1.11 MAD
Đổi 5 ALD sang 1.11 MAD
10 ALD
2.21 MAD
Đổi 10 ALD sang 2.21 MAD
20 ALD
4.42 MAD
Đổi 20 ALD sang 4.42 MAD
50 ALD
11.06 MAD
Đổi 50 ALD sang 11.06 MAD
100 ALD
22.11 MAD
Đổi 100 ALD sang 22.11 MAD
200 ALD
44.23 MAD
Đổi 200 ALD sang 44.23 MAD
500 ALD
110.57 MAD
Đổi 500 ALD sang 110.57 MAD
1000 ALD
221.15 MAD
Đổi 1000 ALD sang 221.15 MAD
5000 ALD
1,105.74 MAD
Đổi 5000 ALD sang 1,105.74 MAD
10000 ALD
2,211.49 MAD
Đổi 10000 ALD sang 2,211.49 MAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALD thành MAD toàn diện, cho thấy giá trị của AladdinDAO tính theo Dirham Maroc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALD sang MAD, lên đến 10000 ALD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham Maroc
AladdinDAO
1 MAD
4.52 ALD
Đổi 1 MAD sang 4.52 ALD
10 MAD
45.22 ALD
Đổi 10 MAD sang 45.22 ALD
50 MAD
226.09 ALD
Đổi 50 MAD sang 226.09 ALD
100 MAD
452.18 ALD
Đổi 100 MAD sang 452.18 ALD
200 MAD
904.37 ALD
Đổi 200 MAD sang 904.37 ALD
500 MAD
2,260.92 ALD
Đổi 500 MAD sang 2,260.92 ALD
1000 MAD
4,521.84 ALD
Đổi 1000 MAD sang 4,521.84 ALD
2000 MAD
9,043.68 ALD
Đổi 2000 MAD sang 9,043.68 ALD
5000 MAD
22,609.2 ALD
Đổi 5000 MAD sang 22,609.2 ALD
10000 MAD
45,218.41 ALD
Đổi 10000 MAD sang 45,218.41 ALD
50000 MAD
226,092.05 ALD
Đổi 50000 MAD sang 226,092.05 ALD
100000 MAD
452,184.09 ALD
Đổi 100000 MAD sang 452,184.09 ALD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAD thành ALD toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham Maroc tính theo AladdinDAO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAD sang ALD, lên đến 100000 MAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALD/MAD
ALD/MAD: 1 ALD = 0.2211 MAD; 2026/01/03 14:27:46
Trong 1D vừa qua, AladdinDAO đã thay đổi -5.94% thành MAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AladdinDAO(ALD) đã thay đổi -5.94% thành MAD trong khi đó Dirham Maroc(MAD) đã thay đổi % thành ALD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALD sang MAD: Biến động và thay đổi giá của AladdinDAO/MAD
Giá AladdinDAO cao nhất theo MAD 7 ngày qua là 0.3136 MAD trong khi giá AladdinDAO thấp nhất theo MAD trong 7 ngày qua là 0.2162 MAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AladdinDAO theo MAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALD theo MAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3136 MAD | 0.3136 MAD | 0.3136 MAD | 3,097.1 MAD |
Thấp | 0.2204 MAD | 0.2162 MAD | 0.2027 MAD | 0.1905 MAD |
Bình thường | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD | 0 MAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.94% | -2.51% | -3.81% | -72.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALD (hoặc USDT) bằng MAD (Moroccan Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ALD bằng MAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AladdinDAO
Số liệu thị trường ALD sang MAD
ALD/MAD:
د.م.0.2211
Khối lượng ALD 24 giờ:
د.م.161,356.58
Vốn hóa thị trường ALD:
--
Nguồn cung lưu hành ALD:
0 ALD
Tỷ giá ALD sang MAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AladdinDAO thành Dirham Maroc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AladdinDAO là د.م.0.2211 mỗi ALD, với tổng vốn hoá thị trường của د.م.0 MAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ALD. Khối lượng giao dịch của AladdinDAO đã thay đổi +9.39% (د.م.13,847.02 MAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALD là د.م.147,509.57.
Thông tin thêm về AladdinDAO trên Bitget
Thông tin Dirham Maroc
Ký hiệu của MAD là د.م..
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AladdinDAO phổ biến nhất là ALD sang MAD, trong đó mã của AladdinDAO là ALD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALD sang MAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALD sang MAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AladdinDAO phổ biến
ALD đến TWD
1 ALD thành NT$0.7592 TWD
ALD đến MAD
1 ALD thành د.م.0.2211 MAD
ALD đến CNY
1 ALD thành ¥0.1692 CNY
ALD đến USD
1 ALD thành $0.02420 USD
ALD đến AUD
1 ALD thành AU$0.03616 AUD
ALD đến EUR
1 ALD thành €0.02064 EUR
ALD đến CAD
1 ALD thành C$0.03325 CAD
ALD đến KRW
1 ALD thành ₩34.91 KRW
ALD đến JPY
1 ALD thành ¥3.79 JPY
ALD đến GBP
1 ALD thành £0.01797 GBP
ALD đến BRL
1 ALD thành R$0.1313 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MAD

MYX đến MAD
1 MYX thành د.م.47.44 MAD

BTC đến MAD
1 BTC thành د.م.822,443.48 MAD

ETH đến MAD
1 ETH thành د.م.28,373.08 MAD

VIRTUAL đến MAD
1 VIRTUAL thành د.م.7.63 MAD

B đến MAD
1 B thành د.م.1.85 MAD

XRP đến MAD
1 XRP thành د.م.18.35 MAD

BCH đến MAD
1 BCH thành د.م.5,822.86 MAD

PI đến MAD
1 PI thành د.م.1.91 MAD

BNB đến MAD
1 BNB thành د.م.8,000.73 MAD

ELIZAOS đến MAD
1 ELIZAOS thành د.م.0.05016 MAD
Bảng chuyển đổi từ ALD sang MAD
Tỷ giá hoán đổi của AladdinDAO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALD thành Dirham Maroc đã thay đổi -2.51% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.94%, đạt mức cao nhất là 0.3136 MAD và mức thấp nhất là 0.2204 MAD . Một tháng trước, giá trị của 1 ALD là د.م.0.2299 MAD , thay đổi -3.81% so với giá hiện tại. AladdinDAO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.36% so với năm trước.
-د.م.
0.3236MAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALD | د.م.0.1106 | د.م.0.1176 | -5.94% |
1 ALD | د.م.0.2211 | د.م.0.2351 | -5.94% |
5 ALD | د.م.1.11 | د.م.1.18 | -5.94% |
10 ALD | د.م.2.21 | د.م.2.35 | -5.94% |
50 ALD | د.م.11.06 | د.م.11.76 | -5.94% |
100 ALD | د.م.22.11 | د.م.23.51 | -5.94% |
500 ALD | د.م.110.57 | د.م.117.57 | -5.94% |
1000 ALD | د.م.221.15 | د.م.235.15 | -5.94% |
Câu H ỏi Thường Gặp ALD/MAD
1 AladdinDAO bằng bao nhiêu MAD?
Hiện tại, giá 1 AladdinDAO (ALD) trong Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.2211.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALD với 1 MAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.52 ALD đối với MAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALD sang MAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALD sang MAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALD bất kỳ sang MAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MAD tương đương 22.61 ALD, trong khi 5 ALD sẽ có giá khoảng 1.11MAD.
Giá cao nhất của ALD/MAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALD tính theo MAD là د.م.3,097.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALD/MAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AladdinDAO tính theo MAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AladdinDAO (ALD) đã giảm 2.51%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AladdinDAO (ALD) đã giảm 3.81% so với Dirham Maroc (MAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALD thành MAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AladdinDAO và Dirham Maroc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALD/MAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALD/MAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALD/MAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALD/MAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AladdinDAO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AladdinDAO: ALD sang Đô la Mỹ (USD), ALD sang Euro (EUR), ALD sang Bảng Anh (GBP), ALD sang Đô la Canada (CAD), ALD sang Rupee Ấn Độ (INR), ALD sang Rupee Pakistan (PKR), ALD sang Real Brazil (BRL), ALD sang ...
Giá của AladdinDAO ở Mỹ là $0.02420 USD. Ngoài ra, giá của AladdinDAO là €0.02064 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01797 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03325 CAD ở Canada, ₹2.18 INR ở Ấn Độ, ₨6.77 PKR ở Pakistan, R$0.1313 BRL ở Brazil, ...
Cặp AladdinDAO phổ biến nhất là ALD sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 AladdinDAO (ALD) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.2211.
Giá của AladdinDAO ở Mỹ là $0.02420 USD. Ngoài ra, giá của AladdinDAO là €0.02064 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01797 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03325 CAD ở Canada, ₹2.18 INR ở Ấn Độ, ₨6.77 PKR ở Pakistan, R$0.1313 BRL ở Brazil, ...
Cặp AladdinDAO phổ biến nhất là ALD sang Dirham Maroc(MAD). Giá của 1 AladdinDAO (ALD) ở Dirham Maroc (MAD) là د.م.0.2211.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































