Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92399.23 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92399.23 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92399.23 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AKE thành EUR
AKE/EUR: 1 AKE = 0.0003786 EUR. Giá chuyển đổi 1 AKEDO (AKE) thành Euro (EUR) là 0.0003786 EUR hôm nay.

AKE
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AKE/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AKEDO (AKE) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AKE hiện có giá trị là 0.0003786 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AKE hiện có giá 0.0003786 EUR, nghĩa là mua 5 AKE sẽ mất 0.001893 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,641.45 AKE và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 13,207.25 AKE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AKE sang EUR
Chuyển đổi EUR sang AKE
AKEDO
Euro
1 AKE
0.0003786 EUR
Đổi 1 AKE sang 0.0003786 EUR
2 AKE
0.0007572 EUR
Đổi 2 AKE sang 0.0007572 EUR
5 AKE
0.001893 EUR
Đổi 5 AKE sang 0.001893 EUR
10 AKE
0.003786 EUR
Đổi 10 AKE sang 0.003786 EUR
20 AKE
0.007572 EUR
Đổi 20 AKE sang 0.007572 EUR
50 AKE
0.01893 EUR
Đổi 50 AKE sang 0.01893 EUR
100 AKE
0.03786 EUR
Đổi 100 AKE sang 0.03786 EUR
200 AKE
0.07572 EUR
Đổi 200 AKE sang 0.07572 EUR
500 AKE
0.1893 EUR
Đổi 500 AKE sang 0.1893 EUR
1000 AKE
0.3786 EUR
Đổi 1000 AKE sang 0.3786 EUR
5000 AKE
1.89 EUR
Đổi 5000 AKE sang 1.89 EUR
10000 AKE
3.79 EUR
Đổi 10000 AKE sang 3.79 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AKE thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của AKEDO tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AKE sang EUR, lên đến 10000 AKE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
AKEDO
1 EUR
2,641.45 AKE
Đổi 1 EUR sang 2,641.45 AKE
10 EUR
26,414.5 AKE
Đổi 10 EUR sang 26,414.5 AKE
50 EUR
132,072.5 AKE
Đổi 50 EUR sang 132,072.5 AKE
100 EUR
264,145.01 AKE
Đổi 100 EUR sang 264,145.01 AKE
200 EUR
528,290.02 AKE
Đổi 200 EUR sang 528,290.02 AKE
500 EUR
1,320,725.05 AKE
Đổi 500 EUR sang 1,320,725.05 AKE
1000 EUR
2,641,450.09 AKE
Đổi 1000 EUR sang 2,641,450.09 AKE
2000 EUR
5,282,900.18 AKE
Đổi 2000 EUR sang 5,282,900.18 AKE
5000 EUR
13,207,250.46 AKE
Đổi 5000 EUR sang 13,207,250.46 AKE
10000 EUR
26,414,500.92 AKE
Đổi 10000 EUR sang 26,414,500.92 AKE
50000 EUR
132,072,504.61 AKE
Đổi 50000 EUR sang 132,072,504.61 AKE
100000 EUR
264,145,009.22 AKE
Đổi 100000 EUR sang 264,145,009.22 AKE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành AKE toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo AKEDO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang AKE, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AKE/EUR
AKE/EUR: 1 AKE = 0.0003786 EUR; 2026/01/05 06:24:17
Trong 1D vừa qua, AKEDO đã thay đổi +2.84% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AKEDO(AKE) đã thay đổi +2.84% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành AKE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AKE sang EUR: Biến động và thay đổi giá của AKEDO/EUR
Giá AKEDO cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0003821 EUR trong khi giá AKEDO thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0003415 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AKEDO theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AKE theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0003821 EUR | 0.0003821 EUR | 0.0004131 EUR | 0.001891 EUR |
Thấp | 0.0003566 EUR | 0.0003415 EUR | 0.0002549 EUR | 0.0002549 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.84% | +4.63% | +18.16% | -70.79% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AKE (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AKE bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AKE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AKEDO
Số liệu thị trường AKE sang EUR
AKE/EUR: