Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87938.78 (-1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AID thành IDR
AID/IDR: 1 AID = 84,707.55 IDR. Giá chuyển đổi 1 AID (AID) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 84,707.55 IDR hôm nay.

AID
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AID/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AID (AID) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AID hiện có giá trị là 84,707.55 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AID hiện có giá 84,707.55 IDR, nghĩa là mua 5 AID sẽ mất 423,537.76 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}1181 AID và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.{4}5903 AID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AID sang IDR
Chuyển đổi IDR sang AID
AID
Rupiah Indonesia
1 AID
84,707.55 IDR
Đổi 1 AID sang 84,707.55 IDR
2 AID
169,415.1 IDR
Đổi 2 AID sang 169,415.1 IDR
5 AID
423,537.76 IDR
Đổi 5 AID sang 423,537.76 IDR
10 AID
847,075.51 IDR
Đổi 10 AID sang 847,075.51 IDR
20 AID
1,694,151.02 IDR
Đổi 20 AID sang 1,694,151.02 IDR
50 AID
4,235,377.55 IDR
Đổi 50 AID sang 4,235,377.55 IDR
100 AID
8,470,755.1 IDR
Đổi 100 AID sang 8,470,755.1 IDR
200 AID
16,941,510.21 IDR
Đổi 200 AID sang 16,941,510.21 IDR
500 AID
42,353,775.52 IDR
Đổi 500 AID sang 42,353,775.52 IDR
1000 AID
84,707,551.05 IDR
Đổi 1000 AID sang 84,707,551.05 IDR
5000 AID
423,537,755.25 IDR
Đổi 5000 AID sang 423,537,755.25 IDR
10000 AID
847,075,510.5 IDR
Đổi 10000 AID sang 847,075,510.5 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AID thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của AID tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AID sang IDR, lên đến 10000 AID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
AID
1 IDR
0.{4}1181 AID
Đổi 1 IDR sang 0.{4}1181 AID
10 IDR
0.0001181 AID
Đổi 10 IDR sang 0.0001181 AID
50 IDR
0.0005903 AID
Đổi 50 IDR sang 0.0005903 AID
100 IDR
0.001181 AID
Đổi 100 IDR sang 0.001181 AID
200 IDR
0.002361 AID
Đổi 200 IDR sang 0.002361 AID
500 IDR
0.005903 AID
Đổi 500 IDR sang 0.005903 AID
1000 IDR
0.01181 AID
Đổi 1000 IDR sang 0.01181 AID
2000 IDR
0.02361 AID
Đổi 2000 IDR sang 0.02361 AID
5000 IDR
0.05903 AID
Đổi 5000 IDR sang 0.05903 AID
10000 IDR
0.1181 AID
Đổi 10000 IDR sang 0.1181 AID
50000 IDR
0.5903 AID
Đổi 50000 IDR sang 0.5903 AID
100000 IDR
1.18 AID
Đổi 100000 IDR sang 1.18 AID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành AID toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo AID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang AID, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AID/IDR
AID/IDR: 1 AID = 84,707.55 IDR; 2026/01/01 13:57:27
Trong 1D vừa qua, AID đã thay đổi -1.73% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AID(AID) đã thay đổi -1.73% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành AID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AID sang IDR: Biến động và thay đổi giá của AID/IDR
Giá AID cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 101,563.41 IDR trong khi giá AID thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 85,111.29 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AID theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AID theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 89,133.46 IDR | 101,563.41 IDR | 181,419.32 IDR | 181,419.32 IDR |
Thấp | 85,111.29 IDR | 85,111.29 IDR | 78,457.89 IDR | 11,868.32 IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.73% | -9.42% | +8.67% | +681.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AID (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AID bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AID
Số liệu thị trường AID sang IDR
AID/IDR:
Rp84,707.55
Khối lượng AID 24 giờ:
Rp536,551,527.57
Vốn hóa thị trường AID:
--
Nguồn cung lưu hành AID:
0 AID
Tỷ giá AID sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AID thành Rupiah Indonesia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AID là Rp84,707.55 mỗi AID, với tổng vốn hoá thị trường của Rp0 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AID. Khối lượng giao dịch của AID đã thay đổi +65.83% (Rp212,996,364.11 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AID là Rp323,555,163.46.
Thông tin thêm về AID trên Bitget
Thông tin Rupiah Indonesia
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AID phổ biến nhất là AID sang IDR, trong đó mã của AID là AID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AID sang IDR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AID sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AID phổ biến
AID đến TWD
1 AID thành NT$159.25 TWD
AID đến CNY
1 AID thành ¥35.5 CNY
AID đến USD
1 AID thành $5.07 USD
AID đến AUD
1 AID thành AU$7.61 AUD
AID đến IDR
1 AID thành Rp84,707.55 IDR
AID đến EUR
1 AID thành €4.32 EUR
AID đến CAD
1 AID thành C$6.96 CAD
AID đến KRW
1 AID thành ₩7,327.09 KRW
AID đến JPY
1 AID thành ¥795.97 JPY
AID đến GBP
1 AID thành £3.77 GBP
AID đến BRL
1 AID thành R$27.99 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IDR

LIGHT đến IDR
1 LIGHT thành Rp10,563.11 IDR

BROCCOLI đến IDR
1 BROCCOLI thành Rp349.65 IDR

TLM đến IDR
1 TLM thành Rp48.95 IDR

MUBARAK đến IDR
1 MUBARAK thành Rp299.34 IDR

RAD đến IDR
1 RAD thành Rp5,597.07 IDR

AERGO đến IDR
1 AERGO thành Rp1,074.42 IDR

IP đến IDR
1 IP thành Rp35,265.63 IDR

HOME đến IDR
1 HOME thành Rp355.13 IDR

COOKIE đến IDR
1 COOKIE thành Rp706.53 IDR

LA đến IDR
1 LA thành Rp5,250.98 IDR
Bảng chuyển đổi từ AID sang IDR
Tỷ giá hoán đổi của AID đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AID thành Rupiah Indonesia đã thay đổi -9.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.73%, đạt mức cao nhất là 89,133.46 IDR và mức thấp nhất là 85,111.29 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 AID là Rp77,931.97 IDR , thay đổi +8.67% so với giá hiện tại. AID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +6374.94% so với năm trước.
+Rp
128.84IDR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AID | Rp42,353.78 | Rp43,103.33 | -1.73% |
1 AID | Rp84,707.55 | Rp86,206.65 | -1.73% |
5 AID | Rp423,537.76 | Rp431,033.27 | -1.73% |
10 AID | Rp847,075.51 | Rp862,066.53 | -1.73% |
50 AID | Rp4,235,377.55 | Rp4,310,332.66 | -1.73% |
100 AID | Rp8,470,755.1 | Rp8,620,665.32 | -1.73% |
500 AID | Rp42,353,775.52 | Rp43,103,326.6 | -1.73% |
1000 AID | Rp84,707,551.05 | Rp86,206,653.19 | -1.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp AID/IDR
1 AID bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 AID (AID) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp84,707.55.
Tôi có thể mua bao nhiêu AID với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{4}1181 AID đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AID sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AID sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AID bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.{4}5903 AID, trong khi 5 AID sẽ có giá khoảng 423,537.76IDR.
Giá cao nhất của AID/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AID tính theo IDR là Rp181,419.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AID/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AID tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AID (AID) đã giảm 9.42%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AID (AID) đã tăng 8.67% so với Rupiah Indonesia (IDR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AID thành IDR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AID và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AID/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AID/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AID/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AID/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AID: AID sang Đô la Mỹ (USD), AID sang Euro (EUR), AID sang Bảng Anh (GBP), AID sang Đô la Canada (CAD), AID sang Rupee Ấn Độ (INR), AID sang Rupee Pakistan (PKR), AID sang Real Brazil (BRL), AID sang ...
Giá của AID ở Mỹ là $5.07 USD. Ngoài ra, giá của AID là €4.32 EUR ở khu vực đồng euro, £3.77 GBP ở Vương quốc Anh, C$6.96 CAD ở Canada, ₹456.59 INR ở Ấn Độ, ₨1,421.98 PKR ở Pakistan, R$27.99 BRL ở Brazil, ...
Cặp AID phổ biến nhất là AID sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 AID (AID) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp84,707.55.
Giá của AID ở Mỹ là $5.07 USD. Ngoài ra, giá của AID là €4.32 EUR ở khu vực đồng euro, £3.77 GBP ở Vương quốc Anh, C$6.96 CAD ở Canada, ₹456.59 INR ở Ấn Độ, ₨1,421.98 PKR ở Pakistan, R$27.99 BRL ở Brazil, ...
Cặp AID phổ biến nhất là AID sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 AID (AID) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp84,707.55.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.











































