Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ADA sang Króna Iceland (ADASOL sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ADASOL thành ISK

ADASOL/ISK: 1 ADASOL = 0.01733 ISK. Giá chuyển đổi 1 ADA (ADASOL) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01733 ISK hôm nay.
ADASOL
ADASOL
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADASOL/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADA (ADASOL) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADASOL hiện có giá trị là 0.01733 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADASOL hiện có giá 0.01733 ISK, nghĩa là mua 5 ADASOL sẽ mất 0.08666 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 57.7 ADASOL và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 288.48 ADASOL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ADASOL sang ISK

Chuyển đổi ISK sang ADASOL

ADA
Króna Iceland
1 ADASOL
0.01733  ISK
Đổi 1 ADASOL sang 0.01733 ISK
2 ADASOL
0.03466  ISK
Đổi 2 ADASOL sang 0.03466 ISK
5 ADASOL
0.08666  ISK
Đổi 5 ADASOL sang 0.08666 ISK
10 ADASOL
0.1733  ISK
Đổi 10 ADASOL sang 0.1733 ISK
20 ADASOL
0.3466  ISK
Đổi 20 ADASOL sang 0.3466 ISK
50 ADASOL
0.8666  ISK
Đổi 50 ADASOL sang 0.8666 ISK
100 ADASOL
1.73  ISK
Đổi 100 ADASOL sang 1.73 ISK
200 ADASOL
3.47  ISK
Đổi 200 ADASOL sang 3.47 ISK
500 ADASOL
8.67  ISK
Đổi 500 ADASOL sang 8.67 ISK
1000 ADASOL
17.33  ISK
Đổi 1000 ADASOL sang 17.33 ISK
5000 ADASOL
86.66  ISK
Đổi 5000 ADASOL sang 86.66 ISK
10000 ADASOL
173.32  ISK
Đổi 10000 ADASOL sang 173.32 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADASOL thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của ADA tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADASOL sang ISK, lên đến 10000 ADASOL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
ADA
1 ISK
57.7 ADASOL
Đổi 1 ISK sang 57.7 ADASOL
10 ISK
576.96 ADASOL
Đổi 10 ISK sang 576.96 ADASOL
50 ISK
2,884.78 ADASOL
Đổi 50 ISK sang 2,884.78 ADASOL
100 ISK
5,769.57 ADASOL
Đổi 100 ISK sang 5,769.57 ADASOL
200 ISK
11,539.14 ADASOL
Đổi 200 ISK sang 11,539.14 ADASOL
500 ISK
28,847.85 ADASOL
Đổi 500 ISK sang 28,847.85 ADASOL
1000 ISK
57,695.69 ADASOL
Đổi 1000 ISK sang 57,695.69 ADASOL
2000 ISK
115,391.38 ADASOL
Đổi 2000 ISK sang 115,391.38 ADASOL
5000 ISK
288,478.46 ADASOL
Đổi 5000 ISK sang 288,478.46 ADASOL
10000 ISK
576,956.92 ADASOL
Đổi 10000 ISK sang 576,956.92 ADASOL
50000 ISK
2,884,784.59 ADASOL
Đổi 50000 ISK sang 2,884,784.59 ADASOL
100000 ISK
5,769,569.19 ADASOL
Đổi 100000 ISK sang 5,769,569.19 ADASOL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành ADASOL toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo ADA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang ADASOL, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ADASOL/ISK

ADASOL/ISK: 1 ADASOL = 0.01733 ISK; 2026/01/01 06:34:08
Trong 1D vừa qua, ADA đã thay đổi +5.78% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADA(ADASOL) đã thay đổi +5.78% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành ADASOL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ADASOL sang ISK: Biến động và thay đổi giá của ADA/ISK

Giá ADA cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01844 ISK trong khi giá ADA thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01654 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADA theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADASOL theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01783 ISK
0.01844 ISK
0.02337 ISK
0.04470 ISK
Thấp
0.01654 ISK
0.01654 ISK
0.01507 ISK
0.01507 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.78%
-4.19%
-21.04%
-52.24%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ADASOL (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADASOL bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADASOL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ADA

Số liệu thị trường ADASOL sang ISK

ADASOL/ISK:
kr0.01733
Khối lượng ADASOL 24 giờ:
kr8,040,948.58
Vốn hóa thị trường ADASOL:
--
Nguồn cung lưu hành ADASOL:
0 ADASOL

Tỷ giá ADASOL sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ADA thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ADA là kr0.01733 mỗi ADASOL, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ADASOL. Khối lượng giao dịch của ADA đã thay đổi +22.01% (kr1,450,417.68 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADASOL là kr6,590,530.9.

Thông tin thêm về ADA trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ADA phổ biến nhất là ADASOL sang ISK, trong đó mã của ADA là ADASOL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ADASOL sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ADASOL sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ADA phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ADASOL đến TWD
1 ADASOL thành NT$0.004335 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ADASOL đến CNY
1 ADASOL thành ¥0.0009664 CNY
popular info Króna Iceland
ADASOL đến ISK
1 ADASOL thành kr0.01733 ISK
popular info Đô la Mỹ
ADASOL đến USD
1 ADASOL thành $0.0001381 USD
popular info Đô la Úc
ADASOL đến AUD
1 ADASOL thành AU$0.0002071 AUD
popular info Euro
ADASOL đến EUR
1 ADASOL thành €0.0001177 EUR
popular info Đô la Canada
ADASOL đến CAD
1 ADASOL thành C$0.0001896 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ADASOL đến KRW
1 ADASOL thành ₩0.1995 KRW
popular info Yên Nhật
ADASOL đến JPY
1 ADASOL thành ¥0.02167 JPY
popular info Bảng Anh
ADASOL đến GBP
1 ADASOL thành £0.0001027 GBP
popular info Real Brazil
ADASOL đến BRL
1 ADASOL thành R$0.0007619 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr2.33 ISK
other assets Bitlight
LIGHT đến ISK
1 LIGHT thành kr288.69 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr231.24 ISK
other assets Amp
AMP đến ISK
1 AMP thành kr0.2813 ISK
other assets Mubarak
MUBARAK đến ISK
1 MUBARAK thành kr2.22 ISK
other assets Terra Classic
LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.005161 ISK
other assets Alien Worlds
TLM đến ISK
1 TLM thành kr0.3323 ISK
other assets Cardano
ADA đến ISK
1 ADA thành kr42.11 ISK
other assets Dogecoin
DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr14.84 ISK
other assets River
RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr890.6 ISK

Bảng chuyển đổi từ ADASOL sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của ADA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADASOL thành Króna Iceland đã thay đổi -4.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.78%, đạt mức cao nhất là 0.01783 ISK và mức thấp nhất là 0.01654 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 ADASOL là kr0.02203 ISK , thay đổi -21.04% so với giá hiện tại. ADA đã thay đổi
-kr
0.1003ISK
, tương đương mức thay đổi -85.05% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:34 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ADASOL
kr0.008666kr0.008184
+5.78%
1 ADASOL
kr0.01733kr0.01637
+5.78%
5 ADASOL
kr0.08666kr0.08184
+5.78%
10 ADASOL
kr0.1733kr0.1637
+5.78%
50 ADASOL
kr0.8666kr0.8184
+5.78%
100 ADASOL
kr1.73kr1.64
+5.78%
500 ADASOL
kr8.67kr8.18
+5.78%
1000 ADASOL
kr17.33kr16.37
+5.78%

Câu Hỏi Thường Gặp ADASOL/ISK

1 ADA bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 ADA (ADASOL) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01733.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADASOL với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 57.7 ADASOL đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADASOL sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADASOL sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADASOL bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 288.48 ADASOL, trong khi 5 ADASOL sẽ có giá khoảng 0.08666ISK.
Giá cao nhất của ADASOL/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADASOL tính theo ISK là kr1.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADASOL/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ADA tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ADA (ADASOL) đã giảm 4.19%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ADA (ADASOL) đã giảm 21.04% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADASOL thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ADA và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADASOL/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADASOL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADASOL/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADASOL/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADASOL/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ADA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ADA: ADASOL sang Đô la Mỹ (USD), ADASOL sang Euro (EUR), ADASOL sang Bảng Anh (GBP), ADASOL sang Đô la Canada (CAD), ADASOL sang Rupee Ấn Độ (INR), ADASOL sang Rupee Pakistan (PKR), ADASOL sang Real Brazil (BRL), ADASOL sang ...
Giá của ADA ở Mỹ là $0.0001381 USD. Ngoài ra, giá của ADA là €0.0001177 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001027 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001896 CAD ở Canada, ₹0.01243 INR ở Ấn Độ, ₨0.03871 PKR ở Pakistan, R$0.0007619 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADA phổ biến nhất là ADASOL sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 ADA (ADASOL) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.01733.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget