Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi AB thành MYR

AB/MYR: 1 AB = 0.02488 MYR. Giá chuyển đổi 1 AB (AB) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.02488 MYR hôm nay.
AB
AB
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AB/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AB (AB) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AB hiện có giá trị là 0.02488 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AB hiện có giá 0.02488 MYR, nghĩa là mua 5 AB sẽ mất 0.1244 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 40.2 AB và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 200.98 AB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AB sang MYR

Chuyển đổi MYR sang AB

AB
Ringgit Malaysia
1 AB
0.02488  MYR
Đổi 1 AB sang 0.02488 MYR
2 AB
0.04976  MYR
Đổi 2 AB sang 0.04976 MYR
5 AB
0.1244  MYR
Đổi 5 AB sang 0.1244 MYR
10 AB
0.2488  MYR
Đổi 10 AB sang 0.2488 MYR
20 AB
0.4976  MYR
Đổi 20 AB sang 0.4976 MYR
50 AB
1.24  MYR
Đổi 50 AB sang 1.24 MYR
100 AB
2.49  MYR
Đổi 100 AB sang 2.49 MYR
200 AB
4.98  MYR
Đổi 200 AB sang 4.98 MYR
500 AB
12.44  MYR
Đổi 500 AB sang 12.44 MYR
1000 AB
24.88  MYR
Đổi 1000 AB sang 24.88 MYR
5000 AB
124.39  MYR
Đổi 5000 AB sang 124.39 MYR
10000 AB
248.78  MYR
Đổi 10000 AB sang 248.78 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AB thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của AB tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AB sang MYR, lên đến 10000 AB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
AB
1 MYR
40.2 AB
Đổi 1 MYR sang 40.2 AB
10 MYR
401.97 AB
Đổi 10 MYR sang 401.97 AB
50 MYR
2,009.83 AB
Đổi 50 MYR sang 2,009.83 AB
100 MYR
4,019.67 AB
Đổi 100 MYR sang 4,019.67 AB
200 MYR
8,039.34 AB
Đổi 200 MYR sang 8,039.34 AB
500 MYR
20,098.34 AB
Đổi 500 MYR sang 20,098.34 AB
1000 MYR
40,196.68 AB
Đổi 1000 MYR sang 40,196.68 AB
2000 MYR
80,393.37 AB
Đổi 2000 MYR sang 80,393.37 AB
5000 MYR
200,983.41 AB
Đổi 5000 MYR sang 200,983.41 AB
10000 MYR
401,966.83 AB
Đổi 10000 MYR sang 401,966.83 AB
50000 MYR
2,009,834.13 AB
Đổi 50000 MYR sang 2,009,834.13 AB
100000 MYR
4,019,668.27 AB
Đổi 100000 MYR sang 4,019,668.27 AB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành AB toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo AB đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang AB, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AB/MYR

AB/MYR: 1 AB = 0.02488 MYR; 2025/11/30 20:17:12
Trong 1D vừa qua, AB đã thay đổi -1.63% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AB(AB) đã thay đổi -1.63% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành AB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AB sang MYR: Biến động và thay đổi giá của AB/MYR

Giá AB cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.02628 MYR trong khi giá AB thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.02479 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AB theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AB theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02545 MYR
0.02628 MYR
0.03511 MYR
0.03678 MYR
Thấp
0.02479 MYR
0.02479 MYR
0.02180 MYR
0.01950 MYR
Bình thường
0 MYR
0 MYR
0 MYR
0 MYR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.63%
-3.39%
-3.92%
-31.78%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AB (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AB bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin AB

Số liệu thị trường AB sang MYR

AB/MYR:
RM0.02488
Khối lượng AB 24 giờ:
RM68,653,690.48
Vốn hóa thị trường AB:
RM2,219,434,262.08
Nguồn cung lưu hành AB:
89.21B AB

Tỷ giá AB sang MYR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi AB thành Ringgit Malaysia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của AB là RM0.02488 mỗi AB, với tổng vốn hoá thị trường của RM2,219,434,262.08 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của 89,213,900,000 AB. Khối lượng giao dịch của AB đã thay đổi -6.82% (RM-5,024,720.26 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AB là RM73,678,410.74.

Thông tin thêm về AB trên Bitget

Thông tin Ringgit Malaysia

Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AB phổ biến nhất là AB sang MYR, trong đó mã của AB là AB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78324.68 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68628.38 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127069.73 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AB sang MYR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AB sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi AB phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AB đến TWD
1 AB thành NT$0.1890 TWD
popular info Ringgit Malaysia
AB đến MYR
1 AB thành RM0.02488 MYR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AB đến CNY
1 AB thành ¥0.04259 CNY
popular info Đô la Mỹ
AB đến USD
1 AB thành $0.006020 USD
popular info Đô la Úc
AB đến AUD
1 AB thành AU$0.009197 AUD
popular info Euro
AB đến EUR
1 AB thành €0.005189 EUR
popular info Đô la Canada
AB đến CAD
1 AB thành C$0.008418 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AB đến KRW
1 AB thành ₩8.84 KRW
popular info Yên Nhật
AB đến JPY
1 AB thành ¥0.9406 JPY
popular info Bảng Anh
AB đến GBP
1 AB thành £0.004546 GBP
popular info Real Brazil
AB đến BRL
1 AB thành R$0.03212 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MYR

other assets Bitcoin
BTC đến MYR
1 BTC thành RM378,408.21 MYR
other assets Solana
SOL đến MYR
1 SOL thành RM569.66 MYR
other assets MetaArena
TIMI đến MYR
1 TIMI thành RM0.2985 MYR
other assets Monad
MON đến MYR
1 MON thành RM0.1223 MYR
other assets Sui
SUI đến MYR
1 SUI thành RM6.39 MYR
other assets pippin
PIPPIN đến MYR
1 PIPPIN thành RM0.5933 MYR
other assets Quant
QNT đến MYR
1 QNT thành RM434.94 MYR
other assets Aster
ASTER đến MYR
1 ASTER thành RM4.48 MYR
other assets BNB
BNB đến MYR
1 BNB thành RM3,704.65 MYR
other assets ETH6900
ETH6900 đến MYR
1 ETH6900 thành RM0.01076 MYR

Bảng chuyển đổi từ AB sang MYR

Tỷ giá hoán đổi của AB đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AB thành Ringgit Malaysia đã thay đổi -3.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.63%, đạt mức cao nhất là 0.02545 MYR và mức thấp nhất là 0.02479 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 AB là RM0.02589 MYR , thay đổi -3.92% so với giá hiện tại. AB đã thay đổi
+RM
0.02465MYR
, tương đương mức thay đổi +10938.42% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:17 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AB
RM0.01244RM0.01265
-1.63%
1 AB
RM0.02488RM0.02529
-1.63%
5 AB
RM0.1244RM0.1265
-1.63%
10 AB
RM0.2488RM0.2529
-1.63%
50 AB
RM1.24RM1.26
-1.63%
100 AB
RM2.49RM2.53
-1.63%
500 AB
RM12.44RM12.65
-1.63%
1000 AB
RM24.88RM25.29
-1.63%

Câu Hỏi Thường Gặp AB/MYR

1 AB bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 AB (AB) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.02488.
Tôi có thể mua bao nhiêu AB với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 40.2 AB đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AB sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AB sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AB bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 200.98 AB, trong khi 5 AB sẽ có giá khoảng 0.1244MYR.
Giá cao nhất của AB/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AB tính theo MYR là RM0.07145. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AB/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AB tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AB (AB) đã giảm 3.39%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AB (AB) đã giảm 3.92% so với Ringgit Malaysia (MYR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AB thành MYR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AB và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AB/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AB/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AB/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AB/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AB và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AB: AB sang Đô la Mỹ (USD), AB sang Euro (EUR), AB sang Bảng Anh (GBP), AB sang Đô la Canada (CAD), AB sang Rupee Ấn Độ (INR), AB sang Rupee Pakistan (PKR), AB sang Real Brazil (BRL), AB sang ...
Giá của AB ở Mỹ là $0.006020 USD. Ngoài ra, giá của AB là €0.005189 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004546 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.008418 CAD ở Canada, ₹0.5379 INR ở Ấn Độ, ₨1.7 PKR ở Pakistan, R$0.03212 BRL ở Brazil, ...
Cặp AB phổ biến nhất là AB sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 AB (AB) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.02488.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.