Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88431.48 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88431.48 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.95%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88431.48 (+0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AAAI thành DKK
AAAI/DKK: 1 AAAI = 0.{4}6934 DKK. Giá chuyển đổi 1 AAAI_agent by Virtuals (AAAI) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.{4}6934 DKK hôm nay.

AAAI
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AAAI/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AAAI_agent by Virtuals (AAAI) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AAAI hiện có giá trị là 0.{4}6934 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AAAI hiện có giá 0.{4}6934 DKK, nghĩa là mua 5 AAAI sẽ mất 0.0003467 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 14,421.02 AAAI và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 72,105.08 AAAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AAAI sang DKK
Chuyển đổi DKK sang AAAI
AAAI_agent by Virtuals
Krone Đan Mạch
1 AAAI
0.{4}6934 DKK
Đổi 1 AAAI sang 0.{4}6934 DKK
2 AAAI
0.0001387 DKK
Đổi 2 AAAI sang 0.0001387 DKK
5 AAAI
0.0003467 DKK
Đổi 5 AAAI sang 0.0003467 DKK
10 AAAI
0.0006934 DKK
Đổi 10 AAAI sang 0.0006934 DKK
20 AAAI
0.001387 DKK
Đổi 20 AAAI sang 0.001387 DKK
50 AAAI
0.003467 DKK
Đổi 50 AAAI sang 0.003467 DKK
100 AAAI
0.006934 DKK
Đổi 100 AAAI sang 0.006934 DKK
200 AAAI
0.01387 DKK
Đổi 200 AAAI sang 0.01387 DKK
500 AAAI
0.03467 DKK
Đổi 500 AAAI sang 0.03467 DKK
1000 AAAI
0.06934 DKK
Đổi 1000 AAAI sang 0.06934 DKK
5000 AAAI
0.3467 DKK
Đổi 5000 AAAI sang 0.3467 DKK
10000 AAAI
0.6934 DKK
Đổi 10000 AAAI sang 0.6934 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AAAI thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của AAAI_agent by Virtuals tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AAAI sang DKK, lên đến 10000 AAAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
AAAI_agent by Virtuals
1 DKK
14,421.02 AAAI
Đổi 1 DKK sang 14,421.02 AAAI
10 DKK
144,210.16 AAAI
Đổi 10 DKK sang 144,210.16 AAAI
50 DKK
721,050.78 AAAI
Đổi 50 DKK sang 721,050.78 AAAI
100 DKK
1,442,101.56 AAAI
Đổi 100 DKK sang 1,442,101.56 AAAI
200 DKK
2,884,203.13 AAAI
Đổi 200 DKK sang 2,884,203.13 AAAI
500 DKK
7,210,507.82 AAAI
Đổi 500 DKK sang 7,210,507.82 AAAI
1000 DKK
14,421,015.63 AAAI
Đổi 1000 DKK sang 14,421,015.63 AAAI
2000 DKK
28,842,031.26 AAAI
Đổi 2000 DKK sang 28,842,031.26 AAAI
5000 DKK
72,105,078.16 AAAI
Đổi 5000 DKK sang 72,105,078.16 AAAI
10000 DKK
144,210,156.32 AAAI
Đổi 10000 DKK sang 144,210,156.32 AAAI
50000 DKK
721,050,781.62 AAAI
Đổi 50000 DKK sang 721,050,781.62 AAAI
100000 DKK
1,442,101,563.24 AAAI
Đổi 100000 DKK sang 1,442,101,563.24 AAAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành AAAI toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo AAAI_agent by Virtuals đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang AAAI, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị t ương ứng của chúng.
Biểu đồ AAAI/DKK
AAAI/DKK: 1 AAAI = 0.{4}6934 DKK; 2026/01/02 02:33:19
Trong 1D vừa qua, AAAI_agent by Virtuals đã thay đổi +2.56% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AAAI_agent by Virtuals(AAAI) đã thay đổi +2.56% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành AAAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AAAI sang DKK: Biến động và thay đổi giá của AAAI_agent by Virtuals/DKK
Giá AAAI_agent by Virtuals cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.0001062 DKK trong khi giá AAAI_agent by Virtuals thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.{4}6251 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AAAI_agent by Virtuals theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AAAI theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}7096 DKK | 0.0001062 DKK | 0.0001062 DKK | 0.0002011 DKK |
Thấp | 0.{4}6605 DKK | 0.{4}6251 DKK | 0.{4}5880 DKK | 0.{4}5880 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.56% | +10.92% | -19.12% | -41.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AAAI (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AAAI bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AAAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AAAI_agent by Virtuals
Số liệu thị trường AAAI sang DKK
AAAI/DKK:
kr0.{4}6934
Khối lượng AAAI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AAAI:
--
Nguồn cung lưu hành AAAI:
0 AAAI
Tỷ giá AAAI sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AAAI_agent by Virtuals thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AAAI_agent by Virtuals là kr0.--6934 mỗi AAAI, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} AAAI. Khối lượng giao dịch của AAAI_agent by Virtuals đã thay đổi 0.00% (kr0 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AAAI là kr0.
Thông tin thêm về AAAI_agent by Virtuals trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AAAI_agent by Virtuals phổ biến nhất là AAAI sang DKK, trong đó mã của AAAI_agent by Virtuals là AAAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74763.33 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65195.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120542.89 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485486.77 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7908090.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.26 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AAAI sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AAAI sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AAAI_agent by Virtuals phổ biến
AAAI đến TWD
1 AAAI thành NT$0.0003430 TWD
AAAI đến CNY
1 AAAI thành ¥0.{4}7637 CNY
AAAI đến USD
1 AAAI thành $0.{4}1092 USD
AAAI đến AUD
1 AAAI thành AU$0.{4}1631 AUD
AAAI đến EUR
1 AAAI thành €0.{5}9284 EUR
AAAI đến DKK
1 AAAI thành kr0.{4}6934 DKK
AAAI đến CAD
1 AAAI thành C$0.{4}1497 CAD
AAAI đến KRW
1 AAAI thành ₩0.01575 KRW
AAAI đến JPY
1 AAAI thành ¥0.001710 JPY
AAAI đến GBP
1 AAAI thành £0.{5}8096 GBP
AAAI đến BRL
1 AAAI thành R$0.{4}6029 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

PEPE đến DKK
1 PEPE thành kr0.{4}3102 DKK

DOGE đến DKK
1 DOGE thành kr0.8019 DKK

FIL đến DKK
1 FIL thành kr9.31 DKK

AVAX đến DKK
1 AVAX thành kr86.34 DKK

DOT đến DKK
1 DOT thành kr12.65 DKK

RIVER đến DKK
1 RIVER thành kr94.57 DKK

KGEN đến DKK
1 KGEN thành kr1.3 DKK

VELO đến DKK
1 VELO thành kr0.04584 DKK

IP đến DKK
1 IP thành kr13.55 DKK

H đến DKK
1 H thành kr1.12 DKK
Bảng chuyển đổi từ AAAI sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của AAAI_agent by Virtuals đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AAAI thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +10.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.56%, đạt mức cao nhất là 0.{4}7096 DKK và mức thấp nhất là 0.{4}6605 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 AAAI là kr0.{4}8574 DKK , thay đổi -19.12% so với giá hiện tại. AAAI_agent by Virtuals đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.79% so với năm trước.
+kr
0.{4}6934DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AAAI | kr0.{4}3467 | kr0.{4}3381 | +2.56% |
1 AAAI | kr0.{4}6934 | kr0.{4}6761 | +2.56% |
5 AAAI | kr0.0003467 | kr0.0003381 | +2.56% |
10 AAAI | kr0.0006934 | kr0.0006761 | +2.56% |
50 AAAI | kr0.003467 | kr0.003381 | +2.56% |
100 AAAI | kr0.006934 | kr0.006761 | +2.56% |
500 AAAI | kr0.03467 | kr0.03381 | +2.56% |
1000 AAAI | kr0.06934 | kr0.06761 | +2.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp AAAI/DKK
1 AAAI_agent by Virtuals bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 AAAI_agent by Virtuals (AAAI) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.{4}6934.
Tôi có thể mua bao nhiêu AAAI với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14,421.02 AAAI đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AAAI sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AAAI sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AAAI bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 72,105.08 AAAI, trong khi 5 AAAI sẽ có giá khoảng 0.0003467DKK.
Giá cao nhất của AAAI/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AAAI tính theo DKK là kr0.004206. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AAAI/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hi ện tại hay không.
Xu hướng giá của AAAI_agent by Virtuals tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AAAI_agent by Virtuals (AAAI) đã tăng 10.92%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AAAI_agent by Virtuals (AAAI) đã giảm 19.12% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AAAI thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AAAI_agent by Virtuals và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AAAI/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AAAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AAAI/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AAAI/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AAAI/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AAAI_agent by Virtuals và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp AAAI_agent by Virtuals: AAAI sang Đô la Mỹ (USD), AAAI sang Euro (EUR), AAAI sang Bảng Anh (GBP), AAAI sang Đô la Canada (CAD), AAAI sang Rupee Ấn Độ (INR), AAAI sang Rupee Pakistan (PKR), AAAI sang Real Brazil (BRL), AAAI sang ...
Giá của AAAI_agent by Virtuals ở Mỹ là $0.C$0.{4}14971092 USD. Ngoài ra, giá của AAAI_agent by Virtuals là €0.₹0.00098209284 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8096 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003060 PKR ở Pakistan, R$0.{4}6029 BRL ở Brazil, ...
Cặp AAAI_agent by Virtuals phổ biến nhất là AAAI sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 AAAI_agent by Virtuals (AAAI) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.{4}6934.
Giá của AAAI_agent by Virtuals ở Mỹ là $0.C$0.{4}14971092 USD. Ngoài ra, giá của AAAI_agent by Virtuals là €0.₹0.00098209284 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}8096 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003060 PKR ở Pakistan, R$0.{4}6029 BRL ở Brazil, ...
Cặp AAAI_agent by Virtuals phổ biến nhất là AAAI sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 AAAI_agent by Virtuals (AAAI) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.{4}6934.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua LeverUpHướng dẫn cách mua TradeTideHướng dẫn cách mua Unlimited Wealth UtilityHướng dẫn cách mua SCORHướng dẫn cách mua Helios BlockchainHướng dẫn cách mua Winjackpot CoinHướng dẫn cách mua Based Apex TokenHướng dẫn cách mua OASISHướng dẫn cách mua cast oraclesHướng dẫn cách mua YEE









































