Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87752.22 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87752.22 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87752.22 (-0.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1nu thành HUF
1nu/HUF: 1 1nu = 0.01199 HUF. Giá chuyển đổi 1 1nu (1nu) thành Forint Hungary (HUF) là 0.01199 HUF hôm nay.

1nu
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1nu/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 1nu (1nu) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1nu hiện có giá trị là 0.01199 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1nu hiện có giá 0.01199 HUF, nghĩa là mua 5 1nu sẽ mất 0.05993 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 83.44 1nu và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 417.18 1nu, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1nu sang HUF
Chuyển đổi HUF sang 1nu
1nu
Forint Hungary
1 1nu
0.01199 HUF
Đổi 1 1nu sang 0.01199 HUF
2 1nu
0.02397 HUF
Đổi 2 1nu sang 0.02397 HUF
5 1nu
0.05993 HUF
Đổi 5 1nu sang 0.05993 HUF
10 1nu
0.1199 HUF
Đổi 10 1nu sang 0.1199 HUF
20 1nu
0.2397 HUF
Đổi 20 1nu sang 0.2397 HUF
50 1nu
0.5993 HUF
Đổi 50 1nu sang 0.5993 HUF
100 1nu
1.2 HUF
Đổi 100 1nu sang 1.2 HUF
200 1nu
2.4 HUF
Đổi 200 1nu sang 2.4 HUF
500 1nu
5.99 HUF
Đổi 500 1nu sang 5.99 HUF
1000 1nu
11.99 HUF
Đổi 1000 1nu sang 11.99 HUF
5000 1nu
59.93 HUF
Đổi 5000 1nu sang 59.93 HUF
10000 1nu
119.85 HUF
Đổi 10000 1nu sang 119.85 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1nu thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của 1nu tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1nu sang HUF, lên đến 10000 1nu, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
1nu
1 HUF
83.44 1nu
Đổi 1 HUF sang 83.44 1nu
10 HUF
834.37 1nu
Đổi 10 HUF sang 834.37 1nu
50 HUF
4,171.83 1nu
Đổi 50 HUF sang 4,171.83 1nu
100 HUF
8,343.66 1nu
Đổi 100 HUF sang 8,343.66 1nu
200 HUF
16,687.33 1nu
Đổi 200 HUF sang 16,687.33 1nu
500 HUF
41,718.32 1nu
Đổi 500 HUF sang 41,718.32 1nu
1000 HUF
83,436.63 1nu
Đổi 1000 HUF sang 83,436.63 1nu
2000 HUF
166,873.26 1nu
Đổi 2000 HUF sang 166,873.26 1nu
5000 HUF
417,183.16 1nu
Đổi 5000 HUF sang 417,183.16 1nu
10000 HUF
834,366.31 1nu
Đổi 10000 HUF sang 834,366.31 1nu
50000 HUF
4,171,831.55 1nu
Đổi 50000 HUF sang 4,171,831.55 1nu
100000 HUF
8,343,663.1 1nu
Đổi 100000 HUF sang 8,343,663.1 1nu
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành 1nu toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo 1nu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang 1nu, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 1nu/HUF
1nu/HUF: 1 1nu = 0.01199 HUF; 2026/01/01 00:46:15
Trong 1D vừa qua, 1nu đã thay đổi -0.08% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 1nu(1nu) đã thay đổi -0.08% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành 1nu trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 1nu sang HUF: Biến động và thay đổi giá của 1nu/HUF
Giá 1nu cao nhất theo HUF 7 ngày qua là -- HUF trong khi giá 1nu thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là -- HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 1nu theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1nu theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01398 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Thấp | 0.01065 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.08% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 1nu (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1nu bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1nu bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 1nu
Số liệu thị trường 1nu sang HUF
1nu/HUF:
Ft0.01199
Khối lượng 1nu 24 giờ:
Ft2,901,967.62
Vốn hóa thị trường 1nu:
Ft11,982,545.68
Nguồn cung lưu hành 1nu:
999.78M 1nu
Tỷ giá 1nu sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 1nu thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 1nu là Ft0.01199 mỗi 1nu, với tổng vốn hoá thị trường của Ft11,982,545.68 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,783,230 1nu. Khối lượng giao dịch của 1nu đã thay đổi --% (Ft-- HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1nu là Ft--.
Thông tin thêm về 1nu trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 1nu phổ biến nhất là 1nu sang HUF, trong đó mã của 1nu là 1nu. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 1nu sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 1nu sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 1nu phổ biến
1nu đến TWD
1 1nu thành NT$0.001148 TWD
1nu đến CNY
1 1nu thành ¥0.0002558 CNY
1nu đến USD
1 1nu thành $0.{4}3657 USD
1nu đến AUD
1 1nu thành AU$0.{4}5483 AUD
1nu đến EUR
1 1nu thành €0.{4}3117 EUR
1nu đến CAD
1 1nu thành C$0.{4}5020 CAD
1nu đến KRW
1 1nu thành ₩0.05281 KRW
1nu đến JPY
1 1nu thành ¥0.005737 JPY
1nu đến GBP
1 1nu thành £0.{4}2720 GBP
1nu đến HUF
1 1nu thành Ft0.01199 HUF
1nu đến BRL
1 1nu thành R$0.0002017 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

LIGHT đến HUF
1 LIGHT thành Ft585.02 HUF

XRP đến HUF
1 XRP thành Ft602.97 HUF

BROCCOLI đến HUF
1 BROCCOLI thành Ft5.54 HUF

BNB đến HUF
1 BNB thành Ft283,258.08 HUF

LUNC đến HUF
1 LUNC thành Ft0.01362 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft40,930.69 HUF

ADA đến HUF
1 ADA thành Ft109.45 HUF

ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft167,070.3 HUF

RIVER đến HUF
1 RIVER thành Ft3,931.96 HUF

CHZ đến HUF
1 CHZ thành Ft13.95 HUF
Bảng chuyển đổi từ 1nu sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của 1nu đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 1nu thành Forint Hungary đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.08%, đạt mức cao nhất là 0.01398 HUF và mức thấp nhất là 0.01065 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 1nu là Ft-- HUF , thay đổi --% so với giá hiện tại. 1nu đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Ft
--HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 1nu | Ft0.005993 | Ft-- | -0.08% |
1 1nu | Ft0.01199 | Ft-- | -0.08% |
5 1nu | Ft0.05993 | Ft-- | -0.08% |
10 1nu | Ft0.1199 | Ft-- | -0.08% |
50 1nu | Ft0.5993 | Ft-- | -0.08% |
100 1nu | Ft1.2 | Ft-- | -0.08% |
500 1nu | Ft5.99 | Ft-- | -0.08% |
1000 1nu | Ft11.99 | Ft-- | -0.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp 1nu/HUF
1 1nu bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 1nu (1nu) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.01199.
Tôi có thể mua bao nhiêu 1nu với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 83.44 1nu đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 1nu sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 1nu sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 1nu bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 417.18 1nu, trong khi 5 1nu sẽ có giá khoảng 0.05993HUF.
Giá cao nhất của 1nu/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 1nu tính theo HUF là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 1nu/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 1nu tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 1nu (1nu) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 1nu (1nu) đã giảm -- so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 1nu thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 1nu và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 1nu/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 1nu hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 1nu/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 1nu/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 1nu/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 1nu và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






