Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87948.65 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87948.65 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87948.65 (-0.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1 thành LKR
1/LKR: 1 1 = 0.05264 LKR. Giá chuyển đổi 1 1 (1) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.05264 LKR hôm nay.

1
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 1 (1) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1 hiện có giá trị là 0.05264 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1 hiện có giá 0.05264 LKR, nghĩa là mua 5 1 sẽ mất 0.2632 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 19 1 và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 94.99 1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1 sang LKR
Chuyển đổi LKR sang 1
1
Rupee Sri Lanka
1 1
0.05264 LKR
Đổi 1 1 sang 0.05264 LKR
2 1
0.1053 LKR
Đổi 2 1 sang 0.1053 LKR
5 1
0.2632 LKR
Đổi 5 1 sang 0.2632 LKR
10 1
0.5264 LKR
Đổi 10 1 sang 0.5264 LKR
20 1
1.05 LKR
Đổi 20 1 sang 1.05 LKR
50 1
2.63 LKR
Đổi 50 1 sang 2.63 LKR
100 1
5.26 LKR
Đổi 100 1 sang 5.26 LKR
200 1
10.53 LKR
Đổi 200 1 sang 10.53 LKR
500 1
26.32 LKR
Đổi 500 1 sang 26.32 LKR
1000 1
52.64 LKR
Đổi 1000 1 sang 52.64 LKR
5000 1
263.19 LKR
Đổi 5000 1 sang 263.19 LKR
10000 1
526.38 LKR
Đổi 10000 1 sang 526.38 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1 thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của 1 tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1 sang LKR, lên đến 10000 1, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
1
1 LKR
19 1
Đổi 1 LKR sang 19 1
10 LKR
189.98 1
Đổi 10 LKR sang 189.98 1
50 LKR
949.88 1
Đổi 50 LKR sang 949.88 1
100 LKR
1,899.76 1
Đổi 100 LKR sang 1,899.76 1
200 LKR
3,799.53 1
Đổi 200 LKR sang 3,799.53 1
500 LKR
9,498.82 1
Đổi 500 LKR sang 9,498.82 1
1000 LKR
18,997.65 1
Đổi 1000 LKR sang 18,997.65 1
2000 LKR
37,995.29 1
Đổi 2000 LKR sang 37,995.29 1
5000 LKR
94,988.23 1
Đổi 5000 LKR sang 94,988.23 1
10000 LKR
189,976.47 1
Đổi 10000 LKR sang 189,976.47 1
50000 LKR
949,882.33 1
Đổi 50000 LKR sang 949,882.33 1
100000 LKR
1,899,764.66 1
Đổi 100000 LKR sang 1,899,764.66 1
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành 1 toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo 1 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang 1, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 1/LKR
1/LKR: 1 1 = 0.05264 LKR; 2026/01/01 01:21:46
Trong 1D vừa qua, 1 đã thay đổi -0.04% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 1(1) đã thay đổi -0.04% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành 1 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 1 sang LKR: Biến động và thay đổi giá của 1/LKR
Giá 1 cao nhất theo LKR 7 ngày qua là -- LKR trong khi giá 1 thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là -- LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 1 theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1 theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.05530 LKR | -- LKR | -- LKR | -- LKR |
Thấp | 0.05108 LKR | -- LKR | -- LKR | -- LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.04% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 1 (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1 bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 1
Số liệu thị trường 1 sang LKR
1/LKR:
Rs0.05264
Khối lượng 1 24 giờ:
Rs1,626,116.1
Vốn hóa thị trường 1:
Rs52,576,060.28
Nguồn cung lưu hành 1:
998.82M 1
Tỷ giá 1 sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 1 thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 1 là Rs0.05264 mỗi 1, với tổng vốn hoá thị trường của Rs52,576,060.28 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,821,440 1. Khối lượng giao dịch của 1 đã thay đổi --% (Rs-- LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1 là Rs--.
Thông tin thêm về 1 trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 1 phổ biến nhất là 1 sang LKR, trong đó mã của 1 là 1. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 1 sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 1 sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 1 phổ biến
1 đến TWD
1 1 thành NT$0.005331 TWD
1 đến CNY
1 1 thành ¥0.001188 CNY
1 đến USD
1 1 thành $0.0001699 USD
1 đến AUD
1 1 thành AU$0.0002547 AUD
1 đến EUR
1 1 thành €0.0001448 EUR
1 đến CAD
1 1 thành C$0.0002331 CAD
1 đến LKR
1 1 thành Rs0.05264 LKR
1 đến KRW
1 1 thành ₩0.2453 KRW
1 đến JPY
1 1 thành ¥0.02665 JPY
1 đến GBP
1 1 thành £0.0001263 GBP
1 đến BRL
1 1 thành R$0.0009369 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

DOGE đến LKR
1 DOGE thành Rs36.51 LKR

LIGHT đến LKR
1 LIGHT thành Rs552.68 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs570.79 LKR

BROCCOLI đến LKR
1 BROCCOLI thành Rs5.19 LKR

LUNC đến LKR
1 LUNC thành Rs0.01307 LKR

ADA đến LKR
1 ADA thành Rs103.46 LKR

RIVER đến LKR
1 RIVER thành Rs3,454.81 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs268,217.75 LKR

SOL đến LKR
1 SOL thành Rs38,751.89 LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs157,865.11 LKR
Bảng chuyển đổi từ 1 sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của 1 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 1 thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.04%, đạt mức cao nhất là 0.05530 LKR và mức thấp nhất là 0.05108 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 1 là Rs-- LKR , thay đổi --% so với giá hiện tại. 1 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Rs
--LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 1 | Rs0.02632 | Rs-- | -0.04% |
1 1 | Rs0.05264 | Rs-- | -0.04% |
5 1 | Rs0.2632 | Rs-- | -0.04% |
10 1 | Rs0.5264 | Rs-- | -0.04% |
50 1 | Rs2.63 | Rs-- | -0.04% |
100 1 | Rs5.26 | Rs-- | -0.04% |
500 1 | Rs26.32 | Rs-- | -0.04% |
1000 1 | Rs52.64 | Rs-- | -0.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp 1/LKR
1 1 bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 1 (1) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.05264.
Tôi có thể mua bao nhiêu 1 với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 19 1 đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 1 sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 1 sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 1 bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 94.99 1, trong khi 5 1 sẽ có giá khoảng 0.2632LKR.
Giá cao nhất của 1/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 1 tính theo LKR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 1/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 1 tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 1 (1) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 1 (1) đã giảm -- so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 1 thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 1 và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 1/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 1 hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 1/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 1/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 1/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 1 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






