Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91236.65 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91236.65 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91236.65 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 1bit thành HNL
1bit/HNL: 1 1bit = 0.008480 HNL. Giá chuyển đổi 1 1 bit coin (1bit) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.008480 HNL hôm nay.

1bit
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 1bit/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 1 bit coin (1bit) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 1bit hiện có giá trị là 0.008480 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 1bit hiện có giá 0.008480 HNL, nghĩa là mua 5 1bit sẽ mất 0.04240 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 117.93 1bit và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 589.63 1bit, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 1bit sang HNL
Chuyển đổi HNL sang 1bit
1 bit coin
Lempira Honduras
1 1bit
0.008480 HNL
Đổi 1 1bit sang 0.008480 HNL
2 1bit
0.01696 HNL
Đổi 2 1bit sang 0.01696 HNL
5 1bit
0.04240 HNL
Đổi 5 1bit sang 0.04240 HNL
10 1bit
0.08480 HNL
Đổi 10 1bit sang 0.08480 HNL
20 1bit
0.1696 HNL
Đổi 20 1bit sang 0.1696 HNL
50 1bit
0.4240 HNL
Đổi 50 1bit sang 0.4240 HNL
100 1bit
0.8480 HNL
Đổi 100 1bit sang 0.8480 HNL
200 1bit
1.7 HNL
Đổi 200 1bit sang 1.7 HNL
500 1bit
4.24 HNL
Đổi 500 1bit sang 4.24 HNL
1000 1bit
8.48 HNL
Đổi 1000 1bit sang 8.48 HNL
5000 1bit
42.4 HNL
Đổi 5000 1bit sang 42.4 HNL
10000 1bit
84.8 HNL
Đổi 10000 1bit sang 84.8 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 1bit thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của 1 bit coin tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 1bit sang HNL, lên đến 10000 1bit, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
1 bit coin
1 HNL
117.93 1bit
Đổi 1 HNL sang 117.93 1bit
10 HNL
1,179.26 1bit
Đổi 10 HNL sang 1,179.26 1bit
50 HNL
5,896.3 1bit
Đổi 50 HNL sang 5,896.3 1bit
100 HNL
11,792.6 1bit
Đổi 100 HNL sang 11,792.6 1bit
200 HNL
23,585.2 1bit
Đổi 200 HNL sang 23,585.2 1bit
500 HNL
58,963.01 1bit
Đổi 500 HNL sang 58,963.01 1bit
1000 HNL
117,926.02 1bit
Đổi 1000 HNL sang 117,926.02 1bit
2000 HNL
235,852.05 1bit
Đổi 2000 HNL sang 235,852.05 1bit
5000 HNL
589,630.12 1bit
Đổi 5000 HNL sang 589,630.12 1bit
10000 HNL
1,179,260.24 1bit
Đổi 10000 HNL sang 1,179,260.24 1bit
50000 HNL
5,896,301.18 1bit
Đổi 50000 HNL sang 5,896,301.18 1bit
100000 HNL
11,792,602.36 1bit
Đổi 100000 HNL sang 11,792,602.36 1bit
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành 1bit toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo 1 bit coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang 1bit, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 1bit/HNL
1bit/HNL: 1 1bit = 0.008480 HNL; 2026/01/04 02:38:09
Trong 1D vừa qua, 1 bit coin đã thay đổi -0.11% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 1 bit coin(1bit) đã thay đổi -0.11% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành 1bit trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 1bit sang HNL: Biến động và thay đổi giá của 1 bit coin/HNL
Giá 1 bit coin cao nhất theo HNL 7 ngày qua là -- HNL trong khi giá 1 bit coin thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là -- HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 1 bit coin theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 1bit theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01074 HNL | -- HNL | -- HNL | -- HNL |
Thấp | 0.008306 HNL | -- HNL | -- HNL | -- HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.11% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 1bit (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 1bit bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 1bit bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 1 bit coin
Số liệu thị trường 1bit sang HNL
1bit/HNL:
L0.008480
Khối lượng 1bit 24 giờ:
L87,317.76
Vốn hóa thị trường 1bit:
L177,912.89
Nguồn cung lưu hành 1bit:
20.98M 1bit
Tỷ giá 1bit sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 1 bit coin thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 1 bit coin là L0.008480 mỗi 1bit, với tổng vốn hoá thị trường của L177,912.89 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 20,980,560 1bit. Khối lượng giao dịch của 1 bit coin đã thay đổi --% (L-- HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 1bit là L--.
Thông tin thêm về 1 bit coin trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 1 bit coin phổ biến nhất là 1bit sang HNL, trong đó mã của 1 bit coin là 1bit. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi 1bit sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi 1bit sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 1 bit coin phổ biến
1bit đến HNL
1 1bit thành L0.008480 HNL
1bit đến TWD
1 1bit thành NT$0.01010 TWD
1bit đến CNY
1 1bit thành ¥0.002251 CNY
1bit đến USD
1 1bit thành $0.0003218 USD
1bit đến AUD
1 1bit thành AU$0.0004809 AUD
1bit đến EUR
1 1bit thành €0.0002744 EUR
1bit đến CAD
1 1bit thành C$0.0004421 CAD
1bit đến KRW
1 1bit thành ₩0.4642 KRW
1bit đến JPY
1 1bit thành ¥0.05046 JPY
1bit đến GBP
1 1bit thành £0.0002389 GBP
1bit đến BRL
1 1bit thành R$0.001745 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.66 HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L164.22 HNL

TRUMP đến HNL
1 TRUMP thành L140.78 HNL

LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.001148 HNL

BCH đến HNL
1 BCH thành L17,004.07 HNL

CVX đến HNL
1 CVX thành L63.73 HNL

SIDUS đến HNL
1 SIDUS thành L0.005633 HNL

ACH đến HNL
1 ACH thành L0.2354 HNL

COAI đến HNL
1 COAI thành L11.55 HNL

EDGE đến HNL
1 EDGE thành L4.42 HNL
Bảng chuyển đổi từ 1bit sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của 1 bit coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 1bit thành Lempira Honduras đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.11%, đạt mức cao nhất là 0.01074 HNL và mức thấp nhất là 0.008306 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 1bit là L-- HNL , thay đổi --% so với giá hiện tại. 1 bit coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-L
--HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:38 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 1bit | L0.004240 | L-- | -0.11% |
1 1bit | L0.008480 | L-- | -0.11% |
5 1bit | L0.04240 | L-- | -0.11% |
10 1bit | L0.08480 | L-- | -0.11% |
50 1bit | L0.4240 | L-- | -0.11% |
100 1bit | L0.8480 | L-- | -0.11% |
500 1bit | L4.24 | L-- | -0.11% |
1000 1bit | L8.48 | L-- | -0.11% |
Câu Hỏi Thường Gặp 1bit/HNL
1 1 bit coin bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 1 bit coin (1bit) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.008480.
Tôi có thể mua bao nhiêu 1bit với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 117.93 1bit đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 1bit sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 1bit sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 1bit bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 589.63 1bit, trong khi 5 1bit sẽ có giá khoảng 0.04240HNL.
Giá cao nhất của 1bit/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 1bit tính theo HNL là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 1bit/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 1 bit coin tính theo HNL như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 1 bit coin (1bit) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 1 bit coin (1bit) đã giảm -- so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 1bit thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 1 bit coin và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 1bit/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 1bit hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 1bit/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 1bit/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống nh ư USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 1bit/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 1 bit coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp 1 bit coin: 1bit sang Đô la Mỹ (USD), 1bit sang Euro (EUR), 1bit sang Bảng Anh (GBP), 1bit sang Đô la Canada (CAD), 1bit sang Rupee Ấn Độ (INR), 1bit sang Rupee Pakistan (PKR), 1bit sang Real Brazil (BRL), 1bit sang ...
Giá của 1 bit coin ở Mỹ là $0.0003218 USD. Ngoài ra, giá của 1 bit coin là €0.0002744 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002389 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004421 CAD ở Canada, ₹0.02897 INR ở Ấn Độ, ₨0.09008 PKR ở Pakistan, R$0.001745 BRL ở Brazil, ...
Cặp 1 bit coin phổ biến nhất là 1bit sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 1 bit coin (1bit) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.008480.
Giá của 1 bit coin ở Mỹ là $0.0003218 USD. Ngoài ra, giá của 1 bit coin là €0.0002744 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002389 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004421 CAD ở Canada, ₹0.02897 INR ở Ấn Độ, ₨0.09008 PKR ở Pakistan, R$0.001745 BRL ở Brazil, ...
Cặp 1 bit coin phổ biến nhất là 1bit sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 1 bit coin (1bit) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.008480.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































