Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91469.03 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91469.03 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91469.03 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZRX thành MKD
ZRX/MKD: 1 ZRX = 8.31 MKD. Giá chuyển đổi 1 0x Protocol (ZRX) thành Denar Macedonia (MKD) là 8.31 MKD hôm nay.

ZRX
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZRX/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZRX hiện có giá trị là 8.31 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZRX hiện có giá 8.31 MKD, nghĩa là mua 5 ZRX sẽ mất 41.57 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.1203 ZRX và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.6014 ZRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZRX sang MKD
Chuyển đổi MKD sang ZRX
0x Protocol
Denar Macedonia
1 ZRX
8.31 MKD
Đổi 1 ZRX sang 8.31 MKD
2 ZRX
16.63 MKD
Đổi 2 ZRX sang 16.63 MKD
5 ZRX
41.57 MKD
Đổi 5 ZRX sang 41.57 MKD
10 ZRX
83.14 MKD
Đổi 10 ZRX sang 83.14 MKD
20 ZRX
166.28 MKD
Đổi 20 ZRX sang 166.28 MKD
50 ZRX
415.69 MKD
Đổi 50 ZRX sang 415.69 MKD
100 ZRX
831.38 MKD
Đổi 100 ZRX sang 831.38 MKD
200 ZRX
1,662.77 MKD
Đổi 200 ZRX sang 1,662.77 MKD
500 ZRX
4,156.92 MKD
Đổi 500 ZRX sang 4,156.92 MKD
1000 ZRX
8,313.83 MKD
Đổi 1000 ZRX sang 8,313.83 MKD
5000 ZRX
41,569.15 MKD
Đổi 5000 ZRX sang 41,569.15 MKD
10000 ZRX
83,138.31 MKD
Đổi 10000 ZRX sang 83,138.31 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZRX thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của 0x Protocol tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZRX sang MKD, lên đến 10000 ZRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
0x Protocol
1 MKD
0.1203 ZRX
Đổi 1 MKD sang 0.1203 ZRX
10 MKD
1.2 ZRX
Đổi 10 MKD sang 1.2 ZRX
50 MKD
6.01 ZRX
Đổi 50 MKD sang 6.01 ZRX
100 MKD
12.03 ZRX
Đổi 100 MKD sang 12.03 ZRX
200 MKD
24.06 ZRX
Đổi 200 MKD sang 24.06 ZRX
500 MKD
60.14 ZRX
Đổi 500 MKD sang 60.14 ZRX
1000 MKD
120.28 ZRX
Đổi 1000 MKD sang 120.28 ZRX
2000 MKD
240.56 ZRX
Đổi 2000 MKD sang 240.56 ZRX
5000 MKD
601.41 ZRX
Đổi 5000 MKD sang 601.41 ZRX
10000 MKD
1,202.81 ZRX
Đổi 10000 MKD sang 1,202.81 ZRX
50000 MKD
6,014.07 ZRX
Đổi 50000 MKD sang 6,014.07 ZRX
100000 MKD
12,028.15 ZRX
Đổi 100000 MKD sang 12,028.15 ZRX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành ZRX toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo 0x Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang ZRX, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZRX/MKD
ZRX/MKD: 1 ZRX = 8.31 MKD; 2025/11/30 19:14:28
Trong 1D vừa qua, 0x Protocol đã thay đổi -1.96% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 0x Protocol(ZRX) đã thay đổi -1.96% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành ZRX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZRX sang MKD: Biến động và thay đổi giá của 0x Protocol/MKD
Giá 0x Protocol cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 8.87 MKD trong khi giá 0x Protocol thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 8.03 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 0x Protocol theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZRX theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.48 MKD | 8.87 MKD | 11.92 MKD | 15.36 MKD |
Thấp | 8.28 MKD | 8.03 MKD | 8.03 MKD | 7.04 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.96% | +0.70% | -13.76% | -39.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZRX (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZRX bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZRX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 0x Protocol
Số liệu thị trường ZRX sang MKD
ZRX/MKD:
ден8.31
Khối lượng ZRX 24 giờ:
ден1,034,263,336.87
Vốn hóa thị trường ZRX:
ден7,053,425,247.94
Nguồn cung lưu hành ZRX:
848.40M ZRX
Tỷ giá ZRX sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 0x Protocol thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 0x Protocol là ден8.31 mỗi ZRX, với tổng vốn hoá thị trường của ден7,053,425,247.94 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 848,396,540 ZRX. Khối lượng giao dịch của 0x Protocol đã thay đổi +0.77% (ден7,868,344.02 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZRX là ден1,026,394,992.85.
Thông tin thêm về 0x Protocol trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang MKD, trong đó mã của 0x Protocol là ZRX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90874.44 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2998.30 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.86 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78361.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68573.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127106.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484824.22 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8120312.77 INR

PI đến INR
1 PI thành 22.03 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZRX sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZRX sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi 0x Protocol phổ biến

ZRX đến TWD
1 ZRX thành NT$4.92 TWD

ZRX đến CNY
1 ZRX thành ¥1.11 CNY

ZRX đến USD
1 ZRX thành $0.1567 USD
ZRX đến MKD
1 ZRX thành ден8.31 MKD

ZRX đến AUD
1 ZRX thành AU$0.2399 AUD

ZRX đến EUR
1 ZRX thành €0.1351 EUR

ZRX đến CAD
1 ZRX thành C$0.2192 CAD

ZRX đến KRW
1 ZRX thành ₩230.02 KRW

ZRX đến JPY
1 ZRX thành ¥24.48 JPY

ZRX đến GBP
1 ZRX thành £0.1183 GBP

ZRX đến BRL
1 ZRX thành R$0.8362 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,850,518.84 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,350.28 MKD

TIMI đến MKD
1 TIMI thành ден3.84 MKD

MON đến MKD
1 MON thành ден1.6 MKD

PIPPIN đến MKD
1 PIPPIN thành ден7.01 MKD

SUI đến MKD
1 SUI thành ден82.14 MKD

QNT đến MKD
1 QNT thành ден5,574.75 MKD

ASTER đến MKD
1 ASTER thành ден57.37 MKD

LSK đến MKD
1 LSK thành ден13.65 MKD

ETH6900 đến MKD
1 ETH6900 thành ден0.1480 MKD
Bảng chuyển đổi từ ZRX sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của 0x Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZRX thành Denar Macedonia đã thay đổi +0.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.96%, đạt mức cao nhất là 8.48 MKD và mức thấp nhất là 8.28 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ZRX là ден9.64 MKD , thay đổi -13.76% so với giá hiện tại. 0x Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -73.20% so với năm trước.
-ден
22.72MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZRX | ден4.16 | ден4.24 | -1.96% |
1 ZRX | ден8.31 | ден8.48 | -1.96% |
5 ZRX | ден41.57 | ден42.4 | -1.96% |
10 ZRX | ден83.14 | ден84.8 | -1.96% |
50 ZRX | ден415.69 | ден424.02 | -1.96% |
100 ZRX | ден831.38 | ден848.04 | -1.96% |
500 ZRX | ден4,156.92 | ден4,240.19 | -1.96% |
1000 ZRX | ден8,313.83 | ден8,480.38 | -1.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZRX/MKD
1 0x Protocol bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 0x Protocol (ZRX) trong Denar Macedonia (MKD) là ден8.31.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZRX với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1203 ZRX đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZRX sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZRX sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZRX bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 0.6014 ZRX, trong khi 5 ZRX sẽ có giá khoảng 41.57MKD.
Giá cao nhất của ZRX/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZRX tính theo MKD là ден134.28. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZRX/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của 0x Protocol tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) đã tăng 0.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi 0x Protocol (ZRX) đã giảm 13.76% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZRX thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa 0x Protocol và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZRX/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZRX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZRX/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZRX/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZRX/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của 0x Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp 0x Protocol: ZRX sang Đô la Mỹ (USD), ZRX sang Euro (EUR), ZRX sang Bảng Anh (GBP), ZRX sang Đô la Canada (CAD), ZRX sang Rupee Ấn Độ (INR), ZRX sang Rupee Pakistan (PKR), ZRX sang Real Brazil (BRL), ZRX sang ...
Giá của 0x Protocol ở Mỹ là $0.1567 USD. Ngoài ra, giá của 0x Protocol là €0.1351 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1183 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2192 CAD ở Canada, ₹14 INR ở Ấn Độ, ₨44.15 PKR ở Pakistan, R$0.8362 BRL ở Brazil, ...
Cặp 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 0x Protocol (ZRX) ở Denar Macedonia (MKD) là ден8.31.
Giá của 0x Protocol ở Mỹ là $0.1567 USD. Ngoài ra, giá của 0x Protocol là €0.1351 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1183 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2192 CAD ở Canada, ₹14 INR ở Ấn Độ, ₨44.15 PKR ở Pakistan, R$0.8362 BRL ở Brazil, ...
Cặp 0x Protocol phổ biến nhất là ZRX sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 0x Protocol (ZRX) ở Denar Macedonia (MKD) là ден8.31.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Việt Nam vươn lên top 4 trên BXH tiếp nhận tiền số toàn cầu năm 2025Mỹ sẽ công bố số liệu GDP trên blockchain TRONChủ tịch ECB cảnh báo rủi ro từ stablecoin ngoài EU, kêu gọi siết chặt quản lýFed sẽ tổ chức hội nghị tập trung vào stablecoin, RWA và AICFTC cấp phép cho Polymarket quay lại thị trường MỹSUI Group tăng mua token SUI, tổng giá trị vượt 344 triệu USDĐối thoại với CEO BlackRock Larry Fink: AI và tài sản hóa token sẽ tái định hình tương lai đầu tưDoanh thu của pump.fun trong 24 giờ qua đạt 2,55 triệu USD, vượt qua HyperliquidEther vượt trội hơn bitcoin nhờ sự luân chuyển vốn và sự bùng nổ kho bạc tài sản kỹ thuật số: các nhà phân tíchKhi giá vàng giao ngay tăng, quy mô thị trường vàng token hóa đã từng đạt 2,5 tỷ USD.














































