Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi VMINT thành JPY

VMINT/JPY: 1 VMINT = 0.05829 JPY. Giá chuyển đổi 1 VoluMint (VMINT) thành Yên Nhật (JPY) là 0.05829 JPY hôm nay.
VMINT
VMINT
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VMINT/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VoluMint (VMINT) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VMINT hiện có giá trị là 0.05829 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VMINT hiện có giá 0.05829 JPY, nghĩa là mua 5 VMINT sẽ mất 0.2914 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 17.16 VMINT và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 85.78 VMINT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VMINT sang JPY

Chuyển đổi JPY sang VMINT

VoluMint
Yên Nhật
1 VMINT
0.05829  JPY
Đổi 1 VMINT sang 0.05829 JPY
2 VMINT
0.1166  JPY
Đổi 2 VMINT sang 0.1166 JPY
5 VMINT
0.2914  JPY
Đổi 5 VMINT sang 0.2914 JPY
10 VMINT
0.5829  JPY
Đổi 10 VMINT sang 0.5829 JPY
20 VMINT
1.17  JPY
Đổi 20 VMINT sang 1.17 JPY
50 VMINT
2.91  JPY
Đổi 50 VMINT sang 2.91 JPY
100 VMINT
5.83  JPY
Đổi 100 VMINT sang 5.83 JPY
200 VMINT
11.66  JPY
Đổi 200 VMINT sang 11.66 JPY
500 VMINT
29.14  JPY
Đổi 500 VMINT sang 29.14 JPY
1000 VMINT
58.29  JPY
Đổi 1000 VMINT sang 58.29 JPY
5000 VMINT
291.44  JPY
Đổi 5000 VMINT sang 291.44 JPY
10000 VMINT
582.88  JPY
Đổi 10000 VMINT sang 582.88 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VMINT thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của VoluMint tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VMINT sang JPY, lên đến 10000 VMINT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
VoluMint
1 JPY
17.16 VMINT
Đổi 1 JPY sang 17.16 VMINT
10 JPY
171.56 VMINT
Đổi 10 JPY sang 171.56 VMINT
50 JPY
857.81 VMINT
Đổi 50 JPY sang 857.81 VMINT
100 JPY
1,715.62 VMINT
Đổi 100 JPY sang 1,715.62 VMINT
200 JPY
3,431.25 VMINT
Đổi 200 JPY sang 3,431.25 VMINT
500 JPY
8,578.12 VMINT
Đổi 500 JPY sang 8,578.12 VMINT
1000 JPY
17,156.24 VMINT
Đổi 1000 JPY sang 17,156.24 VMINT
2000 JPY
34,312.48 VMINT
Đổi 2000 JPY sang 34,312.48 VMINT
5000 JPY
85,781.19 VMINT
Đổi 5000 JPY sang 85,781.19 VMINT
10000 JPY
171,562.38 VMINT
Đổi 10000 JPY sang 171,562.38 VMINT
50000 JPY
857,811.9 VMINT
Đổi 50000 JPY sang 857,811.9 VMINT
100000 JPY
1,715,623.8 VMINT
Đổi 100000 JPY sang 1,715,623.8 VMINT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành VMINT toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo VoluMint đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang VMINT, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VMINT/JPY

VMINT/JPY: 1 VMINT = 0.05829 JPY; 2025/11/29 23:20:44
Trong 1D vừa qua, VoluMint đã thay đổi -1.30% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VoluMint(VMINT) đã thay đổi -1.30% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành VMINT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VMINT sang JPY: Biến động và thay đổi giá của VoluMint/JPY

Giá VoluMint cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.07134 JPY trong khi giá VoluMint thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.05108 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VoluMint theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VMINT theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05937 JPY
0.07134 JPY
0.1424 JPY
0.4007 JPY
Thấp
0.05108 JPY
0.05108 JPY
0.05108 JPY
0.05108 JPY
Bình thường
0 JPY
0 JPY
0 JPY
0 JPY
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.30%
-9.82%
-59.00%
-83.18%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VMINT (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VMINT bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VMINT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VoluMint

Số liệu thị trường VMINT sang JPY

VMINT/JPY:
¥0.05829
Khối lượng VMINT 24 giờ:
¥293,838.68
Vốn hóa thị trường VMINT:
¥32,182,829.88
Nguồn cung lưu hành VMINT:
552.14M VMINT

Tỷ giá VMINT sang JPY hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VoluMint thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VoluMint là ¥0.05829 mỗi VMINT, với tổng vốn hoá thị trường của ¥32,182,829.88 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 552,136,300 VMINT. Khối lượng giao dịch của VoluMint đã thay đổi +570.42% (¥250,009.56 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VMINT là ¥43,829.12.

Thông tin thêm về VoluMint trên Bitget

Thông tin Yên Nhật

Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VoluMint phổ biến nhất là VMINT sang JPY, trong đó mã của VoluMint là VMINT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VMINT sang JPY

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VMINT sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VoluMint phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VMINT đến TWD
1 VMINT thành NT$0.01172 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VMINT đến CNY
1 VMINT thành ¥0.002641 CNY
popular info Đô la Mỹ
VMINT đến USD
1 VMINT thành $0.0003732 USD
popular info Đô la Úc
VMINT đến AUD
1 VMINT thành AU$0.0005710 AUD
popular info Euro
VMINT đến EUR
1 VMINT thành €0.0003218 EUR
popular info Đô la Canada
VMINT đến CAD
1 VMINT thành C$0.0005221 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VMINT đến KRW
1 VMINT thành ₩0.5478 KRW
popular info Yên Nhật
VMINT đến JPY
1 VMINT thành ¥0.05829 JPY
popular info Bảng Anh
VMINT đến GBP
1 VMINT thành £0.0002818 GBP
popular info Real Brazil
VMINT đến BRL
1 VMINT thành R$0.001991 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang JPY

other assets Sahara AI
SAHARA đến JPY
1 SAHARA thành ¥7.28 JPY
other assets ChainOpera AI
COAI đến JPY
1 COAI thành ¥83.46 JPY
other assets Tether Gold
XAUt đến JPY
1 XAUt thành ¥658,955.71 JPY
other assets Marina Protocol
BAY đến JPY
1 BAY thành ¥21.17 JPY
other assets DeAgentAI
AIA đến JPY
1 AIA thành ¥66.05 JPY
other assets Janction
JCT đến JPY
1 JCT thành ¥0.4774 JPY
other assets Datagram Network
DGRAM đến JPY
1 DGRAM thành ¥1.04 JPY
other assets SKALE
SKL đến JPY
1 SKL thành ¥2.26 JPY
other assets Bitcoin
BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,182,180.69 JPY
other assets Lisk
LSK đến JPY
1 LSK thành ¥34.89 JPY

Bảng chuyển đổi từ VMINT sang JPY

Tỷ giá hoán đổi của VoluMint đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VMINT thành Yên Nhật đã thay đổi -9.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.30%, đạt mức cao nhất là 0.05937 JPY và mức thấp nhất là 0.05108 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 VMINT là ¥0.1419 JPY , thay đổi -59.00% so với giá hiện tại. VoluMint đã thay đổi
-¥
1.55JPY
, tương đương mức thay đổi -96.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:20 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VMINT
¥0.02914¥0.02953
-1.30%
1 VMINT
¥0.05829¥0.05905
-1.30%
5 VMINT
¥0.2914¥0.2953
-1.30%
10 VMINT
¥0.5829¥0.5905
-1.30%
50 VMINT
¥2.91¥2.95
-1.30%
100 VMINT
¥5.83¥5.91
-1.30%
500 VMINT
¥29.14¥29.53
-1.30%
1000 VMINT
¥58.29¥59.05
-1.30%

Câu Hỏi Thường Gặp VMINT/JPY

1 VoluMint bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 VoluMint (VMINT) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.05829.
Tôi có thể mua bao nhiêu VMINT với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17.16 VMINT đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VMINT sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VMINT sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VMINT bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 85.78 VMINT, trong khi 5 VMINT sẽ có giá khoảng 0.2914JPY.
Giá cao nhất của VMINT/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VMINT tính theo JPY là ¥13.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VMINT/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VoluMint tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VoluMint (VMINT) đã giảm 9.82%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VoluMint (VMINT) đã giảm 59.00% so với Yên Nhật (JPY).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VMINT thành JPY?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VoluMint và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VMINT/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VMINT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VMINT/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VMINT/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VMINT/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VoluMint và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VoluMint: VMINT sang Đô la Mỹ (USD), VMINT sang Euro (EUR), VMINT sang Bảng Anh (GBP), VMINT sang Đô la Canada (CAD), VMINT sang Rupee Ấn Độ (INR), VMINT sang Rupee Pakistan (PKR), VMINT sang Real Brazil (BRL), VMINT sang ...
Giá của VoluMint ở Mỹ là $0.0003732 USD. Ngoài ra, giá của VoluMint là €0.0003218 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002818 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005221 CAD ở Canada, ₹0.03335 INR ở Ấn Độ, ₨0.1052 PKR ở Pakistan, R$0.001991 BRL ở Brazil, ...
Cặp VoluMint phổ biến nhất là VMINT sang Yên Nhật(JPY). Giá của 1 VoluMint (VMINT) ở Yên Nhật (JPY) là ¥0.05829.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.