Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90874.52 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90874.52 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90874.52 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi U thành MYR
U/MYR: 1 U = 0.01758 MYR. Giá chuyển đổi 1 Union (U) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.01758 MYR hôm nay.

U
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá U/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Union (U) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 U hiện có giá trị là 0.01758 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 U hiện có giá 0.01758 MYR, nghĩa là mua 5 U sẽ mất 0.08789 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 56.89 U và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 284.44 U, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi U sang MYR
Chuyển đổi MYR sang U
Union
Ringgit Malaysia
1 U
0.01758 MYR
Đổi 1 U sang 0.01758 MYR
2 U
0.03516 MYR
Đổi 2 U sang 0.03516 MYR
5 U
0.08789 MYR
Đổi 5 U sang 0.08789 MYR
10 U
0.1758 MYR
Đổi 10 U sang 0.1758 MYR
20 U
0.3516 MYR
Đổi 20 U sang 0.3516 MYR
50 U
0.8789 MYR
Đổi 50 U sang 0.8789 MYR
100 U
1.76 MYR
Đổi 100 U sang 1.76 MYR
200 U
3.52 MYR
Đổi 200 U sang 3.52 MYR
500 U
8.79 MYR
Đổi 500 U sang 8.79 MYR
1000 U
17.58 MYR
Đổi 1000 U sang 17.58 MYR
5000 U
87.89 MYR
Đổi 5000 U sang 87.89 MYR
10000 U
175.78 MYR
Đổi 10000 U sang 175.78 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi U thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của Union tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 U sang MYR, lên đến 10000 U, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
Union
1 MYR
56.89 U
Đổi 1 MYR sang 56.89 U
10 MYR
568.88 U
Đổi 10 MYR sang 568.88 U
50 MYR
2,844.4 U
Đổi 50 MYR sang 2,844.4 U
100 MYR
5,688.81 U
Đổi 100 MYR sang 5,688.81 U
200 MYR
11,377.62 U
Đổi 200 MYR sang 11,377.62 U
500 MYR
28,444.04 U
Đổi 500 MYR sang 28,444.04 U
1000 MYR
56,888.08 U
Đổi 1000 MYR sang 56,888.08 U
2000 MYR
113,776.15 U
Đổi 2000 MYR sang 113,776.15 U
5000 MYR
284,440.38 U
Đổi 5000 MYR sang 284,440.38 U
10000 MYR
568,880.75 U
Đổi 10000 MYR sang 568,880.75 U
50000 MYR
2,844,403.76 U
Đổi 50000 MYR sang 2,844,403.76 U
100000 MYR
5,688,807.53 U
Đổi 100000 MYR sang 5,688,807.53 U
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành U toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo Union đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang U, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ U/MYR
U/MYR: 1 U = 0.01758 MYR; 2025/11/29 01:47:42
Trong 1D vừa qua, Union đã thay đổi +1.84% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Union(U) đã thay đổi +1.84% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành U trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi U sang MYR: Biến động và thay đổi giá của Union/MYR
Giá Union cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.02344 MYR trong khi giá Union thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.01622 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Union theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá U theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01774 MYR | 0.02344 MYR | 0.03525 MYR | 0.1115 MYR |
Thấp | 0.01664 MYR | 0.01622 MYR | 0.01525 MYR | 0.01525 MYR |
Bình thường | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR | 0 MYR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.84% | -15.07% | -39.38% | -54.33% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua U (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp U bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua U bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Union
Số liệu thị trường U sang MYR
U/MYR:
RM0.01758
Khối lượng U 24 giờ:
RM36,798,130.61
Vốn hóa thị trường U:
RM33,733,784.22
Nguồn cung lưu hành U:
1.92B U
Tỷ giá U sang MYR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Union thành Ringgit Malaysia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Union là RM0.01758 mỗi U, với tổng vốn hoá thị trường của RM33,733,784.22 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,919,050,000 U. Khối lượng giao dịch của Union đã thay đổi +49.17% (RM12,129,676.32 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của U là RM24,668,454.29.
Thông tin thêm về Union trên Bitget
Thông tin Ringgit Malaysia
Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Union phổ biến nhất là U sang MYR, trong đó mã của Union là U. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131519.07 INR

PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi U sang MYR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi U sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Union phổ biến

U đến TWD
1 U thành NT$0.1335 TWD
U đến MYR
1 U thành RM0.01758 MYR

U đến CNY
1 U thành ¥0.03010 CNY

U đến USD
1 U thành $0.004254 USD

U đến AUD
1 U thành AU$0.006507 AUD

U đến EUR
1 U thành €0.003668 EUR

U đến CAD
1 U thành C$0.005950 CAD

U đến KRW
1 U thành ₩6.24 KRW

U đến JPY
1 U thành ¥0.6644 JPY

U đến GBP
1 U thành £0.003212 GBP

U đến BRL
1 U thành R$0.02269 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MYR

BTC đến MYR
1 BTC thành RM375,632.82 MYR

ETH đến MYR
1 ETH thành RM12,557.98 MYR

XRP đến MYR
1 XRP thành RM9.01 MYR

TST đến MYR
1 TST thành RM0.06247 MYR

SOL đến MYR
1 SOL thành RM568.57 MYR

QNT đến MYR
1 QNT thành RM393.35 MYR

TURBO đến MYR
1 TURBO thành RM0.009905 MYR

DOGE đến MYR
1 DOGE thành RM0.6217 MYR

BNB đến MYR
1 BNB thành RM3,668.88 MYR

LINK đến MYR
1 LINK thành RM54.45 MYR
Bảng chuyển đổi từ U sang MYR
Tỷ giá hoán đổi của Union đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 U thành Ringgit Malaysia đã thay đổi -15.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.84%, đạt mức cao nhất là 0.01774 MYR và mức thấp nhất là 0.01664 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 U là RM0.02900 MYR , thay đổi -39.38% so với giá hiện tại. Union đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -61.60% so với năm trước.
+RM
0.01759MYR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:47 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 U | RM0.008789 | RM0.008630 | +1.84% |
1 U | RM0.01758 | RM0.01726 | +1.84% |
5 U | RM0.08789 | RM0.08630 | +1.84% |
10 U | RM0.1758 | RM0.1726 | +1.84% |
50 U | RM0.8789 | RM0.8630 | +1.84% |
100 U | RM1.76 | RM1.73 | +1.84% |
500 U | RM8.79 | RM8.63 | +1.84% |
1000 U | RM17.58 | RM17.26 | +1.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp U/MYR
1 Union bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 Union (U) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.01758.
Tôi có thể mua bao nhiêu U với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 56.89 U đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển U sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi U sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng U bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 284.44 U, trong khi 5 U sẽ có giá khoảng 0.08789MYR.
Giá cao nhất của U/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 U tính theo MYR là RM0.1115. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 U/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Union tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Union (U) đã giảm 15.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Union (U) đã giảm 39.38% so với Ringgit Malaysia (MYR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ U thành MYR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Union và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của U/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với U hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá U/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá U/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá U/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Union và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Union: U sang Đô la Mỹ (USD), U sang Euro (EUR), U sang Bảng Anh (GBP), U sang Đô la Canada (CAD), U sang Rupee Ấn Độ (INR), U sang Rupee Pakistan (PKR), U sang Real Brazil (BRL), U sang ...
Giá của Union ở Mỹ là $0.004254 USD. Ngoài ra, giá của Union là €0.003668 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003212 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005950 CAD ở Canada, ₹0.3801 INR ở Ấn Độ, ₨1.19 PKR ở Pakistan, R$0.02269 BRL ở Brazil, ...
Cặp Union phổ biến nhất là U sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Union (U) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.01758.
Giá của Union ở Mỹ là $0.004254 USD. Ngoài ra, giá của Union là €0.003668 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003212 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005950 CAD ở Canada, ₹0.3801 INR ở Ấn Độ, ₨1.19 PKR ở Pakistan, R$0.02269 BRL ở Brazil, ...
Cặp Union phổ biến nhất là U sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 Union (U) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.01758.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
BinaryX (BNX) dẫn đầu thị trường với mức tăng 41% khi việc hoán đổi token đang đến gầnThông báo lãi suất của Fed sẽ ảnh hưởng thế nào đến thị trường crypto tuần này?Giá Stellar (XLM) gần với Death Cross; Khả năng phục hồi không chắc chắnCME mở giao dịch hợp đồng tương lai trên Solana, đánh dấu cột mốc cho việc phê duyệt ETFHôm qua, dòng tiền ròng ra khỏi ETF giao ngay Ethereum tại Hoa Kỳ là 7,3 triệu đô la Mỹ"Hyperliquid 20x Short BTC Whale" đã đóng tất cả 512,64 vị thế bán khống BTC sáng nay, tích lũy lợi nhuận 6,21 triệu USD trong nửa thángGiám đốc Dragonfly: Ethereum Foundation nên chuyển trọng tâm từ nghiên cứu sang thúc đẩy phát triển dự án và đầu tưBitget niêm yết Mubarak (MUBARAK) tại Innovation Zone và Meme Zone! Bedrock ra mắt tính năng gửi uniBTC một lần nhấp, được hỗ trợ bởi EnsoGiá vàng giao ngay đạt 3010 USD mỗi ounce, tiếp tục thiết lập các mức cao lịch sử mới












































