Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90580.00 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90580.00 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.58%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90580.00 (-0.90%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RENDER thành MKD
RENDER/MKD: 1 RENDER = 94.37 MKD. Giá chuyển đổi 1 Render (RENDER) thành Denar Macedonia (MKD) là 94.37 MKD hôm nay.

RENDER
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RENDER/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Render (RENDER) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RENDER hiện có giá trị là 94.37 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RENDER hiện có giá 94.37 MKD, nghĩa là mua 5 RENDER sẽ mất 471.83 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.01060 RENDER và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.05299 RENDER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RENDER sang MKD
Chuyển đổi MKD sang RENDER
Render
Denar Macedonia
1 RENDER
94.37 MKD
Đổi 1 RENDER sang 94.37 MKD
2 RENDER
188.73 MKD
Đổi 2 RENDER sang 188.73 MKD
5 RENDER
471.83 MKD
Đổi 5 RENDER sang 471.83 MKD
10 RENDER
943.66 MKD
Đổi 10 RENDER sang 943.66 MKD
20 RENDER
1,887.32 MKD
Đổi 20 RENDER sang 1,887.32 MKD
50 RENDER
4,718.3 MKD
Đổi 50 RENDER sang 4,718.3 MKD
100 RENDER
9,436.59 MKD
Đổi 100 RENDER sang 9,436.59 MKD
200 RENDER
18,873.19 MKD
Đổi 200 RENDER sang 18,873.19 MKD
500 RENDER
47,182.97 MKD
Đổi 500 RENDER sang 47,182.97 MKD
1000 RENDER
94,365.93 MKD
Đổi 1000 RENDER sang 94,365.93 MKD
5000 RENDER
471,829.66 MKD
Đổi 5000 RENDER sang 471,829.66 MKD
10000 RENDER
943,659.32 MKD
Đổi 10000 RENDER sang 943,659.32 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RENDER thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Render tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RENDER sang MKD, lên đến 10000 RENDER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Render
1 MKD
0.01060 RENDER
Đổi 1 MKD sang 0.01060 RENDER
10 MKD
0.1060 RENDER
Đổi 10 MKD sang 0.1060 RENDER
50 MKD
0.5299 RENDER
Đổi 50 MKD sang 0.5299 RENDER
100 MKD
1.06 RENDER
Đổi 100 MKD sang 1.06 RENDER
200 MKD
2.12 RENDER
Đổi 200 MKD sang 2.12 RENDER
500 MKD
5.3 RENDER
Đổi 500 MKD sang 5.3 RENDER
1000 MKD
10.6 RENDER
Đổi 1000 MKD sang 10.6 RENDER
2000 MKD
21.19 RENDER
Đổi 2000 MKD sang 21.19 RENDER
5000 MKD
52.99 RENDER
Đổi 5000 MKD sang 52.99 RENDER
10000 MKD
105.97 RENDER
Đổi 10000 MKD sang 105.97 RENDER
50000 MKD
529.85 RENDER
Đổi 50000 MKD sang 529.85 RENDER
100000 MKD
1,059.7 RENDER
Đổi 100000 MKD sang 1,059.7 RENDER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành RENDER toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Render đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang RENDER, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RENDER/MKD
RENDER/MKD: 1 RENDER = 94.37 MKD; 2025/11/29 07:17:30
Trong 1D vừa qua, Render đã thay đổi -0.06% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Render(RENDER) đã thay đổi -0.06% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành RENDER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RENDER sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Render/MKD
Giá Render cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 99.87 MKD trong khi giá Render thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 87.17 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Render theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RENDER theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 99.87 MKD | 99.87 MKD | 152.98 MKD | 220.65 MKD |
Thấp | 94.09 MKD | 87.17 MKD | 86.91 MKD | 37.97 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.06% | +6.60% | -25.17% | -49.09% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RENDER (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RENDER bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RENDER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Render
Số liệu thị trường RENDER sang MKD
RENDER/MKD:
ден94.37
Khối lượng RENDER 24 giờ:
ден1,793,185,980.59
Vốn hóa thị trường RENDER:
ден48,936,720,926.63
Nguồn cung lưu hành RENDER:
518.58M RENDER
Tỷ giá RENDER sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Render thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Render là ден94.37 mỗi RENDER, với tổng vốn hoá thị trường của ден48,936,720,926.63 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 518,584,600 RENDER. Khối lượng giao dịch của Render đã thay đổi -25.38% (ден-609,930,081.48 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RENDER là ден2,403,116,062.07.
Thông tin thêm về Render trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Render phổ biến nhất là RENDER sang MKD, trong đó mã của Render là RENDER. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RENDER sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RENDER sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Render phổ biến

RENDER đến TWD
1 RENDER thành NT$55.84 TWD

RENDER đến CNY
1 RENDER thành ¥12.59 CNY
RENDER đến MKD
1 RENDER thành ден94.37 MKD

RENDER đến USD
1 RENDER thành $1.78 USD

RENDER đến AUD
1 RENDER thành AU$2.72 AUD

RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.53 EUR

RENDER đến CAD
1 RENDER thành C$2.49 CAD

RENDER đến KRW
1 RENDER thành ₩2,610.85 KRW

RENDER đến JPY
1 RENDER thành ¥277.81 JPY

RENDER đến GBP
1 RENDER thành £1.34 GBP

RENDER đến BRL
1 RENDER thành R$9.49 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,808,647.29 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден159,633.18 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден115.85 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,274.21 MKD

XAUt đến MKD
1 XAUt thành ден223,394.44 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден46,645.17 MKD

$PURPE đến MKD
1 $PURPE thành ден0.001968 MKD

QNT đến MKD
1 QNT thành ден4,938.07 MKD

COMP đến MKD
1 COMP thành ден1,717.95 MKD

BAY đến MKD
1 BAY thành ден7.23 MKD
Bảng chuyển đổi từ RENDER sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Render đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RENDER thành Denar Macedonia đã thay đổi +6.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.06%, đạt mức cao nhất là 99.87 MKD và mức thấp nhất là 94.09 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 RENDER là ден126.12 MKD , thay đổi -25.17% so với giá hiện tại. Render đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.64% so với năm trước.
-ден
369.16MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:17 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RENDER | ден47.18 | ден47.21 | -0.06% |
1 RENDER | ден94.37 | ден94.42 | -0.06% |
5 RENDER | ден471.83 | ден472.11 | -0.06% |
10 RENDER | ден943.66 | ден944.23 | -0.06% |
50 RENDER | ден4,718.3 | ден4,721.13 | -0.06% |
100 RENDER | ден9,436.59 | ден9,442.26 | -0.06% |
500 RENDER | ден47,182.97 | ден47,211.28 | -0.06% |
1000 RENDER | ден94,365.93 | ден94,422.56 | -0.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp RENDER/MKD
1 Render bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Render (RENDER) trong Denar Macedonia (MKD) là ден94.37.
Tôi có thể mua bao nhiêu RENDER với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01060 RENDER đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RENDER sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RENDER sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RENDER bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 0.05299 RENDER, trong khi 5 RENDER sẽ có giá khoảng 471.83MKD.
Giá cao nhất của RENDER/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RENDER tính theo MKD là ден721.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RENDER/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Render tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Render (RENDER) đã tăng 6.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Render (RENDER) đã giảm 25.17% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RENDER thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Render và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RENDER/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RENDER hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RENDER/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RENDER/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RENDER/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Render và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Render: RENDER sang Đô la Mỹ (USD), RENDER sang Euro (EUR), RENDER sang Bảng Anh (GBP), RENDER sang Đô la Canada (CAD), RENDER sang Rupee Ấn Độ (INR), RENDER sang Rupee Pakistan (PKR), RENDER sang Real Brazil (BRL), RENDER sang ...
Giá của Render ở Mỹ là $1.78 USD. Ngoài ra, giá của Render là €1.53 EUR ở khu vực đồng euro, £1.34 GBP ở Vương quốc Anh, C$2.49 CAD ở Canada, ₹158.95 INR ở Ấn Độ, ₨501.17 PKR ở Pakistan, R$9.49 BRL ở Brazil, ...
Cặp Render phổ biến nhất là RENDER sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Render (RENDER) ở Denar Macedonia (MKD) là ден94.37.
Giá của Render ở Mỹ là $1.78 USD. Ngoài ra, giá của Render là €1.53 EUR ở khu vực đồng euro, £1.34 GBP ở Vương quốc Anh, C$2.49 CAD ở Canada, ₹158.95 INR ở Ấn Độ, ₨501.17 PKR ở Pakistan, R$9.49 BRL ở Brazil, ...
Cặp Render phổ biến nhất là RENDER sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Render (RENDER) ở Denar Macedonia (MKD) là ден94.37.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Iran bác bỏ việc phóng tên lửa vào Israel sau lệnh ngừng bắnAAVE vượt mốc 260 đô laCổ phiếu liên quan đến tiền mã hóa tại Mỹ tăng trong phiên giao dịch trước giờ mở cửa, Circle tăng 3,08%Nhà phát triển blockchain Canton, Digital Asset, hoàn tất vòng gọi vốn chiến lược 135 triệu USDSau khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực, Iran phóng tên lửa vào Israel; Bộ trưởng Quốc phòng Israel ra lệnh đáp trả quân sự mạnh mẽPlume gia hạn thời gian khóa token cho những người ủng hộ sớm thêm 6 tháng, mở khóa vào tháng 1 năm 2026Nhà sáng lập Celestia phản hồi chỉ trích: Mọi token đều từng giảm 95% trong vòng đời, đội ngũ hiện nắm giữ hơn 100 triệu đô la dự trữBitcoin Treasury Corporation hoàn tất huy động vốn hơn 12 triệu đô la Mỹ và giao dịch sáp nhậpBitget Wallet sẽ khởi động Giai đoạn Hai của sự kiện airdrop thương hiệu "FOMO Thursday" vào ngày 25 tháng 6Ông lớn fintech Fiserv lên kế hoạch ra mắt stablecoin













































