Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi Polymind thành OMR

Polymind/OMR: 1 Polymind = 0.{5}2548 OMR. Giá chuyển đổi 1 Polymind (Polymind) thành Rial Oman (OMR) là 0.{5}2548 OMR hôm nay.
Polymind
Polymind
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Polymind/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Polymind (Polymind) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Polymind hiện có giá trị là 0.{5}2548 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Polymind hiện có giá 0.{5}2548 OMR, nghĩa là mua 5 Polymind sẽ mất 0.{4}1274 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 392,540.62 Polymind và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,962,703.1 Polymind, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi Polymind sang OMR

Chuyển đổi OMR sang Polymind

Polymind
Rial Oman
1 Polymind
0.{5}2548  OMR
Đổi 1 Polymind sang 0.{5}2548 OMR
2 Polymind
0.{5}5095  OMR
Đổi 2 Polymind sang 0.{5}5095 OMR
5 Polymind
0.{4}1274  OMR
Đổi 5 Polymind sang 0.{4}1274 OMR
10 Polymind
0.{4}2548  OMR
Đổi 10 Polymind sang 0.{4}2548 OMR
20 Polymind
0.{4}5095  OMR
Đổi 20 Polymind sang 0.{4}5095 OMR
50 Polymind
0.0001274  OMR
Đổi 50 Polymind sang 0.0001274 OMR
100 Polymind
0.0002548  OMR
Đổi 100 Polymind sang 0.0002548 OMR
200 Polymind
0.0005095  OMR
Đổi 200 Polymind sang 0.0005095 OMR
500 Polymind
0.001274  OMR
Đổi 500 Polymind sang 0.001274 OMR
1000 Polymind
0.002548  OMR
Đổi 1000 Polymind sang 0.002548 OMR
5000 Polymind
0.01274  OMR
Đổi 5000 Polymind sang 0.01274 OMR
10000 Polymind
0.02548  OMR
Đổi 10000 Polymind sang 0.02548 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Polymind thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Polymind tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Polymind sang OMR, lên đến 10000 Polymind, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Polymind
1 OMR
392,540.62 Polymind
Đổi 1 OMR sang 392,540.62 Polymind
10 OMR
3,925,406.2 Polymind
Đổi 10 OMR sang 3,925,406.2 Polymind
50 OMR
19,627,031.01 Polymind
Đổi 50 OMR sang 19,627,031.01 Polymind
100 OMR
39,254,062.02 Polymind
Đổi 100 OMR sang 39,254,062.02 Polymind
200 OMR
78,508,124.03 Polymind
Đổi 200 OMR sang 78,508,124.03 Polymind
500 OMR
196,270,310.08 Polymind
Đổi 500 OMR sang 196,270,310.08 Polymind
1000 OMR
392,540,620.15 Polymind
Đổi 1000 OMR sang 392,540,620.15 Polymind
2000 OMR
785,081,240.31 Polymind
Đổi 2000 OMR sang 785,081,240.31 Polymind
5000 OMR
1,962,703,100.77 Polymind
Đổi 5000 OMR sang 1,962,703,100.77 Polymind
10000 OMR
3,925,406,201.53 Polymind
Đổi 10000 OMR sang 3,925,406,201.53 Polymind
50000 OMR
19,627,031,007.67 Polymind
Đổi 50000 OMR sang 19,627,031,007.67 Polymind
100000 OMR
39,254,062,015.34 Polymind
Đổi 100000 OMR sang 39,254,062,015.34 Polymind
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành Polymind toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Polymind đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang Polymind, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ Polymind/OMR

Polymind/OMR: 1 Polymind = 0.{5}2548 OMR; 2025/11/29 23:20:13
Trong 1D vừa qua, Polymind đã thay đổi 0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Polymind(Polymind) đã thay đổi 0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành Polymind trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi Polymind sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Polymind/OMR

Giá Polymind cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Polymind thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Polymind theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Polymind theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{5}2548 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua Polymind (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Polymind bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Polymind bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Polymind

Số liệu thị trường Polymind sang OMR

Polymind/OMR:
ر.ع.0.{5}2548
Khối lượng Polymind 24 giờ:
ر.ع.3.02
Vốn hóa thị trường Polymind:
ر.ع.2,547.51
Nguồn cung lưu hành Polymind:
1.00B Polymind

Tỷ giá Polymind sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Polymind thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Polymind là ر.ع.0.{5}2548 mỗi Polymind, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.2,547.51 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 Polymind. Khối lượng giao dịch của Polymind đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Polymind là ر.ع.--.

Thông tin thêm về Polymind trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Polymind phổ biến nhất là Polymind sang OMR, trong đó mã của Polymind là Polymind. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi Polymind sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi Polymind sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Polymind phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
Polymind đến TWD
1 Polymind thành NT$0.0002080 TWD
popular info Rial Oman
Polymind đến OMR
1 Polymind thành ر.ع.0.{5}2548 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
Polymind đến CNY
1 Polymind thành ¥0.{4}4688 CNY
popular info Đô la Mỹ
Polymind đến USD
1 Polymind thành $0.{5}6626 USD
popular info Đô la Úc
Polymind đến AUD
1 Polymind thành AU$0.{4}1014 AUD
popular info Euro
Polymind đến EUR
1 Polymind thành €0.{5}5713 EUR
popular info Đô la Canada
Polymind đến CAD
1 Polymind thành C$0.{5}9267 CAD
popular info Won Hàn Quốc
Polymind đến KRW
1 Polymind thành ₩0.009724 KRW
popular info Yên Nhật
Polymind đến JPY
1 Polymind thành ¥0.001035 JPY
popular info Bảng Anh
Polymind đến GBP
1 Polymind thành £0.{5}5003 GBP
popular info Real Brazil
Polymind đến BRL
1 Polymind thành R$0.{4}3535 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Sahara AI
SAHARA đến OMR
1 SAHARA thành ر.ع.0.01791 OMR
other assets ChainOpera AI
COAI đến OMR
1 COAI thành ر.ع.0.2055 OMR
other assets Tether Gold
XAUt đến OMR
1 XAUt thành ر.ع.1,622.44 OMR
other assets Marina Protocol
BAY đến OMR
1 BAY thành ر.ع.0.05213 OMR
other assets DeAgentAI
AIA đến OMR
1 AIA thành ر.ع.0.1626 OMR
other assets Janction
JCT đến OMR
1 JCT thành ر.ع.0.001176 OMR
other assets Datagram Network
DGRAM đến OMR
1 DGRAM thành ر.ع.0.002555 OMR
other assets SKALE
SKL đến OMR
1 SKL thành ر.ع.0.005557 OMR
other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.34,918.51 OMR
other assets Lisk
LSK đến OMR
1 LSK thành ر.ع.0.08589 OMR

Bảng chuyển đổi từ Polymind sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Polymind đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Polymind thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.{5}2548 OMR và mức thấp nhất là 0 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 Polymind là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Polymind đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:20 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 Polymind
ر.ع.0.{5}1274ر.ع.--
0.00%
1 Polymind
ر.ع.0.{5}2548ر.ع.--
0.00%
5 Polymind
ر.ع.0.{4}1274ر.ع.--
0.00%
10 Polymind
ر.ع.0.{4}2548ر.ع.--
0.00%
50 Polymind
ر.ع.0.0001274ر.ع.--
0.00%
100 Polymind
ر.ع.0.0002548ر.ع.--
0.00%
500 Polymind
ر.ع.0.001274ر.ع.--
0.00%
1000 Polymind
ر.ع.0.002548ر.ع.--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp Polymind/OMR

1 Polymind bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Polymind (Polymind) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}2548.
Tôi có thể mua bao nhiêu Polymind với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 392,540.62 Polymind đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Polymind sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Polymind sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Polymind bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 1,962,703.1 Polymind, trong khi 5 Polymind sẽ có giá khoảng 0.{4}1274OMR.
Giá cao nhất của Polymind/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Polymind tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Polymind/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Polymind tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Polymind (Polymind) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Polymind (Polymind) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Polymind thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Polymind và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Polymind/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Polymind hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Polymind/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Polymind/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Polymind/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Polymind và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Polymind: Polymind sang Đô la Mỹ (USD), Polymind sang Euro (EUR), Polymind sang Bảng Anh (GBP), Polymind sang Đô la Canada (CAD), Polymind sang Rupee Ấn Độ (INR), Polymind sang Rupee Pakistan (PKR), Polymind sang Real Brazil (BRL), Polymind sang ...
Giá của Polymind ở Mỹ là $0.{5}6626 USD. Ngoài ra, giá của Polymind là €0.{5}5713 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}5003 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}9267 CAD ở Canada, ₹0.0005920 INR ở Ấn Độ, ₨0.001867 PKR ở Pakistan, R$0.{4}3535 BRL ở Brazil, ...
Cặp Polymind phổ biến nhất là Polymind sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Polymind (Polymind) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{5}2548.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.