Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi POLYX thành IDR

POLYX/IDR: 1 POLYX = 1,137.05 IDR. Giá chuyển đổi 1 Polymesh (POLYX) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 1,137.05 IDR hôm nay.
POLYX
POLYX
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POLYX/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Polymesh (POLYX) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POLYX hiện có giá trị là 1,137.05 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POLYX hiện có giá 1,137.05 IDR, nghĩa là mua 5 POLYX sẽ mất 5,685.24 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.0008795 POLYX và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.004397 POLYX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi POLYX sang IDR

Chuyển đổi IDR sang POLYX

Polymesh
Rupiah Indonesia
1 POLYX
1,137.05  IDR
Đổi 1 POLYX sang 1,137.05 IDR
2 POLYX
2,274.1  IDR
Đổi 2 POLYX sang 2,274.1 IDR
5 POLYX
5,685.24  IDR
Đổi 5 POLYX sang 5,685.24 IDR
10 POLYX
11,370.48  IDR
Đổi 10 POLYX sang 11,370.48 IDR
20 POLYX
22,740.96  IDR
Đổi 20 POLYX sang 22,740.96 IDR
50 POLYX
56,852.41  IDR
Đổi 50 POLYX sang 56,852.41 IDR
100 POLYX
113,704.82  IDR
Đổi 100 POLYX sang 113,704.82 IDR
200 POLYX
227,409.63  IDR
Đổi 200 POLYX sang 227,409.63 IDR
500 POLYX
568,524.08  IDR
Đổi 500 POLYX sang 568,524.08 IDR
1000 POLYX
1,137,048.15  IDR
Đổi 1000 POLYX sang 1,137,048.15 IDR
5000 POLYX
5,685,240.77  IDR
Đổi 5000 POLYX sang 5,685,240.77 IDR
10000 POLYX
11,370,481.55  IDR
Đổi 10000 POLYX sang 11,370,481.55 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POLYX thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Polymesh tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POLYX sang IDR, lên đến 10000 POLYX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Polymesh
1 IDR
0.0008795 POLYX
Đổi 1 IDR sang 0.0008795 POLYX
10 IDR
0.008795 POLYX
Đổi 10 IDR sang 0.008795 POLYX
50 IDR
0.04397 POLYX
Đổi 50 IDR sang 0.04397 POLYX
100 IDR
0.08795 POLYX
Đổi 100 IDR sang 0.08795 POLYX
200 IDR
0.1759 POLYX
Đổi 200 IDR sang 0.1759 POLYX
500 IDR
0.4397 POLYX
Đổi 500 IDR sang 0.4397 POLYX
1000 IDR
0.8795 POLYX
Đổi 1000 IDR sang 0.8795 POLYX
2000 IDR
1.76 POLYX
Đổi 2000 IDR sang 1.76 POLYX
5000 IDR
4.4 POLYX
Đổi 5000 IDR sang 4.4 POLYX
10000 IDR
8.79 POLYX
Đổi 10000 IDR sang 8.79 POLYX
50000 IDR
43.97 POLYX
Đổi 50000 IDR sang 43.97 POLYX
100000 IDR
87.95 POLYX
Đổi 100000 IDR sang 87.95 POLYX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành POLYX toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Polymesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang POLYX, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ POLYX/IDR

POLYX/IDR: 1 POLYX = 1,137.05 IDR; 2025/11/29 05:55:24
Trong 1D vừa qua, Polymesh đã thay đổi -0.29% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Polymesh(POLYX) đã thay đổi -0.29% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành POLYX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi POLYX sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Polymesh/IDR

Giá Polymesh cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 1,170.34 IDR trong khi giá Polymesh thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 1,045.48 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Polymesh theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POLYX theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1,148.7 IDR
1,170.34 IDR
1,563.23 IDR
2,392.3 IDR
Thấp
1,117.07 IDR
1,045.48 IDR
997.21 IDR
552.71 IDR
Bình thường
0 IDR
0 IDR
0 IDR
0 IDR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.29%
+6.37%
-15.74%
-48.34%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua POLYX (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp POLYX bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POLYX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Polymesh

Số liệu thị trường POLYX sang IDR

POLYX/IDR:
Rp1,137.05
Khối lượng POLYX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường POLYX:
--
Nguồn cung lưu hành POLYX:
-- POLYX

Tỷ giá POLYX sang IDR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Polymesh thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Polymesh là Rp1,137.05 mỗi POLYX, với tổng vốn hoá thị trường của Rp-- IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- POLYX. Khối lượng giao dịch của Polymesh đã thay đổi --% (Rp-- IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của POLYX là Rp--.

Thông tin thêm về Polymesh trên Bitget

Thông tin Rupiah Indonesia

Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Polymesh phổ biến nhất là POLYX sang IDR, trong đó mã của Polymesh là POLYX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi POLYX sang IDR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi POLYX sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Polymesh phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
POLYX đến TWD
1 POLYX thành NT$2.14 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
POLYX đến CNY
1 POLYX thành ¥0.4832 CNY
popular info Đô la Mỹ
POLYX đến USD
1 POLYX thành $0.06830 USD
popular info Đô la Úc
POLYX đến AUD
1 POLYX thành AU$0.1045 AUD
popular info Rupiah Indonesia
POLYX đến IDR
1 POLYX thành Rp1,137.05 IDR
popular info Euro
POLYX đến EUR
1 POLYX thành €0.05890 EUR
popular info Đô la Canada
POLYX đến CAD
1 POLYX thành C$0.09553 CAD
popular info Won Hàn Quốc
POLYX đến KRW
1 POLYX thành ₩100.24 KRW
popular info Yên Nhật
POLYX đến JPY
1 POLYX thành ¥10.67 JPY
popular info Bảng Anh
POLYX đến GBP
1 POLYX thành £0.05157 GBP
popular info Real Brazil
POLYX đến BRL
1 POLYX thành R$0.3644 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IDR

other assets Bitcoin
BTC đến IDR
1 BTC thành Rp1,513,572,578.45 IDR
other assets Ethereum
ETH đến IDR
1 ETH thành Rp50,629,890.91 IDR
other assets XRP
XRP đến IDR
1 XRP thành Rp36,399.99 IDR
other assets Solana
SOL đến IDR
1 SOL thành Rp2,290,578.68 IDR
other assets BNB
BNB đến IDR
1 BNB thành Rp14,709,985.99 IDR
other assets Tether Gold
XAUt đến IDR
1 XAUt thành Rp70,174,190.46 IDR
other assets Quant
QNT đến IDR
1 QNT thành Rp1,567,102.41 IDR
other assets Purple Pepe
$PURPE đến IDR
1 $PURPE thành Rp0.6404 IDR
other assets Dogecoin
DOGE đến IDR
1 DOGE thành Rp2,499.24 IDR
other assets Compound
COMP đến IDR
1 COMP thành Rp566,205.7 IDR

Bảng chuyển đổi từ POLYX sang IDR

Tỷ giá hoán đổi của Polymesh đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 POLYX thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +6.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.29%, đạt mức cao nhất là 1,148.7 IDR và mức thấp nhất là 1,117.07 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 POLYX là Rp1,350.14 IDR , thay đổi -15.74% so với giá hiện tại. Polymesh đã thay đổi
-Rp
5,147.52IDR
, tương đương mức thay đổi -81.86% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:55 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 POLYX
Rp568.52Rp570.19
-0.29%
1 POLYX
Rp1,137.05Rp1,140.38
-0.29%
5 POLYX
Rp5,685.24Rp5,701.89
-0.29%
10 POLYX
Rp11,370.48Rp11,403.78
-0.29%
50 POLYX
Rp56,852.41Rp57,018.89
-0.29%
100 POLYX
Rp113,704.82Rp114,037.78
-0.29%
500 POLYX
Rp568,524.08Rp570,188.9
-0.29%
1000 POLYX
Rp1,137,048.16Rp1,140,377.81
-0.29%

Câu Hỏi Thường Gặp POLYX/IDR

1 Polymesh bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Polymesh (POLYX) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,137.05.
Tôi có thể mua bao nhiêu POLYX với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.0008795 POLYX đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển POLYX sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi POLYX sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng POLYX bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.004397 POLYX, trong khi 5 POLYX sẽ có giá khoảng 5,685.24IDR.
Giá cao nhất của POLYX/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 POLYX tính theo IDR là Rp12,594.1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 POLYX/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Polymesh tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Polymesh (POLYX) đã tăng 6.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Polymesh (POLYX) đã giảm 15.74% so với Rupiah Indonesia (IDR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ POLYX thành IDR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Polymesh và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của POLYX/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với POLYX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá POLYX/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá POLYX/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá POLYX/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Polymesh và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Polymesh: POLYX sang Đô la Mỹ (USD), POLYX sang Euro (EUR), POLYX sang Bảng Anh (GBP), POLYX sang Đô la Canada (CAD), POLYX sang Rupee Ấn Độ (INR), POLYX sang Rupee Pakistan (PKR), POLYX sang Real Brazil (BRL), POLYX sang ...
Giá của Polymesh ở Mỹ là $0.06830 USD. Ngoài ra, giá của Polymesh là €0.05890 EUR ở khu vực đồng euro, £0.05157 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.09553 CAD ở Canada, ₹6.1 INR ở Ấn Độ, ₨19.24 PKR ở Pakistan, R$0.3644 BRL ở Brazil, ...
Cặp Polymesh phổ biến nhất là POLYX sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Polymesh (POLYX) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1,137.05.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.