Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi PIP thành TND

PIP/TND: 1 PIP = 0.002141 TND. Giá chuyển đổi 1 Pip (PIP) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.002141 TND hôm nay.
PIP
PIP
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PIP/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pip (PIP) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PIP hiện có giá trị là 0.002141 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PIP hiện có giá 0.002141 TND, nghĩa là mua 5 PIP sẽ mất 0.01071 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 467.06 PIP và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 2,335.28 PIP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi PIP sang TND

Chuyển đổi TND sang PIP

Pip
Dinar Tunisia
1 PIP
0.002141  TND
Đổi 1 PIP sang 0.002141 TND
2 PIP
0.004282  TND
Đổi 2 PIP sang 0.004282 TND
5 PIP
0.01071  TND
Đổi 5 PIP sang 0.01071 TND
10 PIP
0.02141  TND
Đổi 10 PIP sang 0.02141 TND
20 PIP
0.04282  TND
Đổi 20 PIP sang 0.04282 TND
50 PIP
0.1071  TND
Đổi 50 PIP sang 0.1071 TND
100 PIP
0.2141  TND
Đổi 100 PIP sang 0.2141 TND
200 PIP
0.4282  TND
Đổi 200 PIP sang 0.4282 TND
500 PIP
1.07  TND
Đổi 500 PIP sang 1.07 TND
1000 PIP
2.14  TND
Đổi 1000 PIP sang 2.14 TND
5000 PIP
10.71  TND
Đổi 5000 PIP sang 10.71 TND
10000 PIP
21.41  TND
Đổi 10000 PIP sang 21.41 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PIP thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Pip tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PIP sang TND, lên đến 10000 PIP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Pip
1 TND
467.06 PIP
Đổi 1 TND sang 467.06 PIP
10 TND
4,670.56 PIP
Đổi 10 TND sang 4,670.56 PIP
50 TND
23,352.8 PIP
Đổi 50 TND sang 23,352.8 PIP
100 TND
46,705.6 PIP
Đổi 100 TND sang 46,705.6 PIP
200 TND
93,411.21 PIP
Đổi 200 TND sang 93,411.21 PIP
500 TND
233,528.02 PIP
Đổi 500 TND sang 233,528.02 PIP
1000 TND
467,056.04 PIP
Đổi 1000 TND sang 467,056.04 PIP
2000 TND
934,112.08 PIP
Đổi 2000 TND sang 934,112.08 PIP
5000 TND
2,335,280.2 PIP
Đổi 5000 TND sang 2,335,280.2 PIP
10000 TND
4,670,560.4 PIP
Đổi 10000 TND sang 4,670,560.4 PIP
50000 TND
23,352,801.99 PIP
Đổi 50000 TND sang 23,352,801.99 PIP
100000 TND
46,705,603.98 PIP
Đổi 100000 TND sang 46,705,603.98 PIP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành PIP toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Pip đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang PIP, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ PIP/TND

PIP/TND: 1 PIP = 0.002141 TND; 2025/11/29 05:51:25
Trong 1D vừa qua, Pip đã thay đổi +119.72% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pip(PIP) đã thay đổi +119.72% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành PIP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi PIP sang TND: Biến động và thay đổi giá của Pip/TND

Giá Pip cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.002428 TND trong khi giá Pip thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.0006758 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pip theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PIP theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002428 TND
0.002428 TND
0.002428 TND
0.004588 TND
Thấp
0.0008359 TND
0.0006758 TND
0.0006001 TND
0.0006001 TND
Bình thường
0 TND
0 TND
0 TND
0 TND
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+119.72%
+176.65%
+78.25%
+40.35%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua PIP (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PIP bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PIP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Pip

Số liệu thị trường PIP sang TND

PIP/TND:
د.ت0.002141
Khối lượng PIP 24 giờ:
د.ت710,364.87
Vốn hóa thị trường PIP:
د.ت1,143,737.63
Nguồn cung lưu hành PIP:
534.19M PIP

Tỷ giá PIP sang TND hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Pip thành Dinar Tunisia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Pip là د.ت0.002141 mỗi PIP, với tổng vốn hoá thị trường của د.ت1,143,737.63 TND dựa trên nguồn cung lưu hành của 534,189,540 PIP. Khối lượng giao dịch của Pip đã thay đổi +1104.31% (د.ت651,379.76 TND) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PIP là د.ت58,985.11.

Thông tin thêm về Pip trên Bitget

Thông tin Dinar Tunisia

Gii thiu v đng Dinar Tunisia (TND)

Đng Dinar Tunisia (TND), đưc gii thiu vào năm 1960, không ch là đng tin chính thc ca Tunisia mà còn là biu tưng ca s kiên cưng kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là TND và đưc biu th bng ký hiu د.ت. Thay thế cho Đng Franc Tunisia, Dinar đưc thiết lp không lâu sau khi Tunisia giành đưc đc lp t Pháp, đánh du bưc tiến quan trng trong hành trình hưng ti ch quyn kinh tế ca đt nưc.

Bi cnh lch s

S ra đi ca Đng Dinar Tunisia là mt phát trin quan trng trong giai đon hu thuc đa ca Tunisia. Nó biu th s thoát khi quá kh thuc đa và đã góp phn quan trng trong vic xây dng nn tng cho mt h thng tin t đc lp. Vic thiết lp Đng Dinar din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Tunisia trong vic xây dng mt nn kinh tế đa dng và t cung t cp.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Dinar Tunisia phn ánh lch s phong phú và bc tranh văn hóa đa dng ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt lch s, các đa danh c đi và biu tưng ca ngh thut cũng như v đp t nhiên ca Tunisia. Nhng thiết kế này không ch dùng cho các giao dch tài chính; chúng còn k li nhng câu chuyn v quá kh và hin ti ca Tunisia, nuôi dưng bn sc và nim t hào quc gia.

Vai trò kinh tế

Dinar đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Tunisia, bao gm các ngành quan trng như nông nghip, du lch, dt may và chế to. Là phương tin trao đi chính, đng tin này h tr các ngành này, thúc đy thương mi và đu tư. S n đnh ca Dinar là yếu t quan trng cho sc khe kinh tế ca đt nưc và s t tin ca c nhà đu tư trong nưc và quc tế.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Tunisia, Dinar đã vưt qua nhiu thách thc kinh tế khác nhau, bao gm lm phát và s mt giá ca tin t. Chính sách tin t ca ngân hàng tp trung vào vic n đnh đng tin, kim soát lm phát và h tr tăng trưng kinh tế bn vng, điu cn thiết đ duy trì nim tin ca công chúng và các nhà đu tư.

Thương mi quc tế và đng Dinar Tunisia

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Dinar rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Tunisia như du ô liu, dt may và sn phm nông nghip. Mt đng Dinar n đnh là điu cn thiết đ duy trì giá xut khu cnh tranh và thu hút đu tư trc tiếp nưc ngoài.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t ngưi Tunisia sng c ngoài, đc bit là t châu Âu, cũng là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang đng Dinar, đóng mt vai trò quan trng trong vic h tr các h gia đình và đóng góp vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pip phổ biến nhất là PIP sang TND, trong đó mã của Pip là PIP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị TND đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi PIP sang TND

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi PIP sang TND
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Pip phổ biến

popular info Dinar Tunisia
PIP đến TND
1 PIP thành د.ت0.002141 TND
popular info Đô la Đài Loan mới
PIP đến TWD
1 PIP thành NT$0.02284 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
PIP đến CNY
1 PIP thành ¥0.005148 CNY
popular info Đô la Mỹ
PIP đến USD
1 PIP thành $0.0007276 USD
popular info Đô la Úc
PIP đến AUD
1 PIP thành AU$0.001113 AUD
popular info Euro
PIP đến EUR
1 PIP thành €0.0006274 EUR
popular info Đô la Canada
PIP đến CAD
1 PIP thành C$0.001018 CAD
popular info Won Hàn Quốc
PIP đến KRW
1 PIP thành ₩1.07 KRW
popular info Yên Nhật
PIP đến JPY
1 PIP thành ¥0.1136 JPY
popular info Bảng Anh
PIP đến GBP
1 PIP thành £0.0005494 GBP
popular info Real Brazil
PIP đến BRL
1 PIP thành R$0.003882 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang TND

other assets Bitcoin
BTC đến TND
1 BTC thành د.ت267,523.27 TND
other assets Ethereum
ETH đến TND
1 ETH thành د.ت8,948.81 TND
other assets XRP
XRP đến TND
1 XRP thành د.ت6.43 TND
other assets Solana
SOL đến TND
1 SOL thành د.ت404.86 TND
other assets BNB
BNB đến TND
1 BNB thành د.ت2,599.98 TND
other assets Tether Gold
XAUt đến TND
1 XAUt thành د.ت12,403.26 TND
other assets Quant
QNT đến TND
1 QNT thành د.ت276.98 TND
other assets Purple Pepe
$PURPE đến TND
1 $PURPE thành د.ت0.0001132 TND
other assets Dogecoin
DOGE đến TND
1 DOGE thành د.ت0.4417 TND
other assets Compound
COMP đến TND
1 COMP thành د.ت100.08 TND

Bảng chuyển đổi từ PIP sang TND

Tỷ giá hoán đổi của Pip đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PIP thành Dinar Tunisia đã thay đổi +176.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +119.72%, đạt mức cao nhất là 0.002428 TND và mức thấp nhất là 0.0008359 TND . Một tháng trước, giá trị của 1 PIP là د.ت0.001281 TND , thay đổi +78.25% so với giá hiện tại. Pip đã thay đổi
-د.ت
0.07682TND
, tương đương mức thay đổi -97.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:51 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 PIP
د.ت0.001071د.ت0.0005366
+119.72%
1 PIP
د.ت0.002141د.ت0.001073
+119.72%
5 PIP
د.ت0.01071د.ت0.005366
+119.72%
10 PIP
د.ت0.02141د.ت0.01073
+119.72%
50 PIP
د.ت0.1071د.ت0.05366
+119.72%
100 PIP
د.ت0.2141د.ت0.1073
+119.72%
500 PIP
د.ت1.07د.ت0.5366
+119.72%
1000 PIP
د.ت2.14د.ت1.07
+119.72%

Câu Hỏi Thường Gặp PIP/TND

1 Pip bằng bao nhiêu TND?
Hiện tại, giá 1 Pip (PIP) trong Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.002141.
Tôi có thể mua bao nhiêu PIP với 1 TND?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 467.06 PIP đối với TND.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PIP sang TND?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PIP sang TND của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PIP bất kỳ sang TND. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 TND tương đương 2,335.28 PIP, trong khi 5 PIP sẽ có giá khoảng 0.01071TND.
Giá cao nhất của PIP/TND trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PIP tính theo TND là د.ت1.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PIP/TND có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Pip tính theo TND như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Pip (PIP) đã tăng 176.65%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Pip (PIP) đã tăng 78.25% so với Dinar Tunisia (TND).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PIP thành TND?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Pip và Dinar Tunisia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PIP/TND. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PIP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PIP/TND tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PIP/TND giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PIP/TND. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Pip và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Pip: PIP sang Đô la Mỹ (USD), PIP sang Euro (EUR), PIP sang Bảng Anh (GBP), PIP sang Đô la Canada (CAD), PIP sang Rupee Ấn Độ (INR), PIP sang Rupee Pakistan (PKR), PIP sang Real Brazil (BRL), PIP sang ...
Giá của Pip ở Mỹ là $0.0007276 USD. Ngoài ra, giá của Pip là €0.0006274 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0005494 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001018 CAD ở Canada, ₹0.06501 INR ở Ấn Độ, ₨0.2050 PKR ở Pakistan, R$0.003882 BRL ở Brazil, ...
Cặp Pip phổ biến nhất là PIP sang Dinar Tunisia(TND). Giá của 1 Pip (PIP) ở Dinar Tunisia (TND) là د.ت0.002141.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.