Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90553.00 (-0.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90553.00 (-0.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90553.00 (-0.94%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PIP thành MKD
PIP/MKD: 1 PIP = 0.03452 MKD. Giá chuyển đổi 1 Pip (PIP) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.03452 MKD hôm nay.

PIP
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PIP/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Pip (PIP) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PIP hiện có giá trị là 0.03452 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PIP hiện có giá 0.03452 MKD, nghĩa là mua 5 PIP sẽ mất 0.1726 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 28.96 PIP và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 144.82 PIP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PIP sang MKD
Chuyển đổi MKD sang PIP
Pip
Denar Macedonia
1 PIP
0.03452 MKD
Đổi 1 PIP sang 0.03452 MKD
2 PIP
0.06905 MKD
Đổi 2 PIP sang 0.06905 MKD
5 PIP
0.1726 MKD
Đổi 5 PIP sang 0.1726 MKD
10 PIP
0.3452 MKD
Đổi 10 PIP sang 0.3452 MKD
20 PIP
0.6905 MKD
Đổi 20 PIP sang 0.6905 MKD
50 PIP
1.73 MKD
Đổi 50 PIP sang 1.73 MKD
100 PIP
3.45 MKD
Đổi 100 PIP sang 3.45 MKD
200 PIP
6.9 MKD
Đổi 200 PIP sang 6.9 MKD
500 PIP
17.26 MKD
Đổi 500 PIP sang 17.26 MKD
1000 PIP
34.52 MKD
Đổi 1000 PIP sang 34.52 MKD
5000 PIP
172.62 MKD
Đổi 5000 PIP sang 172.62 MKD
10000 PIP
345.25 MKD
Đổi 10000 PIP sang 345.25 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PIP thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Pip tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PIP sang MKD, lên đến 10000 PIP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Pip
1 MKD
28.96 PIP
Đổi 1 MKD sang 28.96 PIP
10 MKD
289.65 PIP
Đổi 10 MKD sang 289.65 PIP
50 MKD
1,448.23 PIP
Đổi 50 MKD sang 1,448.23 PIP
100 MKD
2,896.47 PIP
Đổi 100 MKD sang 2,896.47 PIP
200 MKD
5,792.94 PIP
Đổi 200 MKD sang 5,792.94 PIP
500 MKD
14,482.35 PIP
Đổi 500 MKD sang 14,482.35 PIP
1000 MKD
28,964.69 PIP
Đổi 1000 MKD sang 28,964.69 PIP
2000 MKD
57,929.39 PIP
Đổi 2000 MKD sang 57,929.39 PIP
5000 MKD
144,823.46 PIP
Đổi 5000 MKD sang 144,823.46 PIP
10000 MKD
289,646.93 PIP
Đổi 10000 MKD sang 289,646.93 PIP
50000 MKD
1,448,234.63 PIP
Đổi 50000 MKD sang 1,448,234.63 PIP
100000 MKD
2,896,469.26 PIP
Đổi 100000 MKD sang 2,896,469.26 PIP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành PIP toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Pip đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang PIP, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PIP/MKD
PIP/MKD: 1 PIP = 0.03452 MKD; 2025/11/29 07:09:18
Trong 1D vừa qua, Pip đã thay đổi +122.80% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Pip(PIP) đã thay đổi +122.80% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành PIP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PIP sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Pip/MKD
Giá Pip cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.04377 MKD trong khi giá Pip thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.01218 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Pip theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PIP theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04377 MKD | 0.04377 MKD | 0.04377 MKD | 0.08270 MKD |
Thấp | 0.01507 MKD | 0.01218 MKD | 0.01082 MKD | 0.01082 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +122.80% | +186.62% | +76.78% | +37.10% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PIP (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PIP bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PIP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Pip
Số liệu thị trường PIP sang MKD
PIP/MKD:
ден0.03452
Khối lượng PIP 24 giờ:
ден12,276,987.09
Vốn hóa thị trường PIP:
ден18,442,783.29
Nguồn cung lưu hành PIP:
534.19M PIP
Tỷ giá PIP sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Pip thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Pip là ден0.03452 mỗi PIP, với tổng vốn hoá thị trường của ден18,442,783.29 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 534,189,540 PIP. Khối lượng giao dịch của Pip đã thay đổi +1060.98% (ден11,219,522.43 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PIP là ден1,057,464.66.
Thông tin thêm về Pip trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Pip phổ biến nhất là PIP sang MKD, trong đó mã của Pip là PIP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PIP sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PIP sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Pip phổ biến

PIP đến TWD
1 PIP thành NT$0.02043 TWD

PIP đến CNY
1 PIP thành ¥0.004605 CNY
PIP đến MKD
1 PIP thành ден0.03452 MKD

PIP đến USD
1 PIP thành $0.0006509 USD

PIP đến AUD
1 PIP thành AU$0.0009956 AUD

PIP đến EUR
1 PIP thành €0.0005612 EUR

PIP đến CAD
1 PIP thành C$0.0009103 CAD

PIP đến KRW
1 PIP thành ₩0.9552 KRW

PIP đến JPY
1 PIP thành ¥0.1016 JPY

PIP đến GBP
1 PIP thành £0.0004915 GBP

PIP đến BRL
1 PIP thành R$0.003472 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,802,645.72 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден159,447.33 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден115.75 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,265.56 MKD

XAUt đến MKD
1 XAUt thành ден223,405.79 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден46,663 MKD

QNT đến MKD
1 QNT thành ден4,951.78 MKD

$PURPE đến MKD
1 $PURPE thành ден0.001874 MKD

DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден7.92 MKD

COMP đến MKD
1 COMP thành ден1,719.59 MKD
Bảng chuyển đổi từ PIP sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Pip đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PIP thành Denar Macedonia đã thay đổi +186.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +122.80%, đạt mức cao nhất là 0.04377 MKD và mức thấp nhất là 0.01507 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 PIP là ден0.01925 MKD , thay đổi +76.78% so với giá hiện tại. Pip đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.52% so với năm trước.
-ден
1.39MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:09 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PIP | ден0.01726 | ден0.007572 | +122.80% |
1 PIP | ден0.03452 | ден0.01514 | +122.80% |
5 PIP | ден0.1726 | ден0.07572 | +122.80% |
10 PIP | ден0.3452 | ден0.1514 | +122.80% |
50 PIP | ден1.73 | ден0.7572 | +122.80% |
100 PIP | ден3.45 | ден1.51 | +122.80% |
500 PIP | ден17.26 | ден7.57 | +122.80% |
1000 PIP | ден34.52 | ден15.14 | +122.80% |
Câu Hỏi Thường Gặp PIP/MKD
1 Pip bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Pip (PIP) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.03452.
Tôi có thể mua bao nhiêu PIP với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 28.96 PIP đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PIP sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PIP sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PIP bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 144.82 PIP, trong khi 5 PIP sẽ có giá khoảng 0.1726MKD.
Giá cao nhất của PIP/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PIP tính theo MKD là ден18.91. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PIP/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Pip tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Pip (PIP) đã tăng 186.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Pip (PIP) đã tăng 76.78% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PIP thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Pip và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PIP/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PIP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PIP/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PIP/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PIP/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Pip và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Pip: PIP sang Đô la Mỹ (USD), PIP sang Euro (EUR), PIP sang Bảng Anh (GBP), PIP sang Đô la Canada (CAD), PIP sang Rupee Ấn Độ (INR), PIP sang Rupee Pakistan (PKR), PIP sang Real Brazil (BRL), PIP sang ...
Giá của Pip ở Mỹ là $0.0006509 USD. Ngoài ra, giá của Pip là €0.0005612 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004915 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009103 CAD ở Canada, ₹0.05815 INR ở Ấn Độ, ₨0.1834 PKR ở Pakistan, R$0.003472 BRL ở Brazil, ...
Cặp Pip phổ biến nhất là PIP sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Pip (PIP) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.03452.
Giá của Pip ở Mỹ là $0.0006509 USD. Ngoài ra, giá của Pip là €0.0005612 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004915 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0009103 CAD ở Canada, ₹0.05815 INR ở Ấn Độ, ₨0.1834 PKR ở Pakistan, R$0.003472 BRL ở Brazil, ...
Cặp Pip phổ biến nhất là PIP sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Pip (PIP) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.03452.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.












































