Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi OFN thành UGX

OFN/UGX: 1 OFN = 8.44 UGX. Giá chuyển đổi 1 Openfabric AI (OFN) thành Shilling Uganda (UGX) là 8.44 UGX hôm nay.
OFN
OFN
UGX
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OFN/UGX theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Openfabric AI (OFN) thành Shilling Uganda (UGX) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OFN hiện có giá trị là 8.44 UGX. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OFN hiện có giá 8.44 UGX, nghĩa là mua 5 OFN sẽ mất 42.2 UGX. Tương tự, Sh1 UGX có thể được chuyển đổi thành 0.1185 OFN và Sh50 UGX có thể được chuyển đổi thành 0.5924 OFN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OFN sang UGX

Chuyển đổi UGX sang OFN

Openfabric AI
Shilling Uganda
1 OFN
8.44  UGX
Đổi 1 OFN sang 8.44 UGX
2 OFN
16.88  UGX
Đổi 2 OFN sang 16.88 UGX
5 OFN
42.2  UGX
Đổi 5 OFN sang 42.2 UGX
10 OFN
84.4  UGX
Đổi 10 OFN sang 84.4 UGX
20 OFN
168.8  UGX
Đổi 20 OFN sang 168.8 UGX
50 OFN
421.99  UGX
Đổi 50 OFN sang 421.99 UGX
100 OFN
843.99  UGX
Đổi 100 OFN sang 843.99 UGX
200 OFN
1,687.97  UGX
Đổi 200 OFN sang 1,687.97 UGX
500 OFN
4,219.94  UGX
Đổi 500 OFN sang 4,219.94 UGX
1000 OFN
8,439.87  UGX
Đổi 1000 OFN sang 8,439.87 UGX
5000 OFN
42,199.36  UGX
Đổi 5000 OFN sang 42,199.36 UGX
10000 OFN
84,398.72  UGX
Đổi 10000 OFN sang 84,398.72 UGX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OFN thành UGX toàn diện, cho thấy giá trị của Openfabric AI tính theo Shilling Uganda đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OFN sang UGX, lên đến 10000 OFN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Uganda
Openfabric AI
1 UGX
0.1185 OFN
Đổi 1 UGX sang 0.1185 OFN
10 UGX
1.18 OFN
Đổi 10 UGX sang 1.18 OFN
50 UGX
5.92 OFN
Đổi 50 UGX sang 5.92 OFN
100 UGX
11.85 OFN
Đổi 100 UGX sang 11.85 OFN
200 UGX
23.7 OFN
Đổi 200 UGX sang 23.7 OFN
500 UGX
59.24 OFN
Đổi 500 UGX sang 59.24 OFN
1000 UGX
118.49 OFN
Đổi 1000 UGX sang 118.49 OFN
2000 UGX
236.97 OFN
Đổi 2000 UGX sang 236.97 OFN
5000 UGX
592.43 OFN
Đổi 5000 UGX sang 592.43 OFN
10000 UGX
1,184.85 OFN
Đổi 10000 UGX sang 1,184.85 OFN
50000 UGX
5,924.26 OFN
Đổi 50000 UGX sang 5,924.26 OFN
100000 UGX
11,848.52 OFN
Đổi 100000 UGX sang 11,848.52 OFN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UGX thành OFN toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Uganda tính theo Openfabric AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UGX sang OFN, lên đến 100000 UGX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OFN/UGX

OFN/UGX: 1 OFN = 8.44 UGX; 2025/11/29 13:02:02
Trong 1D vừa qua, Openfabric AI đã thay đổi -9.30% thành UGX. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Openfabric AI(OFN) đã thay đổi -9.30% thành UGX trong khi đó Shilling Uganda(UGX) đã thay đổi % thành OFN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OFN sang UGX: Biến động và thay đổi giá của Openfabric AI/UGX

Giá Openfabric AI cao nhất theo UGX 7 ngày qua là 9.97 UGX trong khi giá Openfabric AI thấp nhất theo UGX trong 7 ngày qua là 7.82 UGX. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Openfabric AI theo UGX trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OFN theo UGX trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
9.35 UGX
9.97 UGX
21.58 UGX
61.39 UGX
Thấp
8.42 UGX
7.82 UGX
7.82 UGX
7.82 UGX
Bình thường
0 UGX
0 UGX
0 UGX
0 UGX
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-9.30%
+2.00%
-48.32%
-77.40%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OFN (hoặc USDT) bằng UGX (Ugandan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OFN bằng UGX. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OFN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Openfabric AI

Số liệu thị trường OFN sang UGX

OFN/UGX:
Sh8.44
Khối lượng OFN 24 giờ:
Sh268,797,946.48
Vốn hóa thị trường OFN:
Sh1,475,674,894.73
Nguồn cung lưu hành OFN:
174.85M OFN

Tỷ giá OFN sang UGX hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Openfabric AI thành Shilling Uganda đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Openfabric AI là Sh8.44 mỗi OFN, với tổng vốn hoá thị trường của Sh1,475,674,894.73 UGX dựa trên nguồn cung lưu hành của 174,845,650 OFN. Khối lượng giao dịch của Openfabric AI đã thay đổi -17.82% (Sh-58,286,437.17 UGX) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OFN là Sh327,084,383.65.

Thông tin thêm về Openfabric AI trên Bitget

Thông tin Shilling Uganda

Gii thiu v Đng Shilling Uganda (UGX)

Đng Shilling Uganda (UGX), đưc gii thiu vào năm 1966, là đng tin chính thc ca Uganda và là biu tưng quan trng ca kh năng phc hi kinh tế và khát vng tăng trưng ca đt nưc. Đng tin này thưng đưc viết tt là UGX và đưc biu th bng ký hiu USh. Thay thế Đng Shilling Đông Phi, Đng Shilling Uganda đã đưc thiết lp ngay sau khi Uganda giành đưc đc lp, đánh du mt k nguyên mi trong hành trình kinh tế ca quc gia.

Bi cnh lch s

Vic ra mt Đng Shilling Uganda là bưc tiến then cht trong giai đon sau đc lp ca Uganda, tưng trưng cho s chia ct vi quá kh thuc đa và cam kết hưng ti vic xây dng mt l trình kinh tế đc lp. Vic thiết lp Đng Shilling Uganda din ra đng thi vi n lc rng ln hơn ca Uganda nhm xây dng mt nn kinh tế t cung t cp và đa dng hóa.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Đng Shilling Uganda phn ánh di sn văn hóa phong phú, ngun tài nguyên thiên nhiên và đng vt hoang dã ca đt nưc. Tin giy và tin xu khc ho hình nh ca các nhân vt ni tiếng Uganda, thc vt và đng vt đa phương, cùng các hot đng kinh tế ch cht. Nhng thiết kế này không ch mang tính hu dng; chúng k li lch s ca Uganda, tôn vinh s đa dng văn hóa, và gii thiu v đp thiên nhiên, qua đó nuôi ng tinh thn t hào và bn sc quc gia.

Vai trò kinh tế

Đng Shilling Uganda đóng mt vai trò quan trng trong nn kinh tế ca Uganda, bao gm các ngành ch cht như nông nghip, du lch và sn xut. Là phương tin trao đi chính, đng Shilling h tr nhng ngành này, thúc đy thương mi, to điu kin cho vic đu tư và h tr các giao dch tài chính hàng ngày ca ngưi dân Uganda.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Uganda, Đng Shilling đã đi mt vi nhiu thách thc kinh tế, bao gm lm phát và s biến đng ca tin t. Các chính sách tin t ca ngân hàng trung ương tp trung vào vic n đnh Đng Shilling, kim soát lm phát và to ra môi trưng thun li cho s tăng trưng kinh tến đnh.

Thương mi quc tế và Đng Shilling Uganda

Trong thương mi quc tế, giá tr ca Đng Shilling rt quan trng, đc bit là đi vi các mt hàng xut khu ca Uganda như cà phê, trà và vàng. Mt Đng Shilling n đnh là cn thiết đ duy trì giá c xut khu cnh tranh và qun lý vic nhp khu các mt hàng thiết yếu.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Kiu hi t nhng ngưi Uganda làm vic c ngoài, đc bit là ti Trung Đông, Châu Âu và Bc M, là ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon kiu hi này, khi đưc quy đi sang Shilling, s h tr cho nhiu gia đình và góp phn vào nn kinh tế quc gia, cung cp mt lp đm quan trng chng li các thách thc kinh tế.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Openfabric AI phổ biến nhất là OFN sang UGX, trong đó mã của Openfabric AI là OFN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị UGX đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OFN sang UGX

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OFN sang UGX
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Openfabric AI phổ biến

popular info Shilling Uganda
OFN đến UGX
1 OFN thành Sh8.44 UGX
popular info Đô la Đài Loan mới
OFN đến TWD
1 OFN thành NT$0.07310 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OFN đến CNY
1 OFN thành ¥0.01647 CNY
popular info Đô la Mỹ
OFN đến USD
1 OFN thành $0.002328 USD
popular info Đô la Úc
OFN đến AUD
1 OFN thành AU$0.003562 AUD
popular info Euro
OFN đến EUR
1 OFN thành €0.002008 EUR
popular info Đô la Canada
OFN đến CAD
1 OFN thành C$0.003257 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OFN đến KRW
1 OFN thành ₩3.42 KRW
popular info Yên Nhật
OFN đến JPY
1 OFN thành ¥0.3636 JPY
popular info Bảng Anh
OFN đến GBP
1 OFN thành £0.001758 GBP
popular info Real Brazil
OFN đến BRL
1 OFN thành R$0.01242 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang UGX

other assets Bitcoin
BTC đến UGX
1 BTC thành Sh328,551,600.52 UGX
other assets Ethereum
ETH đến UGX
1 ETH thành Sh10,868,742.95 UGX
other assets Tether Gold
XAUt đến UGX
1 XAUt thành Sh15,294,223.78 UGX
other assets XRP
XRP đến UGX
1 XRP thành Sh8,034.38 UGX
other assets Marina Protocol
BAY đến UGX
1 BAY thành Sh486.73 UGX
other assets Solana
SOL đến UGX
1 SOL thành Sh497,016.47 UGX
other assets Rizzmas
RIZZMAS đến UGX
1 RIZZMAS thành Sh0.02982 UGX
other assets MovieBloc
MBL đến UGX
1 MBL thành Sh7.75 UGX
other assets SKALE
SKL đến UGX
1 SKL thành Sh56.98 UGX
other assets Datagram Network
DGRAM đến UGX
1 DGRAM thành Sh21.08 UGX

Bảng chuyển đổi từ OFN sang UGX

Tỷ giá hoán đổi của Openfabric AI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OFN thành Shilling Uganda đã thay đổi +2.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.30%, đạt mức cao nhất là 9.35 UGX và mức thấp nhất là 8.42 UGX . Một tháng trước, giá trị của 1 OFN là Sh16.33 UGX , thay đổi -48.32% so với giá hiện tại. Openfabric AI đã thay đổi
-Sh
508.92UGX
, tương đương mức thay đổi -98.37% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:02 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OFN
Sh4.22Sh4.65
-9.30%
1 OFN
Sh8.44Sh9.3
-9.30%
5 OFN
Sh42.2Sh46.52
-9.30%
10 OFN
Sh84.4Sh93.05
-9.30%
50 OFN
Sh421.99Sh465.24
-9.30%
100 OFN
Sh843.99Sh930.49
-9.30%
500 OFN
Sh4,219.94Sh4,652.43
-9.30%
1000 OFN
Sh8,439.87Sh9,304.87
-9.30%

Câu Hỏi Thường Gặp OFN/UGX

1 Openfabric AI bằng bao nhiêu UGX?
Hiện tại, giá 1 Openfabric AI (OFN) trong Shilling Uganda (UGX) là Sh8.44.
Tôi có thể mua bao nhiêu OFN với 1 UGX?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1185 OFN đối với UGX.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OFN sang UGX?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OFN sang UGX của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OFN bất kỳ sang UGX. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 UGX tương đương 0.5924 OFN, trong khi 5 OFN sẽ có giá khoảng 42.2UGX.
Giá cao nhất của OFN/UGX trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OFN tính theo UGX là Sh3,292.07. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OFN/UGX có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Openfabric AI tính theo UGX như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Openfabric AI (OFN) đã tăng 2.00%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Openfabric AI (OFN) đã giảm 48.32% so với Shilling Uganda (UGX).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OFN thành UGX?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Openfabric AI và Shilling Uganda, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OFN/UGX. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OFN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OFN/UGX tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OFN/UGX giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OFN/UGX. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Openfabric AI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Openfabric AI: OFN sang Đô la Mỹ (USD), OFN sang Euro (EUR), OFN sang Bảng Anh (GBP), OFN sang Đô la Canada (CAD), OFN sang Rupee Ấn Độ (INR), OFN sang Rupee Pakistan (PKR), OFN sang Real Brazil (BRL), OFN sang ...
Giá của Openfabric AI ở Mỹ là $0.002328 USD. Ngoài ra, giá của Openfabric AI là €0.002008 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001758 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003257 CAD ở Canada, ₹0.2080 INR ở Ấn Độ, ₨0.6560 PKR ở Pakistan, R$0.01242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Openfabric AI phổ biến nhất là OFN sang Shilling Uganda(UGX). Giá của 1 Openfabric AI (OFN) ở Shilling Uganda (UGX) là Sh8.44.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.