Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91027.66 (+0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91027.66 (+0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91027.66 (+0.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MCADE thành AZN
MCADE/AZN: 1 MCADE = 0.008148 AZN. Giá chuyển đổi 1 Metacade (MCADE) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.008148 AZN hôm nay.

MCADE
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MCADE/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Metacade (MCADE) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MCADE hiện có giá trị là 0.008148 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MCADE hiện có giá 0.008148 AZN, nghĩa là mua 5 MCADE sẽ mất 0.04074 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 122.74 MCADE và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 613.68 MCADE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MCADE sang AZN
Chuyển đổi AZN sang MCADE
Metacade
Manat Azerbaijani
1 MCADE
0.008148 AZN
Đổi 1 MCADE sang 0.008148 AZN
2 MCADE
0.01630 AZN
Đổi 2 MCADE sang 0.01630 AZN
5 MCADE
0.04074 AZN
Đổi 5 MCADE sang 0.04074 AZN
10 MCADE
0.08148 AZN
Đổi 10 MCADE sang 0.08148 AZN
20 MCADE
0.1630 AZN
Đổi 20 MCADE sang 0.1630 AZN
50 MCADE
0.4074 AZN
Đổi 50 MCADE sang 0.4074 AZN
100 MCADE
0.8148 AZN
Đổi 100 MCADE sang 0.8148 AZN
200 MCADE
1.63 AZN
Đổi 200 MCADE sang 1.63 AZN
500 MCADE
4.07 AZN
Đổi 500 MCADE sang 4.07 AZN
1000 MCADE
8.15 AZN
Đổi 1000 MCADE sang 8.15 AZN
5000 MCADE
40.74 AZN
Đổi 5000 MCADE sang 40.74 AZN
10000 MCADE
81.48 AZN
Đổi 10000 MCADE sang 81.48 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MCADE thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Metacade tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MCADE sang AZN, lên đến 10000 MCADE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Metacade
1 AZN
122.74 MCADE
Đổi 1 AZN sang 122.74 MCADE
10 AZN
1,227.36 MCADE
Đổi 10 AZN sang 1,227.36 MCADE
50 AZN
6,136.78 MCADE
Đổi 50 AZN sang 6,136.78 MCADE
100 AZN
12,273.56 MCADE
Đổi 100 AZN sang 12,273.56 MCADE
200 AZN
24,547.12 MCADE
Đổi 200 AZN sang 24,547.12 MCADE
500 AZN
61,367.8 MCADE
Đổi 500 AZN sang 61,367.8 MCADE
1000 AZN
122,735.6 MCADE
Đổi 1000 AZN sang 122,735.6 MCADE
2000 AZN
245,471.21 MCADE
Đổi 2000 AZN sang 245,471.21 MCADE
5000 AZN
613,678.02 MCADE
Đổi 5000 AZN sang 613,678.02 MCADE
10000 AZN
1,227,356.03 MCADE
Đổi 10000 AZN sang 1,227,356.03 MCADE
50000 AZN
6,136,780.16 MCADE
Đổi 50000 AZN sang 6,136,780.16 MCADE
100000 AZN
12,273,560.33 MCADE
Đổi 100000 AZN sang 12,273,560.33 MCADE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành MCADE toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Metacade đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang MCADE, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MCADE/AZN
MCADE/AZN: 1 MCADE = 0.008148 AZN; 2025/11/29 17:03:20
Trong 1D vừa qua, Metacade đã thay đổi +12.29% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Metacade(MCADE) đã thay đổi +12.29% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành MCADE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MCADE sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Metacade/AZN
Giá Metacade cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.009448 AZN trong khi giá Metacade thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.006427 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Metacade theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MCADE theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008212 AZN | 0.009448 AZN | 0.01496 AZN | 0.02619 AZN |
Thấp | 0.007254 AZN | 0.006427 AZN | 0.006427 AZN | 0.006431 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +12.29% | +5.65% | -41.11% | -61.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MCADE (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MCADE bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MCADE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Metacade
Số liệu thị trường MCADE sang AZN
MCADE/AZN:
₼0.008148
Khối lượng MCADE 24 giờ:
₼1,339,384.79
Vốn hóa thị trường MCADE:
₼13,175,736.54
Nguồn cung lưu hành MCADE:
1.62B MCADE
Tỷ giá MCADE sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Metacade thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Metacade là ₼0.008148 mỗi MCADE, với tổng vốn hoá thị trường của ₼13,175,736.54 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,617,132,000 MCADE. Khối lượng giao dịch của Metacade đã thay đổi +0.74% (₼9,813.57 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MCADE là ₼1,329,571.22.
Thông tin thêm về Metacade trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Metacade phổ biến nhất là MCADE sang AZN, trong đó mã của Metacade là MCADE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MCADE sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MCADE sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Metacade phổ biến

MCADE đến TWD
1 MCADE thành NT$0.1505 TWD
MCADE đến AZN
1 MCADE thành ₼0.008148 AZN

MCADE đến CNY
1 MCADE thành ¥0.03391 CNY

MCADE đến USD
1 MCADE thành $0.004793 USD

MCADE đến AUD
1 MCADE thành AU$0.007331 AUD

MCADE đến EUR
1 MCADE thành €0.004133 EUR

MCADE đến CAD
1 MCADE thành C$0.006704 CAD

MCADE đến KRW
1 MCADE thành ₩7.03 KRW

MCADE đến JPY
1 MCADE thành ¥0.7485 JPY

MCADE đến GBP
1 MCADE thành £0.003619 GBP

MCADE đến BRL
1 MCADE thành R$0.02557 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

XAUt đến AZN
1 XAUt thành ₼7,164.71 AZN

BAY đến AZN
1 BAY thành ₼0.2268 AZN

SKL đến AZN
1 SKL thành ₼0.02532 AZN

PIPPIN đến AZN
1 PIPPIN thành ₼0.1604 AZN

MBL đến AZN
1 MBL thành ₼0.002777 AZN

DGRAM đến AZN
1 DGRAM thành ₼0.01096 AZN

LSK đến AZN
1 LSK thành ₼0.3757 AZN

IOST đến AZN
1 IOST thành ₼0.003553 AZN

NEON đến AZN
1 NEON thành ₼0.1513 AZN

恶俗企鹅 đến AZN
1 恶俗企鹅 thành ₼0.01690 AZN
Bảng chuyển đổi từ MCADE sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Metacade đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MCADE thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +5.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +12.29%, đạt mức cao nhất là 0.008212 AZN và mức thấp nhất là 0.007254 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 MCADE là ₼0.01384 AZN , thay đổi -41.11% so với giá hiện tại. Metacade đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -60.87% so với năm trước.
-₼
0.01267AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MCADE | ₼0.004074 | ₼0.003628 | +12.29% |
1 MCADE | ₼0.008148 | ₼0.007256 | +12.29% |
5 MCADE | ₼0.04074 | ₼0.03628 | +12.29% |
10 MCADE | ₼0.08148 | ₼0.07256 | +12.29% |
50 MCADE | ₼0.4074 | ₼0.3628 | +12.29% |
100 MCADE | ₼0.8148 | ₼0.7256 | +12.29% |
500 MCADE | ₼4.07 | ₼3.63 | +12.29% |
1000 MCADE | ₼8.15 | ₼7.26 | +12.29% |
Câu Hỏi Thường Gặp MCADE/AZN
1 Metacade bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Metacade (MCADE) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008148.
Tôi có thể mua bao nhiêu MCADE với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 122.74 MCADE đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MCADE sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MCADE sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MCADE bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 613.68 MCADE, trong khi 5 MCADE sẽ có giá khoảng 0.04074AZN.
Giá cao nhất của MCADE/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MCADE tính theo AZN là ₼0.08062. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MCADE/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Metacade tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Metacade (MCADE) đã tăng 5.65%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Metacade (MCADE) đã giảm 41.11% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MCADE thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Metacade và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MCADE/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MCADE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MCADE/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MCADE/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MCADE/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Metacade và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Metacade: MCADE sang Đô la Mỹ (USD), MCADE sang Euro (EUR), MCADE sang Bảng Anh (GBP), MCADE sang Đô la Canada (CAD), MCADE sang Rupee Ấn Độ (INR), MCADE sang Rupee Pakistan (PKR), MCADE sang Real Brazil (BRL), MCADE sang ...
Giá của Metacade ở Mỹ là $0.004793 USD. Ngoài ra, giá của Metacade là €0.004133 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003619 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006704 CAD ở Canada, ₹0.4282 INR ở Ấn Độ, ₨1.35 PKR ở Pakistan, R$0.02557 BRL ở Brazil, ...
Cặp Metacade phổ biến nhất là MCADE sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Metacade (MCADE) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008148.
Giá của Metacade ở Mỹ là $0.004793 USD. Ngoài ra, giá của Metacade là €0.004133 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003619 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006704 CAD ở Canada, ₹0.4282 INR ở Ấn Độ, ₨1.35 PKR ở Pakistan, R$0.02557 BRL ở Brazil, ...
Cặp Metacade phổ biến nhất là MCADE sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Metacade (MCADE) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.008148.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































