Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi MCADE thành AED

MCADE/AED: 1 MCADE = 0.01585 AED. Giá chuyển đổi 1 Metacade (MCADE) thành Dirham UAE (AED) là 0.01585 AED hôm nay.
MCADE
MCADE
AED
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MCADE/AED theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Metacade (MCADE) thành Dirham UAE (AED) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MCADE hiện có giá trị là 0.01585 AED. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MCADE hiện có giá 0.01585 AED, nghĩa là mua 5 MCADE sẽ mất 0.07925 AED. Tương tự, د.إ1 AED có thể được chuyển đổi thành 63.09 MCADE và د.إ50 AED có thể được chuyển đổi thành 315.46 MCADE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MCADE sang AED

Chuyển đổi AED sang MCADE

Metacade
Dirham UAE
1 MCADE
0.01585  AED
Đổi 1 MCADE sang 0.01585 AED
2 MCADE
0.03170  AED
Đổi 2 MCADE sang 0.03170 AED
5 MCADE
0.07925  AED
Đổi 5 MCADE sang 0.07925 AED
10 MCADE
0.1585  AED
Đổi 10 MCADE sang 0.1585 AED
20 MCADE
0.3170  AED
Đổi 20 MCADE sang 0.3170 AED
50 MCADE
0.7925  AED
Đổi 50 MCADE sang 0.7925 AED
100 MCADE
1.59  AED
Đổi 100 MCADE sang 1.59 AED
200 MCADE
3.17  AED
Đổi 200 MCADE sang 3.17 AED
500 MCADE
7.93  AED
Đổi 500 MCADE sang 7.93 AED
1000 MCADE
15.85  AED
Đổi 1000 MCADE sang 15.85 AED
5000 MCADE
79.25  AED
Đổi 5000 MCADE sang 79.25 AED
10000 MCADE
158.5  AED
Đổi 10000 MCADE sang 158.5 AED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MCADE thành AED toàn diện, cho thấy giá trị của Metacade tính theo Dirham UAE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MCADE sang AED, lên đến 10000 MCADE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham UAE
Metacade
1 AED
63.09 MCADE
Đổi 1 AED sang 63.09 MCADE
10 AED
630.91 MCADE
Đổi 10 AED sang 630.91 MCADE
50 AED
3,154.56 MCADE
Đổi 50 AED sang 3,154.56 MCADE
100 AED
6,309.12 MCADE
Đổi 100 AED sang 6,309.12 MCADE
200 AED
12,618.24 MCADE
Đổi 200 AED sang 12,618.24 MCADE
500 AED
31,545.6 MCADE
Đổi 500 AED sang 31,545.6 MCADE
1000 AED
63,091.21 MCADE
Đổi 1000 AED sang 63,091.21 MCADE
2000 AED
126,182.41 MCADE
Đổi 2000 AED sang 126,182.41 MCADE
5000 AED
315,456.03 MCADE
Đổi 5000 AED sang 315,456.03 MCADE
10000 AED
630,912.07 MCADE
Đổi 10000 AED sang 630,912.07 MCADE
50000 AED
3,154,560.34 MCADE
Đổi 50000 AED sang 3,154,560.34 MCADE
100000 AED
6,309,120.68 MCADE
Đổi 100000 AED sang 6,309,120.68 MCADE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AED thành MCADE toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham UAE tính theo Metacade đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AED sang MCADE, lên đến 100000 AED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MCADE/AED

MCADE/AED: 1 MCADE = 0.01585 AED; 2025/11/29 08:37:16
Trong 1D vừa qua, Metacade đã thay đổi -8.62% thành AED. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Metacade(MCADE) đã thay đổi -8.62% thành AED trong khi đó Dirham UAE(AED) đã thay đổi % thành MCADE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MCADE sang AED: Biến động và thay đổi giá của Metacade/AED

Giá Metacade cao nhất theo AED 7 ngày qua là 0.02041 AED trong khi giá Metacade thấp nhất theo AED trong 7 ngày qua là 0.01388 AED. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Metacade theo AED trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MCADE theo AED trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01693 AED
0.02041 AED
0.03232 AED
0.05658 AED
Thấp
0.01542 AED
0.01388 AED
0.01388 AED
0.01389 AED
Bình thường
0 AED
0 AED
0 AED
0 AED
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-8.62%
-4.92%
-49.77%
-66.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MCADE (hoặc USDT) bằng AED (United Arab Emirates Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MCADE bằng AED. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MCADE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Metacade

Số liệu thị trường MCADE sang AED

MCADE/AED:
د.إ0.01585
Khối lượng MCADE 24 giờ:
د.إ2,794,163.65
Vốn hóa thị trường MCADE:
د.إ25,631,657.51
Nguồn cung lưu hành MCADE:
1.62B MCADE

Tỷ giá MCADE sang AED hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Metacade thành Dirham UAE đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Metacade là د.إ0.01585 mỗi MCADE, với tổng vốn hoá thị trường của د.إ25,631,657.51 AED dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,617,132,000 MCADE. Khối lượng giao dịch của Metacade đã thay đổi +81.04% (د.إ1,250,807.12 AED) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MCADE là د.إ1,543,356.53.

Thông tin thêm về Metacade trên Bitget

Thông tin Dirham UAE

Ký hiệu của AED là د.إ.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Metacade phổ biến nhất là MCADE sang AED, trong đó mã của Metacade là MCADE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AED đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MCADE sang AED

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MCADE sang AED
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Metacade phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MCADE đến TWD
1 MCADE thành NT$0.1355 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MCADE đến CNY
1 MCADE thành ¥0.03054 CNY
popular info Đô la Mỹ
MCADE đến USD
1 MCADE thành $0.004316 USD
popular info Đô la Úc
MCADE đến AUD
1 MCADE thành AU$0.006602 AUD
popular info Dirham UAE
MCADE đến AED
1 MCADE thành د.إ0.01585 AED
popular info Euro
MCADE đến EUR
1 MCADE thành €0.003722 EUR
popular info Đô la Canada
MCADE đến CAD
1 MCADE thành C$0.006037 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MCADE đến KRW
1 MCADE thành ₩6.33 KRW
popular info Yên Nhật
MCADE đến JPY
1 MCADE thành ¥0.6740 JPY
popular info Bảng Anh
MCADE đến GBP
1 MCADE thành £0.003259 GBP
popular info Real Brazil
MCADE đến BRL
1 MCADE thành R$0.02303 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AED

other assets Bitcoin
BTC đến AED
1 BTC thành د.إ333,087.74 AED
other assets Ethereum
ETH đến AED
1 ETH thành د.إ11,054.44 AED
other assets XRP
XRP đến AED
1 XRP thành د.إ8.01 AED
other assets Solana
SOL đến AED
1 SOL thành د.إ504.3 AED
other assets Tether Gold
XAUt đến AED
1 XAUt thành د.إ15,475.28 AED
other assets BNB
BNB đến AED
1 BNB thành د.إ3,232.16 AED
other assets Purple Pepe
$PURPE đến AED
1 $PURPE thành د.إ0.0001303 AED
other assets Compound
COMP đến AED
1 COMP thành د.إ118.35 AED
other assets Marina Protocol
BAY đến AED
1 BAY thành د.إ0.4937 AED
other assets Dogecoin
DOGE đến AED
1 DOGE thành د.إ0.5485 AED

Bảng chuyển đổi từ MCADE sang AED

Tỷ giá hoán đổi của Metacade đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MCADE thành Dirham UAE đã thay đổi -4.92% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.62%, đạt mức cao nhất là 0.01693 AED và mức thấp nhất là 0.01542 AED . Một tháng trước, giá trị của 1 MCADE là د.إ0.03155 AED , thay đổi -49.77% so với giá hiện tại. Metacade đã thay đổi
-د.إ
0.02915AED
, tương đương mức thay đổi -64.78% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:37 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MCADE
د.إ0.007925د.إ0.008673
-8.62%
1 MCADE
د.إ0.01585د.إ0.01735
-8.62%
5 MCADE
د.إ0.07925د.إ0.08673
-8.62%
10 MCADE
د.إ0.1585د.إ0.1735
-8.62%
50 MCADE
د.إ0.7925د.إ0.8673
-8.62%
100 MCADE
د.إ1.59د.إ1.73
-8.62%
500 MCADE
د.إ7.93د.إ8.67
-8.62%
1000 MCADE
د.إ15.85د.إ17.35
-8.62%

Câu Hỏi Thường Gặp MCADE/AED

1 Metacade bằng bao nhiêu AED?
Hiện tại, giá 1 Metacade (MCADE) trong Dirham UAE (AED) là د.إ0.01585.
Tôi có thể mua bao nhiêu MCADE với 1 AED?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 63.09 MCADE đối với AED.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MCADE sang AED?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MCADE sang AED của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MCADE bất kỳ sang AED. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AED tương đương 315.46 MCADE, trong khi 5 MCADE sẽ có giá khoảng 0.07925AED.
Giá cao nhất của MCADE/AED trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MCADE tính theo AED là د.إ0.1742. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MCADE/AED có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Metacade tính theo AED như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Metacade (MCADE) đã giảm 4.92%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Metacade (MCADE) đã giảm 49.77% so với Dirham UAE (AED).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MCADE thành AED?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Metacade và Dirham UAE, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MCADE/AED. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MCADE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MCADE/AED tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MCADE/AED giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MCADE/AED. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Metacade và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Metacade: MCADE sang Đô la Mỹ (USD), MCADE sang Euro (EUR), MCADE sang Bảng Anh (GBP), MCADE sang Đô la Canada (CAD), MCADE sang Rupee Ấn Độ (INR), MCADE sang Rupee Pakistan (PKR), MCADE sang Real Brazil (BRL), MCADE sang ...
Giá của Metacade ở Mỹ là $0.004316 USD. Ngoài ra, giá của Metacade là €0.003722 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003259 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006037 CAD ở Canada, ₹0.3856 INR ở Ấn Độ, ₨1.22 PKR ở Pakistan, R$0.02303 BRL ở Brazil, ...
Cặp Metacade phổ biến nhất là MCADE sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Metacade (MCADE) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.01585.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.