Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90824.00 (-0.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90824.00 (-0.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90824.00 (-0.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICE thành COP
ICE/COP: 1 ICE = 8.18 COP. Giá chuyển đổi 1 Ice Open Network (ICE) thành Peso Colombia (COP) là 8.18 COP hôm nay.

ICE
COP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICE/COP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ice Open Network (ICE) thành Peso Colombia (COP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICE hiện có giá trị là 8.18 COP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICE hiện có giá 8.18 COP, nghĩa là mua 5 ICE sẽ mất 40.88 COP. Tương tự, COL$1 COP có thể được chuyển đổi thành 0.1223 ICE và COL$50 COP có thể được chuyển đổi thành 0.6115 ICE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICE sang COP
Chuyển đổi COP sang ICE
Ice Open Network
Peso Colombia
1 ICE
8.18 COP
Đổi 1 ICE sang 8.18 COP
2 ICE
16.35 COP
Đổi 2 ICE sang 16.35 COP
5 ICE
40.88 COP
Đổi 5 ICE sang 40.88 COP
10 ICE
81.76 COP
Đổi 10 ICE sang 81.76 COP
20 ICE
163.53 COP
Đổi 20 ICE sang 163.53 COP
50 ICE
408.81 COP
Đổi 50 ICE sang 408.81 COP
100 ICE
817.63 COP
Đổi 100 ICE sang 817.63 COP
200 ICE
1,635.25 COP
Đổi 200 ICE sang 1,635.25 COP
500 ICE
4,088.13 COP
Đổi 500 ICE sang 4,088.13 COP
1000 ICE
8,176.25 COP
Đổi 1000 ICE sang 8,176.25 COP
5000 ICE
40,881.26 COP
Đổi 5000 ICE sang 40,881.26 COP
10000 ICE
81,762.53 COP
Đổi 10000 ICE sang 81,762.53 COP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICE thành COP toàn diện, cho thấy giá trị của Ice Open Network tính theo Peso Colombia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICE sang COP, lên đến 10000 ICE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Colombia
Ice Open Network
1 COP
0.1223 ICE
Đổi 1 COP sang 0.1223 ICE
10 COP
1.22 ICE
Đổi 10 COP sang 1.22 ICE
50 COP
6.12 ICE
Đổi 50 COP sang 6.12 ICE
100 COP
12.23 ICE
Đổi 100 COP sang 12.23 ICE
200 COP
24.46 ICE
Đổi 200 COP sang 24.46 ICE
500 COP
61.15 ICE
Đổi 500 COP sang 61.15 ICE
1000 COP
122.31 ICE
Đổi 1000 COP sang 122.31 ICE
2000 COP
244.61 ICE
Đổi 2000 COP sang 244.61 ICE
5000 COP
611.53 ICE
Đổi 5000 COP sang 611.53 ICE
10000 COP
1,223.05 ICE
Đổi 10000 COP sang 1,223.05 ICE
50000 COP
6,115.27 ICE
Đổi 50000 COP sang 6,115.27 ICE
100000 COP
12,230.54 ICE
Đổi 100000 COP sang 12,230.54 ICE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COP thành ICE toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Colombia tính theo Ice Open Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COP sang ICE, lên đến 100000 COP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICE/COP
ICE/COP: 1 ICE = 8.18 COP; 2025/11/29 23:47:31
Trong 1D vừa qua, Ice Open Network đã thay đổi -4.81% thành COP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ice Open Network(ICE) đã thay đổi -4.81% thành COP trong khi đó Peso Colombia(COP) đã thay đổi % thành ICE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICE sang COP: Biến động và thay đổi giá của Ice Open Network/COP
Giá Ice Open Network cao nhất theo COP 7 ngày qua là 10.44 COP trong khi giá Ice Open Network thấp nhất theo COP trong 7 ngày qua là 7.86 COP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ice Open Network theo COP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICE theo COP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 8.65 COP | 10.44 COP | 12.53 COP | 27.08 COP |
Thấp | 8.16 COP | 7.86 COP | 5.85 COP | 5.85 COP |
Bình thường | 0 COP | 0 COP | 0 COP | 0 COP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.81% | +1.22% | -26.54% | -51.18% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICE (hoặc USDT) bằng COP (Colombian Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICE bằng COP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ice Open Network
Số liệu thị trường ICE sang COP
ICE/COP:
COL$8.18
Khối lượng ICE 24 giờ:
COL$14,865,910,389.6
Vốn hóa thị trường ICE:
COL$54,087,582,349
Nguồn cung lưu hành ICE:
6.62B ICE
Tỷ giá ICE sang COP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ice Open Network thành Peso Colombia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ice Open Network là COL$8.18 mỗi ICE, với tổng vốn hoá thị trường của COL$54,087,582,349 COP dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,615,204,400 ICE. Khối lượng giao dịch của Ice Open Network đã thay đổi -31.03% (COL$-6,687,789,891.82 COP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICE là COL$21,553,700,281.43.
Thông tin thêm về Ice Open Network trên Bitget
Thông tin Peso Colombia
Ký hiệu của COP là COL$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ice Open Network phổ biến nhất là ICE sang COP, trong đó mã của Ice Open Network là ICE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị COP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICE sang COP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICE sang COP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ice Open Network phổ biến

ICE đến TWD
1 ICE thành NT$0.06872 TWD

ICE đến CNY
1 ICE thành ¥0.01549 CNY
ICE đến COP
1 ICE thành COL$8.18 COP

ICE đến USD
1 ICE thành $0.002189 USD

ICE đến AUD
1 ICE thành AU$0.003349 AUD

ICE đến EUR
1 ICE thành €0.001888 EUR

ICE đến CAD
1 ICE thành C$0.003062 CAD

ICE đến KRW
1 ICE thành ₩3.21 KRW

ICE đến JPY
1 ICE thành ¥0.3419 JPY

ICE đến GBP
1 ICE thành £0.001653 GBP

ICE đến BRL
1 ICE thành R$0.01168 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang COP

SAHARA đến COP
1 SAHARA thành COL$166.38 COP

COAI đến COP
1 COAI thành COL$1,991.78 COP

XAUt đến COP
1 XAUt thành COL$15,766,097.39 COP

BAY đến COP
1 BAY thành COL$510.07 COP

AIA đến COP
1 AIA thành COL$1,582.13 COP

JCT đến COP
1 JCT thành COL$11.57 COP

DGRAM đến COP
1 DGRAM thành COL$25.13 COP

SKL đến COP
1 SKL thành COL$53.51 COP

BTC đến COP
1 BTC thành COL$339,372,961.36 COP

LSK đến COP
1 LSK thành COL$852.81 COP
Bảng chuyển đổi từ ICE sang COP
Tỷ giá hoán đổi của Ice Open Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICE thành Peso Colombia đã thay đổi +1.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.81%, đạt mức cao nhất là 8.65 COP và mức thấp nhất là 8.16 COP . Một tháng trước, giá trị của 1 ICE là COL$11.13 COP , thay đổi -26.54% so với giá hiện tại. Ice Open Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.96% so với năm trước.
-COL$
19.04COP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICE | COL$4.09 | COL$4.29 | -4.81% |
1 ICE | COL$8.18 | COL$8.59 | -4.81% |
5 ICE | COL$40.88 | COL$42.95 | -4.81% |
10 ICE | COL$81.76 | COL$85.89 | -4.81% |
50 ICE | COL$408.81 | COL$429.46 | -4.81% |
100 ICE | COL$817.63 | COL$858.92 | -4.81% |
500 ICE | COL$4,088.13 | COL$4,294.59 | -4.81% |
1000 ICE | COL$8,176.25 | COL$8,589.17 | -4.81% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICE/COP
1 Ice Open Network bằng bao nhiêu COP?
Hiện tại, giá 1 Ice Open Network (ICE) trong Peso Colombia (COP) là COL$8.18.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICE với 1 COP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1223 ICE đối với COP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICE sang COP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICE sang COP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICE bất kỳ sang COP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 COP tương đương 0.6115 ICE, trong khi 5 ICE sẽ có giá khoảng 40.88COP.
Giá cao nhất của ICE/COP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICE tính theo COP là COL$1,168.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICE/COP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ice Open Network tính theo COP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ice Open Network (ICE) đã tăng 1.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ice Open Network (ICE) đã giảm 26.54% so với Peso Colombia (COP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICE thành COP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ice Open Network và Peso Colombia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICE/COP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICE/COP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICE/COP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICE/COP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ice Open Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ice Open Network: ICE sang Đô la Mỹ (USD), ICE sang Euro (EUR), ICE sang Bảng Anh (GBP), ICE sang Đô la Canada (CAD), ICE sang Rupee Ấn Độ (INR), ICE sang Rupee Pakistan (PKR), ICE sang Real Brazil (BRL), ICE sang ...
Giá của Ice Open Network ở Mỹ là $0.002189 USD. Ngoài ra, giá của Ice Open Network là €0.001888 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001653 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003062 CAD ở Canada, ₹0.1956 INR ở Ấn Độ, ₨0.6167 PKR ở Pakistan, R$0.01168 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ice Open Network phổ biến nhất là ICE sang Peso Colombia(COP). Giá của 1 Ice Open Network (ICE) ở Peso Colombia (COP) là COL$8.18.
Giá của Ice Open Network ở Mỹ là $0.002189 USD. Ngoài ra, giá của Ice Open Network là €0.001888 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001653 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003062 CAD ở Canada, ₹0.1956 INR ở Ấn Độ, ₨0.6167 PKR ở Pakistan, R$0.01168 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ice Open Network phổ biến nhất là ICE sang Peso Colombia(COP). Giá của 1 Ice Open Network (ICE) ở Peso Colombia (COP) là COL$8.18.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
DOMICHAIN và công ty ООО «ЛИДЕР» của Nga đã đạt được một sự hợp tác chiến lược.Công ty trí tuệ nhân tạo Mindverse hoàn thành vòng gọi vốn hạt giống trị giá 5 triệu đô la, do SquarePeg dẫn đầu.Meteora: Giao diện UI sẽ tạm thời offline để bảo trì và nâng cấp, dự kiến mất khoảng 4 giờ.Dự án trò chơi Web3 dựa trên BAYC BORED SLOT hoàn thành việc huy động 10 triệu đô la, với sự tham gia từ LD Capital và các nhà đầu tư khác.TON hệ sinh thái TVL vượt qua 150 triệu đô la Mỹ, thiết lập kỷ lục mớiNgười đứng đầu Ngân hàng Trung ương Nga: Việc triển khai rộng lớn đồng ruble kỹ thuật số sẽ mất năm đến bảy nămBáo cáo minh bạch tháng 3 của Paxos USDP: Tổng số token còn lại giảm xuống khoảng 147 triệu đô la, giảm hơn 55 triệu đô la so với tháng trước.Alameda/FTX đã chuyển khoản khoảng 15 triệu GOG và 536 stETH đến CEX.Giao thức tương tác qua chuỗi Owlto Finance ra mắt chức năng L2 Tracker để hỗ trợ người dùng tốt hơn trong việc lập kế hoạch chiến lược nhận token miễn phí.Privy, một công cụ xác thực và quản lý khóa riêng tư, hiện đã hỗ trợ đăng nhập bằng Passkeys














































