Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90686.25 (-1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90686.25 (-1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.63%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90686.25 (-1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ICE thành AED
ICE/AED: 1 ICE = 0.008094 AED. Giá chuyển đổi 1 Ice Open Network (ICE) thành Dirham UAE (AED) là 0.008094 AED hôm nay.

ICE
AED
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ICE/AED theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ice Open Network (ICE) thành Dirham UAE (AED) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ICE hiện có giá trị là 0.008094 AED. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ICE hiện có giá 0.008094 AED, nghĩa là mua 5 ICE sẽ mất 0.04047 AED. Tương tự, د.إ1 AED có thể được chuyển đổi thành 123.55 ICE và د.إ50 AED có thể được chuyển đổi thành 617.77 ICE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ICE sang AED
Chuyển đổi AED sang ICE
Ice Open Network
Dirham UAE
1 ICE
0.008094 AED
Đổi 1 ICE sang 0.008094 AED
2 ICE
0.01619 AED
Đổi 2 ICE sang 0.01619 AED
5 ICE
0.04047 AED
Đổi 5 ICE sang 0.04047 AED
10 ICE
0.08094 AED
Đổi 10 ICE sang 0.08094 AED
20 ICE
0.1619 AED
Đổi 20 ICE sang 0.1619 AED
50 ICE
0.4047 AED
Đổi 50 ICE sang 0.4047 AED
100 ICE
0.8094 AED
Đổi 100 ICE sang 0.8094 AED
200 ICE
1.62 AED
Đổi 200 ICE sang 1.62 AED
500 ICE
4.05 AED
Đổi 500 ICE sang 4.05 AED
1000 ICE
8.09 AED
Đổi 1000 ICE sang 8.09 AED
5000 ICE
40.47 AED
Đổi 5000 ICE sang 40.47 AED
10000 ICE
80.94 AED
Đổi 10000 ICE sang 80.94 AED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ICE thành AED toàn diện, cho thấy giá trị của Ice Open Network tính theo Dirham UAE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ICE sang AED, lên đến 10000 ICE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dirham UAE
Ice Open Network
1 AED
123.55 ICE
Đổi 1 AED sang 123.55 ICE
10 AED
1,235.54 ICE
Đổi 10 AED sang 1,235.54 ICE
50 AED
6,177.68 ICE
Đổi 50 AED sang 6,177.68 ICE
100 AED
12,355.36 ICE
Đổi 100 AED sang 12,355.36 ICE
200 AED
24,710.71 ICE
Đổi 200 AED sang 24,710.71 ICE
500 AED
61,776.78 ICE
Đổi 500 AED sang 61,776.78 ICE
1000 AED
123,553.56 ICE
Đổi 1000 AED sang 123,553.56 ICE
2000 AED
247,107.13 ICE
Đổi 2000 AED sang 247,107.13 ICE
5000 AED
617,767.82 ICE
Đổi 5000 AED sang 617,767.82 ICE
10000 AED
1,235,535.64 ICE
Đổi 10000 AED sang 1,235,535.64 ICE
50000 AED
6,177,678.19 ICE
Đổi 50000 AED sang 6,177,678.19 ICE
100000 AED
12,355,356.38 ICE
Đổi 100000 AED sang 12,355,356.38 ICE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AED thành ICE toàn diện, cho thấy giá trị của Dirham UAE tính theo Ice Open Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AED sang ICE, lên đến 100000 AED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ICE/AED
ICE/AED: 1 ICE = 0.008094 AED; 2025/11/29 14:48:26
Trong 1D vừa qua, Ice Open Network đã thay đổi -4.61% thành AED. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ice Open Network(ICE) đã thay đổi -4.61% thành AED trong khi đó Dirham UAE(AED) đã thay đổi % thành ICE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ICE sang AED: Biến động và thay đổi giá của Ice Open Network/AED
Giá Ice Open Network cao nhất theo AED 7 ngày qua là 0.01027 AED trong khi giá Ice Open Network thấp nhất theo AED trong 7 ngày qua là 0.007725 AED. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ice Open Network theo AED trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ICE theo AED trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.008675 AED | 0.01027 AED | 0.01232 AED | 0.02662 AED |
Thấp | 0.008159 AED | 0.007725 AED | 0.005754 AED | 0.005754 AED |
Bình thường | 0 AED | 0 AED | 0 AED | 0 AED |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.61% | +13.86% | -25.83% | -51.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ICE (hoặc USDT) bằng AED (United Arab Emirates Dirham)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ICE bằng AED. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ICE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ice Open Network
Số liệu thị trường ICE sang AED
ICE/AED:
د.إ0.008094
Khối lượng ICE 24 giờ:
د.إ17,899,493.86
Vốn hóa thị trường ICE:
د.إ53,541,185.06
Nguồn cung lưu hành ICE:
6.62B ICE
Tỷ giá ICE sang AED hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ice Open Network thành Dirham UAE đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ice Open Network là د.إ0.008094 mỗi ICE, với tổng vốn hoá thị trường của د.إ53,541,185.06 AED dựa trên nguồn cung lưu hành của 6,615,204,400 ICE. Khối lượng giao dịch của Ice Open Network đã thay đổi -14.67% (د.إ-3,077,909.51 AED) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ICE là د.إ20,977,403.37.
Thông tin thêm về Ice Open Network trên Bitget
Thông tin Dirham UAE
Ký hiệu của AED là د.إ.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ice Open Network phổ biến nhất là ICE sang AED, trong đó mã của Ice Open Network là ICE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AED đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR

PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ICE sang AED

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ICE sang AED
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ice Open Network phổ biến

ICE đến TWD
1 ICE thành NT$0.06918 TWD

ICE đến CNY
1 ICE thành ¥0.01559 CNY

ICE đến USD
1 ICE thành $0.002204 USD

ICE đến AUD
1 ICE thành AU$0.003371 AUD
ICE đến AED
1 ICE thành د.إ0.008094 AED

ICE đến EUR
1 ICE thành €0.001900 EUR

ICE đến CAD
1 ICE thành C$0.003083 CAD

ICE đến KRW
1 ICE thành ₩3.23 KRW

ICE đến JPY
1 ICE thành ¥0.3442 JPY

ICE đến GBP
1 ICE thành £0.001664 GBP

ICE đến BRL
1 ICE thành R$0.01176 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AED

XAUt đến AED
1 XAUt thành د.إ15,498.35 AED

BTC đến AED
1 BTC thành د.إ333,214.96 AED

BAY đến AED
1 BAY thành د.إ0.4877 AED

SKL đến AED
1 SKL thành د.إ0.05830 AED

DGRAM đến AED
1 DGRAM thành د.إ0.02125 AED

MBL đến AED
1 MBL thành د.إ0.006710 AED

ETH đến AED
1 ETH thành د.إ11,007.39 AED

JCT đến AED
1 JCT thành د.إ0.01053 AED

LSK đến AED
1 LSK thành د.إ0.8388 AED

RIZZMAS đến AED
1 RIZZMAS thành د.إ0.{4}3077 AED
Bảng chuyển đổi từ ICE sang AED
Tỷ giá hoán đổi của Ice Open Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ICE thành Dirham UAE đã thay đổi +13.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.61%, đạt mức cao nhất là 0.008675 AED và mức thấp nhất là 0.008159 AED . Một tháng trước, giá trị của 1 ICE là د.إ0.01094 AED , thay đổi -25.83% so với giá hiện tại. Ice Open Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.61% so với năm trước.
-د.إ
0.01870AED24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ICE | د.إ0.004047 | د.إ0.004244 | -4.61% |
1 ICE | د.إ0.008094 | د.إ0.008488 | -4.61% |
5 ICE | د.إ0.04047 | د.إ0.04244 | -4.61% |
10 ICE | د.إ0.08094 | د.إ0.08488 | -4.61% |
50 ICE | د.إ0.4047 | د.إ0.4244 | -4.61% |
100 ICE | د.إ0.8094 | د.إ0.8488 | -4.61% |
500 ICE | د.إ4.05 | د.إ4.24 | -4.61% |
1000 ICE | د.إ8.09 | د.إ8.49 | -4.61% |
Câu Hỏi Thường Gặp ICE/AED
1 Ice Open Network bằng bao nhiêu AED?
Hiện tại, giá 1 Ice Open Network (ICE) trong Dirham UAE (AED) là د.إ0.008094.
Tôi có thể mua bao nhiêu ICE với 1 AED?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 123.55 ICE đối với AED.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ICE sang AED?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ICE sang AED của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ICE bất kỳ sang AED. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AED tương đương 617.77 ICE, trong khi 5 ICE sẽ có giá khoảng 0.04047AED.
Giá cao nhất của ICE/AED trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ICE tính theo AED là د.إ1.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ICE/AED có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ice Open Network tính theo AED như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ice Open Network (ICE) đã tăng 13.86%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ice Open Network (ICE) đã giảm 25.83% so với Dirham UAE (AED).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ICE thành AED?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ice Open Network và Dirham UAE, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ICE/AED. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ICE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ICE/AED tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ICE/AED giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ICE/AED. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ice Open Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ice Open Network: ICE sang Đô la Mỹ (USD), ICE sang Euro (EUR), ICE sang Bảng Anh (GBP), ICE sang Đô la Canada (CAD), ICE sang Rupee Ấn Độ (INR), ICE sang Rupee Pakistan (PKR), ICE sang Real Brazil (BRL), ICE sang ...
Giá của Ice Open Network ở Mỹ là $0.002204 USD. Ngoài ra, giá của Ice Open Network là €0.001900 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001664 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003083 CAD ở Canada, ₹0.1969 INR ở Ấn Độ, ₨0.6209 PKR ở Pakistan, R$0.01176 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ice Open Network phổ biến nhất là ICE sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Ice Open Network (ICE) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.008094.
Giá của Ice Open Network ở Mỹ là $0.002204 USD. Ngoài ra, giá của Ice Open Network là €0.001900 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001664 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003083 CAD ở Canada, ₹0.1969 INR ở Ấn Độ, ₨0.6209 PKR ở Pakistan, R$0.01176 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ice Open Network phổ biến nhất là ICE sang Dirham UAE(AED). Giá của 1 Ice Open Network (ICE) ở Dirham UAE (AED) là د.إ0.008094.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.














































