Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi HOP thành UYU

HOP/UYU: 1 HOP = 0.1314 UYU. Giá chuyển đổi 1 Hop Protocol (HOP) thành Peso Uruguay (UYU) là 0.1314 UYU hôm nay.
HOP
HOP
UYU
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOP/UYU theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hop Protocol (HOP) thành Peso Uruguay (UYU) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOP hiện có giá trị là 0.1314 UYU. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOP hiện có giá 0.1314 UYU, nghĩa là mua 5 HOP sẽ mất 0.6572 UYU. Tương tự, $1 UYU có thể được chuyển đổi thành 7.61 HOP và $50 UYU có thể được chuyển đổi thành 38.04 HOP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HOP sang UYU

Chuyển đổi UYU sang HOP

Hop Protocol
Peso Uruguay
1 HOP
0.1314  UYU
Đổi 1 HOP sang 0.1314 UYU
2 HOP
0.2629  UYU
Đổi 2 HOP sang 0.2629 UYU
5 HOP
0.6572  UYU
Đổi 5 HOP sang 0.6572 UYU
10 HOP
1.31  UYU
Đổi 10 HOP sang 1.31 UYU
20 HOP
2.63  UYU
Đổi 20 HOP sang 2.63 UYU
50 HOP
6.57  UYU
Đổi 50 HOP sang 6.57 UYU
100 HOP
13.14  UYU
Đổi 100 HOP sang 13.14 UYU
200 HOP
26.29  UYU
Đổi 200 HOP sang 26.29 UYU
500 HOP
65.72  UYU
Đổi 500 HOP sang 65.72 UYU
1000 HOP
131.44  UYU
Đổi 1000 HOP sang 131.44 UYU
5000 HOP
657.2  UYU
Đổi 5000 HOP sang 657.2 UYU
10000 HOP
1,314.4  UYU
Đổi 10000 HOP sang 1,314.4 UYU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOP thành UYU toàn diện, cho thấy giá trị của Hop Protocol tính theo Peso Uruguay đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOP sang UYU, lên đến 10000 HOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Uruguay
Hop Protocol
1 UYU
7.61 HOP
Đổi 1 UYU sang 7.61 HOP
10 UYU
76.08 HOP
Đổi 10 UYU sang 76.08 HOP
50 UYU
380.4 HOP
Đổi 50 UYU sang 380.4 HOP
100 UYU
760.81 HOP
Đổi 100 UYU sang 760.81 HOP
200 UYU
1,521.61 HOP
Đổi 200 UYU sang 1,521.61 HOP
500 UYU
3,804.03 HOP
Đổi 500 UYU sang 3,804.03 HOP
1000 UYU
7,608.05 HOP
Đổi 1000 UYU sang 7,608.05 HOP
2000 UYU
15,216.1 HOP
Đổi 2000 UYU sang 15,216.1 HOP
5000 UYU
38,040.25 HOP
Đổi 5000 UYU sang 38,040.25 HOP
10000 UYU
76,080.51 HOP
Đổi 10000 UYU sang 76,080.51 HOP
50000 UYU
380,402.55 HOP
Đổi 50000 UYU sang 380,402.55 HOP
100000 UYU
760,805.1 HOP
Đổi 100000 UYU sang 760,805.1 HOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UYU thành HOP toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Uruguay tính theo Hop Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UYU sang HOP, lên đến 100000 UYU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HOP/UYU

HOP/UYU: 1 HOP = 0.1314 UYU; 2025/11/29 12:58:03
Trong 1D vừa qua, Hop Protocol đã thay đổi -2.28% thành UYU. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hop Protocol(HOP) đã thay đổi -2.28% thành UYU trong khi đó Peso Uruguay(UYU) đã thay đổi % thành HOP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HOP sang UYU: Biến động và thay đổi giá của Hop Protocol/UYU

Giá Hop Protocol cao nhất theo UYU 7 ngày qua là 0.1413 UYU trong khi giá Hop Protocol thấp nhất theo UYU trong 7 ngày qua là 0.1173 UYU. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hop Protocol theo UYU trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOP theo UYU trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1345 UYU
0.1413 UYU
132,117.4 UYU
132,117.4 UYU
Thấp
0.1314 UYU
0.1173 UYU
0.1139 UYU
0.1139 UYU
Bình thường
0 UYU
0 UYU
0 UYU
0 UYU
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.28%
+10.04%
-59.83%
-58.88%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HOP (hoặc USDT) bằng UYU (Uruguayan Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOP bằng UYU. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Hop Protocol

Số liệu thị trường HOP sang UYU

HOP/UYU:
$0.1314
Khối lượng HOP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HOP:
--
Nguồn cung lưu hành HOP:
0 HOP

Tỷ giá HOP sang UYU hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Hop Protocol thành Peso Uruguay đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Hop Protocol là $0.1314 mỗi HOP, với tổng vốn hoá thị trường của $0 UYU dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOP. Khối lượng giao dịch của Hop Protocol đã thay đổi 0.00% ($0 UYU) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOP là $0.

Thông tin thêm về Hop Protocol trên Bitget

Thông tin Peso Uruguay

Gii thiu v Peso Uruguay (UYU)

Peso Uruguay (UYU), đưc gii thiu vào năm 1896, là đng tin chính thc ca Uruguay và là biu tưng quan trng ca s n đnh và tiến b kinh tế ca quc gia này. Đng tin này thưng đưc viết tt là UYU và đưc biu th bng ký hiu $. Vic gii thiu Peso đánh du mt bưc tiến đáng k trong hành trình ca Uruguay hưng ti vic xây dng mt nn kinh tế vng mnh và đc lp.

Bi cnh lch s

Vic ra đi ca đng Peso Uruguay đã là mt s kin quan trng trong lch s kinh tế ca Uruguay, phn ánh n lc ca đt nưc này trong vic thiết lp mt h thng tin t n đnh và đc lp. Peso đã thay thế đng tin Uruguay, đng tin đưc biết đến trưc đó vi tên gi là “patacón,” đánh du s chuyn mình ca Uruguay t mt nn kinh tế ch yếu là nông nghip sang mt nn kinh tế hi nhp sâu rng hơn vi th trưng quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Peso Uruguay phn ánh di sn văn hóa và v đp t nhiên ca quc gia. Các t tin giy và tin xu đưc trang trí hình nh ca các anh hùng dân tc, đa danh ni tiếng và biu tưng ca h thc vt và đng vt phong phú ca Uruguay. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn như nhng li nhc nh v bn sc đc đáo và nim t hào ca Uruguay.

Vai trò kinh tế

Đng Peso đóng vai trò trung tâm trong nn kinh tế Uruguay, nn kinh tế này đưc đc trưng bi ngành nông nghip mnh m, ngành công nghip du lch đang ln mnh và ngành dch v phát trin tt. Là phương tin trao đi chính, Peso h tr cho nhng ngành này, thúc đy thương mi, đu tư và các hot đng kinh tế hàng ngày ca ngưi dân Uruguay.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Uruguay, đng Peso đã duy trì đưc s n đnh tương đi trong mt khu vc thưng xuyên chu nh hưng bi s biến đng kinh tế. Các chính sách tin t ca ngân hàng này tp trung vào vic duy trì s n đnh này, kim soát lm phát và to dng mt môi trưng kinh tế lành mnh, thun li cho s tăng trưng và đu tư.

Thương mi quc tế và đng Peso Uruguay

Trong thương mi quc tế, s n đnh ca đng Peso là hết sc quan trng, đc bit đi vi các mt hàng xut khu ca Uruguay như tht bò, đu nành và các sn phm sa. Mt đng Peso n đnh là yếu t thiết yếu đ duy trì giá c xut khu cnh tranh và qun lý nhp khu hàng hóa.

Kiu hi và tác đng kinh tế

Các khon tin gi v t nhng ngưi Uruguay sng c ngoài, đc bit là t Tây Ban Nha, Argentina và Hoa K, là mt ngun thu nhp ngoi t quan trng. Nhng khon tin này, khi đưc đi sang đng Peso, s h tr cho nhiu gia đình và góp phn vào nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang UYU, trong đó mã của Hop Protocol là HOP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị UYU đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 21.56 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HOP sang UYU

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HOP sang UYU
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Hop Protocol phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HOP đến TWD
1 HOP thành NT$0.1041 TWD
popular info Peso Uruguay
HOP đến UYU
1 HOP thành $0.1314 UYU
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HOP đến CNY
1 HOP thành ¥0.02346 CNY
popular info Đô la Mỹ
HOP đến USD
1 HOP thành $0.003316 USD
popular info Đô la Úc
HOP đến AUD
1 HOP thành AU$0.005072 AUD
popular info Euro
HOP đến EUR
1 HOP thành €0.002859 EUR
popular info Đô la Canada
HOP đến CAD
1 HOP thành C$0.004638 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HOP đến KRW
1 HOP thành ₩4.87 KRW
popular info Yên Nhật
HOP đến JPY
1 HOP thành ¥0.5178 JPY
popular info Bảng Anh
HOP đến GBP
1 HOP thành £0.002504 GBP
popular info Real Brazil
HOP đến BRL
1 HOP thành R$0.01769 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang UYU

other assets Bitcoin
BTC đến UYU
1 BTC thành $3,593,439.1 UYU
other assets Ethereum
ETH đến UYU
1 ETH thành $118,873.77 UYU
other assets Tether Gold
XAUt đến UYU
1 XAUt thành $167,276.2 UYU
other assets XRP
XRP đến UYU
1 XRP thành $87.87 UYU
other assets Marina Protocol
BAY đến UYU
1 BAY thành $5.32 UYU
other assets Solana
SOL đến UYU
1 SOL thành $5,435.98 UYU
other assets Rizzmas
RIZZMAS đến UYU
1 RIZZMAS thành $0.0003261 UYU
other assets MovieBloc
MBL đến UYU
1 MBL thành $0.08481 UYU
other assets SKALE
SKL đến UYU
1 SKL thành $0.6232 UYU
other assets Datagram Network
DGRAM đến UYU
1 DGRAM thành $0.2305 UYU

Bảng chuyển đổi từ HOP sang UYU

Tỷ giá hoán đổi của Hop Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOP thành Peso Uruguay đã thay đổi +10.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.28%, đạt mức cao nhất là 0.1345 UYU và mức thấp nhất là 0.1314 UYU . Một tháng trước, giá trị của 1 HOP là $0.3272 UYU , thay đổi -59.83% so với giá hiện tại. Hop Protocol đã thay đổi
-$
0.6360UYU
, tương đương mức thay đổi -82.87% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:58 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HOP
$0.06572$0.06725
-2.28%
1 HOP
$0.1314$0.1345
-2.28%
5 HOP
$0.6572$0.6725
-2.28%
10 HOP
$1.31$1.35
-2.28%
50 HOP
$6.57$6.73
-2.28%
100 HOP
$13.14$13.45
-2.28%
500 HOP
$65.72$67.25
-2.28%
1000 HOP
$131.44$134.51
-2.28%

Câu Hỏi Thường Gặp HOP/UYU

1 Hop Protocol bằng bao nhiêu UYU?
Hiện tại, giá 1 Hop Protocol (HOP) trong Peso Uruguay (UYU) là $0.1314.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOP với 1 UYU?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.61 HOP đối với UYU.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOP sang UYU?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOP sang UYU của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOP bất kỳ sang UYU. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 UYU tương đương 38.04 HOP, trong khi 5 HOP sẽ có giá khoảng 0.6572UYU.
Giá cao nhất của HOP/UYU trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOP tính theo UYU là $132,117.4. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOP/UYU có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Hop Protocol tính theo UYU như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Hop Protocol (HOP) đã tăng 10.04%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Hop Protocol (HOP) đã giảm 59.83% so với Peso Uruguay (UYU).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOP thành UYU?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Hop Protocol và Peso Uruguay, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOP/UYU. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOP/UYU tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOP/UYU giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOP/UYU. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Hop Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Hop Protocol: HOP sang Đô la Mỹ (USD), HOP sang Euro (EUR), HOP sang Bảng Anh (GBP), HOP sang Đô la Canada (CAD), HOP sang Rupee Ấn Độ (INR), HOP sang Rupee Pakistan (PKR), HOP sang Real Brazil (BRL), HOP sang ...
Giá của Hop Protocol ở Mỹ là $0.003316 USD. Ngoài ra, giá của Hop Protocol là €0.002859 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002504 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004638 CAD ở Canada, ₹0.2962 INR ở Ấn Độ, ₨0.9341 PKR ở Pakistan, R$0.01769 BRL ở Brazil, ...
Cặp Hop Protocol phổ biến nhất là HOP sang Peso Uruguay(UYU). Giá của 1 Hop Protocol (HOP) ở Peso Uruguay (UYU) là $0.1314.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.