Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi GEMS thành HKD

GEMS/HKD: 1 GEMS = 0.9062 HKD. Giá chuyển đổi 1 Gems (GEMS) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.9062 HKD hôm nay.
GEMS
GEMS
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GEMS/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gems (GEMS) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GEMS hiện có giá trị là 0.9062 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GEMS hiện có giá 0.9062 HKD, nghĩa là mua 5 GEMS sẽ mất 4.53 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 1.1 GEMS và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 5.52 GEMS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GEMS sang HKD

Chuyển đổi HKD sang GEMS

Gems
Đô la Hồng Kông
1 GEMS
0.9062  HKD
Đổi 1 GEMS sang 0.9062 HKD
2 GEMS
1.81  HKD
Đổi 2 GEMS sang 1.81 HKD
5 GEMS
4.53  HKD
Đổi 5 GEMS sang 4.53 HKD
10 GEMS
9.06  HKD
Đổi 10 GEMS sang 9.06 HKD
20 GEMS
18.12  HKD
Đổi 20 GEMS sang 18.12 HKD
50 GEMS
45.31  HKD
Đổi 50 GEMS sang 45.31 HKD
100 GEMS
90.62  HKD
Đổi 100 GEMS sang 90.62 HKD
200 GEMS
181.24  HKD
Đổi 200 GEMS sang 181.24 HKD
500 GEMS
453.1  HKD
Đổi 500 GEMS sang 453.1 HKD
1000 GEMS
906.19  HKD
Đổi 1000 GEMS sang 906.19 HKD
5000 GEMS
4,530.96  HKD
Đổi 5000 GEMS sang 4,530.96 HKD
10000 GEMS
9,061.92  HKD
Đổi 10000 GEMS sang 9,061.92 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEMS thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Gems tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEMS sang HKD, lên đến 10000 GEMS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Gems
1 HKD
1.1 GEMS
Đổi 1 HKD sang 1.1 GEMS
10 HKD
11.04 GEMS
Đổi 10 HKD sang 11.04 GEMS
50 HKD
55.18 GEMS
Đổi 50 HKD sang 55.18 GEMS
100 HKD
110.35 GEMS
Đổi 100 HKD sang 110.35 GEMS
200 HKD
220.7 GEMS
Đổi 200 HKD sang 220.7 GEMS
500 HKD
551.76 GEMS
Đổi 500 HKD sang 551.76 GEMS
1000 HKD
1,103.52 GEMS
Đổi 1000 HKD sang 1,103.52 GEMS
2000 HKD
2,207.04 GEMS
Đổi 2000 HKD sang 2,207.04 GEMS
5000 HKD
5,517.59 GEMS
Đổi 5000 HKD sang 5,517.59 GEMS
10000 HKD
11,035.18 GEMS
Đổi 10000 HKD sang 11,035.18 GEMS
50000 HKD
55,175.92 GEMS
Đổi 50000 HKD sang 55,175.92 GEMS
100000 HKD
110,351.84 GEMS
Đổi 100000 HKD sang 110,351.84 GEMS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành GEMS toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Gems đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang GEMS, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GEMS/HKD

GEMS/HKD: 1 GEMS = 0.9062 HKD; 2025/11/29 09:17:44
Trong 1D vừa qua, Gems đã thay đổi -1.11% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gems(GEMS) đã thay đổi -1.11% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành GEMS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GEMS sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Gems/HKD

Giá Gems cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.9796 HKD trong khi giá Gems thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.8895 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gems theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GEMS theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.9370 HKD
0.9796 HKD
1.5 HKD
2.32 HKD
Thấp
0.9045 HKD
0.8895 HKD
0.7467 HKD
0.7467 HKD
Bình thường
0 HKD
0 HKD
0 HKD
0 HKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.11%
-10.05%
-41.27%
-44.39%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GEMS (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GEMS bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GEMS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gems

Số liệu thị trường GEMS sang HKD

GEMS/HKD:
HK$0.9062
Khối lượng GEMS 24 giờ:
HK$13,411,720.47
Vốn hóa thị trường GEMS:
HK$542,687,064.95
Nguồn cung lưu hành GEMS:
598.87M GEMS

Tỷ giá GEMS sang HKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gems thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gems là HK$0.9062 mỗi GEMS, với tổng vốn hoá thị trường của HK$542,687,064.95 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 598,865,200 GEMS. Khối lượng giao dịch của Gems đã thay đổi +63.92% (HK$5,229,970.77 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GEMS là HK$8,181,749.7.

Thông tin thêm về Gems trên Bitget

Thông tin Đô la Hồng Kông

Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gems phổ biến nhất là GEMS sang HKD, trong đó mã của Gems là GEMS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GEMS sang HKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GEMS sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gems phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GEMS đến TWD
1 GEMS thành NT$3.65 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GEMS đến CNY
1 GEMS thành ¥0.8236 CNY
popular info Đô la Mỹ
GEMS đến USD
1 GEMS thành $0.1164 USD
popular info Đô la Úc
GEMS đến AUD
1 GEMS thành AU$0.1781 AUD
popular info Đô la Hồng Kông
GEMS đến HKD
1 GEMS thành HK$0.9062 HKD
popular info Euro
GEMS đến EUR
1 GEMS thành €0.1004 EUR
popular info Đô la Canada
GEMS đến CAD
1 GEMS thành C$0.1628 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GEMS đến KRW
1 GEMS thành ₩170.84 KRW
popular info Yên Nhật
GEMS đến JPY
1 GEMS thành ¥18.18 JPY
popular info Bảng Anh
GEMS đến GBP
1 GEMS thành £0.08790 GBP
popular info Real Brazil
GEMS đến BRL
1 GEMS thành R$0.6210 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HKD

other assets Bitcoin
BTC đến HKD
1 BTC thành HK$705,899.16 HKD
other assets Ethereum
ETH đến HKD
1 ETH thành HK$23,428.33 HKD
other assets XRP
XRP đến HKD
1 XRP thành HK$16.99 HKD
other assets Solana
SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,066.95 HKD
other assets Tether Gold
XAUt đến HKD
1 XAUt thành HK$32,821.88 HKD
other assets Purple Pepe
$PURPE đến HKD
1 $PURPE thành HK$0.0002768 HKD
other assets BNB
BNB đến HKD
1 BNB thành HK$6,855.11 HKD
other assets Rizzmas
RIZZMAS đến HKD
1 RIZZMAS thành HK$0.{4}6978 HKD
other assets Marina Protocol
BAY đến HKD
1 BAY thành HK$1.04 HKD
other assets Compound
COMP đến HKD
1 COMP thành HK$250.5 HKD

Bảng chuyển đổi từ GEMS sang HKD

Tỷ giá hoán đổi của Gems đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GEMS thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -10.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.11%, đạt mức cao nhất là 0.9370 HKD và mức thấp nhất là 0.9045 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 GEMS là HK$1.54 HKD , thay đổi -41.27% so với giá hiện tại. Gems đã thay đổi
-HK$
0.2103HKD
, tương đương mức thay đổi -18.86% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:17 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GEMS
HK$0.4531HK$0.4582
-1.11%
1 GEMS
HK$0.9062HK$0.9164
-1.11%
5 GEMS
HK$4.53HK$4.58
-1.11%
10 GEMS
HK$9.06HK$9.16
-1.11%
50 GEMS
HK$45.31HK$45.82
-1.11%
100 GEMS
HK$90.62HK$91.64
-1.11%
500 GEMS
HK$453.1HK$458.18
-1.11%
1000 GEMS
HK$906.19HK$916.35
-1.11%

Câu Hỏi Thường Gặp GEMS/HKD

1 Gems bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Gems (GEMS) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.9062.
Tôi có thể mua bao nhiêu GEMS với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.1 GEMS đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GEMS sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GEMS sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GEMS bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 5.52 GEMS, trong khi 5 GEMS sẽ có giá khoảng 4.53HKD.
Giá cao nhất của GEMS/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GEMS tính theo HKD là HK$2.5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GEMS/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gems tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gems (GEMS) đã giảm 10.05%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gems (GEMS) đã giảm 41.27% so với Đô la Hồng Kông (HKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GEMS thành HKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gems và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GEMS/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GEMS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GEMS/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GEMS/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GEMS/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gems và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gems: GEMS sang Đô la Mỹ (USD), GEMS sang Euro (EUR), GEMS sang Bảng Anh (GBP), GEMS sang Đô la Canada (CAD), GEMS sang Rupee Ấn Độ (INR), GEMS sang Rupee Pakistan (PKR), GEMS sang Real Brazil (BRL), GEMS sang ...
Giá của Gems ở Mỹ là $0.1164 USD. Ngoài ra, giá của Gems là €0.1004 EUR ở khu vực đồng euro, £0.08790 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1628 CAD ở Canada, ₹10.4 INR ở Ấn Độ, ₨32.79 PKR ở Pakistan, R$0.6210 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gems phổ biến nhất là GEMS sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Gems (GEMS) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.9062.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.