Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm

Máy tính và công cụ chuyển đổi DIMO thành MYR

DIMO/MYR: 1 DIMO = 0.08884 MYR. Giá chuyển đổi 1 DIMO (DIMO) thành Ringgit Malaysia (MYR) là 0.08884 MYR hôm nay.
DIMO
DIMO
MYR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DIMO/MYR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DIMO (DIMO) thành Ringgit Malaysia (MYR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DIMO hiện có giá trị là 0.08884 MYR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DIMO hiện có giá 0.08884 MYR, nghĩa là mua 5 DIMO sẽ mất 0.4442 MYR. Tương tự, RM1 MYR có thể được chuyển đổi thành 11.26 DIMO và RM50 MYR có thể được chuyển đổi thành 56.28 DIMO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi DIMO sang MYR

Chuyển đổi MYR sang DIMO

DIMO
Ringgit Malaysia
1 DIMO
0.08884  MYR
Đổi 1 DIMO sang 0.08884 MYR
2 DIMO
0.1777  MYR
Đổi 2 DIMO sang 0.1777 MYR
5 DIMO
0.4442  MYR
Đổi 5 DIMO sang 0.4442 MYR
10 DIMO
0.8884  MYR
Đổi 10 DIMO sang 0.8884 MYR
20 DIMO
1.78  MYR
Đổi 20 DIMO sang 1.78 MYR
50 DIMO
4.44  MYR
Đổi 50 DIMO sang 4.44 MYR
100 DIMO
8.88  MYR
Đổi 100 DIMO sang 8.88 MYR
200 DIMO
17.77  MYR
Đổi 200 DIMO sang 17.77 MYR
500 DIMO
44.42  MYR
Đổi 500 DIMO sang 44.42 MYR
1000 DIMO
88.84  MYR
Đổi 1000 DIMO sang 88.84 MYR
5000 DIMO
444.2  MYR
Đổi 5000 DIMO sang 444.2 MYR
10000 DIMO
888.4  MYR
Đổi 10000 DIMO sang 888.4 MYR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DIMO thành MYR toàn diện, cho thấy giá trị của DIMO tính theo Ringgit Malaysia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DIMO sang MYR, lên đến 10000 DIMO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Ringgit Malaysia
DIMO
1 MYR
11.26 DIMO
Đổi 1 MYR sang 11.26 DIMO
10 MYR
112.56 DIMO
Đổi 10 MYR sang 112.56 DIMO
50 MYR
562.81 DIMO
Đổi 50 MYR sang 562.81 DIMO
100 MYR
1,125.62 DIMO
Đổi 100 MYR sang 1,125.62 DIMO
200 MYR
2,251.24 DIMO
Đổi 200 MYR sang 2,251.24 DIMO
500 MYR
5,628.11 DIMO
Đổi 500 MYR sang 5,628.11 DIMO
1000 MYR
11,256.21 DIMO
Đổi 1000 MYR sang 11,256.21 DIMO
2000 MYR
22,512.43 DIMO
Đổi 2000 MYR sang 22,512.43 DIMO
5000 MYR
56,281.07 DIMO
Đổi 5000 MYR sang 56,281.07 DIMO
10000 MYR
112,562.14 DIMO
Đổi 10000 MYR sang 112,562.14 DIMO
50000 MYR
562,810.71 DIMO
Đổi 50000 MYR sang 562,810.71 DIMO
100000 MYR
1,125,621.43 DIMO
Đổi 100000 MYR sang 1,125,621.43 DIMO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MYR thành DIMO toàn diện, cho thấy giá trị của Ringgit Malaysia tính theo DIMO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MYR sang DIMO, lên đến 100000 MYR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ DIMO/MYR

DIMO/MYR: 1 DIMO = 0.08884 MYR; 2025/11/29 05:18:37
Trong 1D vừa qua, DIMO đã thay đổi -0.27% thành MYR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DIMO(DIMO) đã thay đổi -0.27% thành MYR trong khi đó Ringgit Malaysia(MYR) đã thay đổi % thành DIMO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi DIMO sang MYR: Biến động và thay đổi giá của DIMO/MYR

Giá DIMO cao nhất theo MYR 7 ngày qua là 0.1009 MYR trong khi giá DIMO thấp nhất theo MYR trong 7 ngày qua là 0.07441 MYR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DIMO theo MYR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DIMO theo MYR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.09049 MYR
0.1009 MYR
0.1698 MYR
0.3889 MYR
Thấp
0.08520 MYR
0.07441 MYR
0.06764 MYR
0.06764 MYR
Bình thường
0 MYR
0 MYR
0 MYR
0 MYR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.27%
+11.25%
-48.56%
-74.05%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua DIMO (hoặc USDT) bằng MYR (Malaysian Ringgit)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DIMO bằng MYR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DIMO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin DIMO

Số liệu thị trường DIMO sang MYR

DIMO/MYR:
RM0.08884
Khối lượng DIMO 24 giờ:
RM708,299.52
Vốn hóa thị trường DIMO:
RM36,711,979.82
Nguồn cung lưu hành DIMO:
413.24M DIMO

Tỷ giá DIMO sang MYR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi DIMO thành Ringgit Malaysia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của DIMO là RM0.08884 mỗi DIMO, với tổng vốn hoá thị trường của RM36,711,979.82 MYR dựa trên nguồn cung lưu hành của 413,237,900 DIMO. Khối lượng giao dịch của DIMO đã thay đổi +76.99% (RM308,100.9 MYR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DIMO là RM400,198.61.

Thông tin thêm về DIMO trên Bitget

Thông tin Ringgit Malaysia

Ký hiệu của MYR là RM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DIMO phổ biến nhất là DIMO sang MYR, trong đó mã của DIMO là DIMO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MYR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91007.59 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3037.94 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.19 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 137.80 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78475.84 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68719.83 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127292.32 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485534.59 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8131327.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 23.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi DIMO sang MYR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi DIMO sang MYR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi DIMO phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
DIMO đến TWD
1 DIMO thành NT$0.6749 TWD
popular info Ringgit Malaysia
DIMO đến MYR
1 DIMO thành RM0.08884 MYR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
DIMO đến CNY
1 DIMO thành ¥0.1521 CNY
popular info Đô la Mỹ
DIMO đến USD
1 DIMO thành $0.02150 USD
popular info Đô la Úc
DIMO đến AUD
1 DIMO thành AU$0.03289 AUD
popular info Euro
DIMO đến EUR
1 DIMO thành €0.01854 EUR
popular info Đô la Canada
DIMO đến CAD
1 DIMO thành C$0.03007 CAD
popular info Won Hàn Quốc
DIMO đến KRW
1 DIMO thành ₩31.55 KRW
popular info Yên Nhật
DIMO đến JPY
1 DIMO thành ¥3.36 JPY
popular info Bảng Anh
DIMO đến GBP
1 DIMO thành £0.01623 GBP
popular info Real Brazil
DIMO đến BRL
1 DIMO thành R$0.1147 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MYR

other assets Bitcoin
BTC đến MYR
1 BTC thành RM375,471.14 MYR
other assets Ethereum
ETH đến MYR
1 ETH thành RM12,556.95 MYR
other assets XRP
XRP đến MYR
1 XRP thành RM9.04 MYR
other assets Solana
SOL đến MYR
1 SOL thành RM568.41 MYR
other assets BNB
BNB đến MYR
1 BNB thành RM3,651.89 MYR
other assets Tether Gold
XAUt đến MYR
1 XAUt thành RM17,418.2 MYR
other assets Quant
QNT đến MYR
1 QNT thành RM386.62 MYR
other assets Purple Pepe
$PURPE đến MYR
1 $PURPE thành RM0.0001534 MYR
other assets Dogecoin
DOGE đến MYR
1 DOGE thành RM0.6215 MYR
other assets Compound
COMP đến MYR
1 COMP thành RM136.95 MYR

Bảng chuyển đổi từ DIMO sang MYR

Tỷ giá hoán đổi của DIMO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DIMO thành Ringgit Malaysia đã thay đổi +11.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.27%, đạt mức cao nhất là 0.09049 MYR và mức thấp nhất là 0.08520 MYR . Một tháng trước, giá trị của 1 DIMO là RM0.1707 MYR , thay đổi -48.56% so với giá hiện tại. DIMO đã thay đổi
-RM
1.06MYR
, tương đương mức thay đổi -92.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:18 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 DIMO
RM0.04442RM0.04454
-0.27%
1 DIMO
RM0.08884RM0.08907
-0.27%
5 DIMO
RM0.4442RM0.4454
-0.27%
10 DIMO
RM0.8884RM0.8907
-0.27%
50 DIMO
RM4.44RM4.45
-0.27%
100 DIMO
RM8.88RM8.91
-0.27%
500 DIMO
RM44.42RM44.54
-0.27%
1000 DIMO
RM88.84RM89.07
-0.27%

Câu Hỏi Thường Gặp DIMO/MYR

1 DIMO bằng bao nhiêu MYR?
Hiện tại, giá 1 DIMO (DIMO) trong Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.08884.
Tôi có thể mua bao nhiêu DIMO với 1 MYR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.26 DIMO đối với MYR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DIMO sang MYR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DIMO sang MYR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DIMO bất kỳ sang MYR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MYR tương đương 56.28 DIMO, trong khi 5 DIMO sẽ có giá khoảng 0.4442MYR.
Giá cao nhất của DIMO/MYR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DIMO tính theo MYR là RM7.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DIMO/MYR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DIMO tính theo MYR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DIMO (DIMO) đã tăng 11.25%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DIMO (DIMO) đã giảm 48.56% so với Ringgit Malaysia (MYR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DIMO thành MYR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DIMO và Ringgit Malaysia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DIMO/MYR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DIMO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DIMO/MYR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DIMO/MYR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DIMO/MYR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DIMO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp DIMO: DIMO sang Đô la Mỹ (USD), DIMO sang Euro (EUR), DIMO sang Bảng Anh (GBP), DIMO sang Đô la Canada (CAD), DIMO sang Rupee Ấn Độ (INR), DIMO sang Rupee Pakistan (PKR), DIMO sang Real Brazil (BRL), DIMO sang ...
Giá của DIMO ở Mỹ là $0.02150 USD. Ngoài ra, giá của DIMO là €0.01854 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01623 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03007 CAD ở Canada, ₹1.92 INR ở Ấn Độ, ₨6.06 PKR ở Pakistan, R$0.1147 BRL ở Brazil, ...
Cặp DIMO phổ biến nhất là DIMO sang Ringgit Malaysia(MYR). Giá của 1 DIMO (DIMO) ở Ringgit Malaysia (MYR) là RM0.08884.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.